Quay lại bảng xếp hạng
L

Lê Thị Hồng Thắm

Hồng Thắm Lê Thị · Athlete ID 81318280 · 01/10 — 31/10/2026

Quãng đường 201.91 km
Pace TB 6:39 /km
Số buổi 22
22/10 Chạy bộ buổi sáng
8.01 km 5:36 /km 44m 49s
21/10 Chạy bộ buổi sáng
10.11 km 6:57 /km 1h 10m
20/10 Chạy bộ buổi sáng
6.26 km 6:10 /km 38m 35s
18/10 Chạy bộ ban đêm
21.16 km 5:37 /km 1h 58m
17/10 Chạy bộ buổi sáng
4.01 km 8:09 /km 32m 44s
17/10 Chạy bộ buổi sáng
12.07 km 6:50 /km 1h 22m
16/10 Chạy bộ buổi sáng
4.36 km 9:08 /km 39m 52s
15/10 Chạy bộ buổi sáng
8.00 km 5:30 /km 44m 4s
14/10 Morning Run
10.25 km 6:56 /km 1h 11m
13/10 Morning Run
5.27 km 6:43 /km 35m 25s
11/10 Morning Run
3.66 km 7:22 /km 27m 0s
11/10 Evening Run
7.01 km 7:15 /km 50m 51s
09/10 Evening Run
3.63 km 10:13 /km 37m 6s
09/10 Night Run
25.00 km 6:27 /km 2h 41m
08/10 Morning Run
8.07 km 6:29 /km 52m 21s
07/10 Morning Run
10.02 km 6:57 /km 1h 9m
06/10 Morning Run
7.04 km 6:26 /km 45m 21s
04/10 Morning Ride Không tính
23.04 km — 1h 14m
04/10 Afternoon Run
25.00 km 6:58 /km 2h 54m
03/10 Evening Run
3.19 km 8:07 /km 25m 54s
03/10 Morning Run
10.00 km 6:31 /km 1h 5m
01/10 Morning Run
9.45 km 5:55 /km 55m 57s
01/10 Morning Run
0.34 km 6:34 /km 2m 14s