Quay lại bảng xếp hạng
N

NGUYỄN CHÍ TÍN

Tín Nguyễn · Athlete ID 94148000 · 01/10 — 31/10/2026

Quãng đường 54.58 km
Pace TB 8:39 /km
Số buổi 6
21/10 Cầu lông buổi tối Không tính
— — 1h 55m
20/10 Chạy bộ buổi tối
10.05 km 7:18 /km 1h 13m
19/10 Evening Badminton Không tính
— — 2h 16m
18/10 Afternoon Run
7.03 km 6:11 /km 43m 30s
17/10 Morning Trail Run
17.90 km 11:05 /km 3h 18m
13/10 Evening Badminton Không tính
— — 1h 53m
11/10 Morning Trail Run
7.41 km 9:47 /km 1h 12m
09/10 Cầu lông buổi tối Không tính
6.82 km — 1h 55m
07/10 Evening Badminton Không tính
— — 1h 52m
05/10 Evening Badminton Không tính
— — 1h 39m
04/10 Morning Run
7.02 km 6:37 /km 46m 27s
04/10 Afternoon Badminton Không tính
— — 1h 39m
01/10 Chạy bộ buổi tối
5.17 km 7:29 /km 38m 43s