Quay lại bảng xếp hạng
G

Giang Vũ

Giang Vu · Athlete ID 94623712 · 01/10 — 31/10/2026

Quãng đường 139.26 km
Pace TB 6:50 /km
Số buổi 21
23/10 Chạy bộ buổi sáng
5.27 km 6:40 /km 35m 8s
22/10 Chạy bộ buổi tối
6.01 km 6:27 /km 38m 46s
20/10 Chạy bộ buổi chiều
5.10 km 6:27 /km 32m 54s
19/10 Chạy bộ buổi tối
5.00 km 6:48 /km 34m 2s
18/10 Chạy bộ buổi sáng
16.11 km 6:19 /km 1h 41m
16/10 Chạy bộ buổi sáng
8.87 km 6:03 /km 53m 40s
14/10 Chạy bộ buổi chiều
5.05 km 6:16 /km 31m 42s
13/10 Đi bộ buổi chiều Không tính
0.10 km — 1m 11s
13/10 Tập tạ buổi chiều Không tính
— — 5m 11s
13/10 Chạy bộ buổi tối
3.45 km 5:26 /km 18m 49s
12/10 Chạy bộ buổi tối
10.20 km 6:15 /km 1h 3m
11/10 Afternoon Walk
4.29 km 12:38 /km 54m 15s
10/10 Afternoon Stand Up Paddling Không tính
1.40 km — 49m 44s
10/10 Chạy bộ buổi sáng 10 tháng 10
10.10 km 6:19 /km 1h 3m
09/10 Evening Run
5.03 km 5:21 /km 26m 56s
08/10 Afternoon Run
6.10 km 6:50 /km 41m 43s
07/10 Chạy bộ buổi sáng
6.00 km 7:25 /km 44m 33s
06/10 Chạy bộ buổi sáng
5.37 km 7:40 /km 41m 10s
05/10 Evening Run
4.49 km 8:29 /km 38m 10s
05/10 Morning Run
5.77 km 7:23 /km 42m 33s
04/10 Morning Run
6.50 km 6:45 /km 43m 51s
04/10 Bơi buổi sáng Không tính
500 m 2:55 /100m 14m 38s
03/10 Chạy bộ buổi chiều
10.30 km 6:25 /km 1h 6m
02/10 Morning Run
5.20 km 6:33 /km 34m 7s
01/10 Chạy bộ buổi sáng
5.05 km 8:58 /km 45m 21s