BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG DINH HARVEST SPRING 2026
988
VĐV đã đăng ký
29
Có kết quả
14
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 2 | 5118 | Sittichai SA-Ard | 9:30:53 |
| 6 | 5013 | Phạm Văn Hân | 10:11:24 |
| 7 | 5126 | Imamura Yuki | 10:20:41 |
| 9 | 5012 | Võ Tấn Phát | 10:41:12 |
| 11 | 5098 | Thắng Huỳnh | 11:03:27 |
| 14 | 5069 | KHUU THANH LUOM | 11:13:32 |
| 15 | 5059 | Thiện Nguyễn Thị Thanh | 11:14:10 |
| 22 | 5100 | Hồ Vũ Phúc Đan | 11:47:53 |
| 33 | 5102 | Lê Huy Hoàng | 12:21:22 |
| 34 | 5066 | Nguyễn Đăng Khoa | 12:21:35 |
| 37 | 5019 | NGUYỄN QUỐC AN | 12:26:39 |
| 50 | 5064 | Trần Quốc Thống | 13:15:29 |
| 57 | 5113 | Nguyễn Ngọc Quyết | 13:39:27 |
| 60 | 5079 | Phan Thành Đạt | 13:45:06 |
| DNF | 5101 | Thanh | 11:22:41 |
| DNF | 5109 | Nguyễn Thanh Khương | 10:20:07 |
| DNF | 5111 | Trần Huỳnh Trường An | 9:01:34 |
| DNF | 5134 | Adam Ryan | 0:00:28 |
| DNF | 5070 | Giang Ngô | DNF |
| DNF | 5018 | Lê Mạnh Linh | DNF |
| DNF | 5017 | Lê Thắm | DNF |
| DNF | 5009 | Trần Minh Duy | DNF |
| DNF | 5005 | Lưu Phú Sĩ | DNF |
| DNF | 5119 | DUONG CONG HUYNH | DNF |
| DNF | 5103 | Võ Anh Nhựt Minh | DNF |
| DNF | 5099 | Trần Vũ Hoàng Huân | DNF |
| DNF | 5121 | Nguyễn Thị Thanh Tuyền | DNF |
| DNF | 5083 | Lê Đức Thắng | DNF |
| DNF | 5061 | Phạm Ngọc Trai | DNF |