BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG DINH HARVEST SPRING 2026
988
VĐV đã đăng ký
49
Có kết quả
24
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 1 | 5043 | Võ Minh Tâm | 9:00:52 |
| 3 | 5075 | Phan Thanh Tuấn | 9:39:17 |
| 8 | 5125 | Lê Thanh Tuấn | 10:40:56 |
| 10 | 5058 | Phong Tran | 11:00:21 |
| 12 | 5131 | Nguyễn Ngọc Ánh | 11:09:45 |
| 16 | 5122 | Đàm Minh Hoàng | 11:23:25 |
| 20 | 5074 | Thu Thu Pham | 11:40:03 |
| 21 | 5056 | ngọc tuấn nguyễn | 11:46:36 |
| 27 | 5094 | Tần Thuỷ Hoàng | 11:54:32 |
| 29 | 5136 | Huỳnh Anh Tuấn | 12:10:14 |
| 32 | 5124 | Trần Minh Hùng | 12:20:04 |
| 38 | 5057 | Ngô Trọng Vĩnh | 12:29:39 |
| 39 | 5077 | Huỳnh Đình Vũ | 12:32:27 |
| 40 | 5076 | Minh Triệu Hồ | 12:33:09 |
| 42 | 5062 | Khôi Tạ | 12:48:04 |
| 46 | 5063 | Lâm Thao | 13:01:20 |
| 48 | 5130 | Đỗ Tiến Sỹ | 13:14:02 |
| 51 | 5117 | Nguyễn Quang Trung | 13:16:05 |
| 53 | 5135 | Phạm Việt Hà | 13:35:49 |
| 54 | 5044 | Tạ Thái Anh | 13:36:41 |
| 56 | 5045 | Nguyễn Phương Nhân | 13:36:46 |
| 59 | 5093 | Trần Văn Năm | 13:44:57 |
| 61 | 5022 | Lê Thị Hương | 13:45:09 |
| 62 | 5095 | Lương Minh Duy Quang | 13:47:51 |
| DNF | 5047 | Nguyễn Văn Duy Thanh | 11:22:34 |
| DNF | 5028 | Lê Đăng Tuấn | 11:22:34 |
| DNF | 5080 | Lê Xuân phương | 9:36:31 |
| DNF | 5007 | Lý Tòng Bá | 8:40:17 |
| DNF | 5025 | Dương Văn Quốc | 7:02:56 |
| DNF | 5032 | Hồ Văn Tú | 7:02:53 |
| DNF | 5027 | Phạm Phú Trường | 0:00:21 |
| DNF | 5026 | Phạm Phú Quốc | 0:00:18 |
| DNF | 5116 | Tran Quang Thanh | DNF |
| DNF | 5036 | Khuất Duy Trung | DNF |
| DNF | 5039 | apple thanh | DNF |
| DNF | 5053 | Nguyễn Trung Trực | DNF |
| DNF | 5088 | Nguyen Hanh Di | DNF |
| DNF | 5097 | TRẦN NGỌC THUẬN | DNF |
| DNF | 5115 | Nguyễn văn Tới | DNF |
| DNF | 5091 | Đỗ Thị Thu Nguyệt | DNF |
| DNF | 5002 | Đỗ Thị Phương Thảo | DNF |
| DNF | 5014 | Satoshi Kaiho | DNF |
| DNF | 5030 | Phan Thi Mỹ Hạnh | DNF |
| DNF | 5038 | Khuất Phạm Thế Hoạt | DNF |
| DNF | 5052 | Nguyen Thị Thanh Hải | DNF |
| DNF | 5085 | SHIMIZU AKIHIKO | DNF |
| DNF | 5087 | Nguyen Tuan ANh | DNF |
| DNF | 5128 | Ngô Đức An | DNF |
| DNF | 5129 | Trương Nguyễn Thái An | DNF |