BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG DINH HARVEST SPRING 2026
988
VĐV đã đăng ký
49
Có kết quả
20
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 1 | 3113 | Trần Quốc Anh Hào | 5:25:11 |
| 2 | 3130 | Tạ Văn Hào | 6:10:02 |
| 6 | 3179 | Nguyễn Viết Tín | 6:47:36 |
| 7 | 3127 | Lê Trung Thành | 6:49:32 |
| 8 | 3029 | TRƯƠNG THỊ NGỌC HẰNG | 7:03:43 |
| 9 | 3087 | Phạm Quốc Kiệt | 7:13:50 |
| 22 | 3086 | Trần Lê Lâm | 8:05:12 |
| 28 | 3014 | Mai Quốc Uy | 8:19:49 |
| 35 | 3094 | Trần Thị Ngọc Châu | 8:31:53 |
| 40 | 3170 | Trịnh Hùng Đại | 8:50:50 |
| 43 | 3084 | tú quin | 8:56:55 |
| 51 | 3037 | Đỗ Thanh Hoàng | 9:09:47 |
| 54 | 3038 | Thạch Khang Vũ Hưng | 9:17:52 |
| 57 | 3036 | Trần Minh Lai | 9:19:19 |
| 64 | 3083 | Lê Huy Hoàng | 9:21:42 |
| 66 | 3057 | Hân Bùi Ngọc | 9:22:22 |
| 69 | 3139 | Võ Nhật Thiên | 9:23:15 |
| 76 | 3194 | Đoàn Văn Khang | 9:34:00 |
| 86 | 3161 | Nguyễn Ngọc Nguyên | 9:49:46 |
| 88 | 3142 | Đoàn Việt Dũng | 9:55:21 |
| DNF | 3072 | Lê Huỳnh Đức | 10:32:22 |
| DNF | 3104 | Phạm Minh Tân | 10:21:14 |
| DNF | 3010 | Trần Minh Phúc | 9:42:59 |
| DNF | 3151 | Nguyễn Xuân Trí | 8:50:04 |
| DNF | 3157 | Phạm Thành Nhân | 8:49:58 |
| DNF | 3096 | Nguyễn Thái Mạnh | 8:47:14 |
| DNF | 3034 | Thân Ngọc Châu | 8:35:56 |
| DNF | 3148 | Trần Minh Quân | 8:21:22 |
| DNF | 3080 | Xuân Tài Nguyễn | 8:12:25 |
| DNF | 3013 | Trần Hữu Hạnh | 7:39:11 |
| DNF | 3093 | Lê Thị Huyền | 7:09:53 |
| DNF | 3114 | Toàn Cao Ngọc | 6:34:37 |
| DNF | 3091 | Trần Lê Quốc Tú | DNF |
| DNF | 3095 | Gia Lâm | DNF |
| DNF | 3097 | Nguyễn Lưu Nhật Tân | DNF |
| DNF | 3153 | Lý Ngọc Tường Minh | DNF |
| DNF | 3112 | Lê Phúc Công Thành | DNF |
| DNF | 3002 | Mỹ Phương | DNF |
| DNF | 3118 | Lê Minh Thiện | DNF |
| DNF | 3119 | Lâm Hoàng Quân | DNF |
| DNF | 3166 | Nguyễn Thị Ly | DNF |
| DNF | 3064 | Đặng Nguyên Trực | DNF |
| DNF | 3015 | Lê Kim Ngân | DNF |
| DNF | 3066 | Phùng Long Quốc Sơn | DNF |
| DNF | 3070 | Giang Nguyễn Châu | DNF |
| DNF | 3052 | Lê Tuấn Anh | DNF |
| DNF | 3141 | Nguyễn Trường Sơn | DNF |
| DNF | 3125 | Võ Nguyễn Thanh Nhi | DNF |
| DNF | 3121 | Nguyễn Hữu Thái | DNF |