BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG DINH HARVEST SPRING 2026
988
VĐV đã đăng ký
198
Có kết quả
89
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 1 | 3113 | Trần Quốc Anh Hào | 5:25:11 |
| 2 | 3130 | Tạ Văn Hào | 6:10:02 |
| 3 | 3115 | phạm quang vinh | 6:14:32 |
| 4 | 3008 | Lê Việt Hùng | 6:35:23 |
| 5 | 3197 | Le Thi Hang | 6:37:35 |
| 6 | 3179 | Nguyễn Viết Tín | 6:47:36 |
| 7 | 3127 | Lê Trung Thành | 6:49:32 |
| 8 | 3029 | TRƯƠNG THỊ NGỌC HẰNG | 7:03:43 |
| 9 | 3087 | Phạm Quốc Kiệt | 7:13:50 |
| 10 | 3173 | Roman Malashenko | 7:16:47 |
| 11 | 3028 | Quach Ky | 7:19:10 |
| 12 | 3178 | Vu Nguyen Tu | 7:20:48 |
| 13 | 3088 | Thanh Xuân | 7:20:52 |
| 14 | 3108 | Nguyễn Đăng Huy | 7:26:57 |
| 15 | 3181 | Aleksandr Stezhkin | 7:31:14 |
| 16 | 3138 | Huỳnh Văn Hiền | 7:31:23 |
| 17 | 3098 | NGA TRAN | 7:48:41 |
| 18 | 3007 | Ngô Trương Vũ | 7:54:10 |
| 19 | 3144 | Trần Thảo | 7:59:28 |
| 20 | 3120 | Lý Thị Hồng Liên | 7:59:41 |
| 21 | 3188 | Bùi Thị Bích Thuận | 8:03:30 |
| 22 | 3086 | Trần Lê Lâm | 8:05:12 |
| 23 | 3005 | Phạm Thị Thanh Phương | 8:05:41 |
| 24 | 3006 | Trần Quốc Doanh | 8:05:43 |
| 25 | 3071 | Nguyễn Minh Nhật | 8:05:46 |
| 26 | 3185 | NGUYỄN THỊ VÂN ANH | 8:17:33 |
| 27 | 3128 | Bùi Huy Dũng | 8:19:47 |
| 28 | 3014 | Mai Quốc Uy | 8:19:49 |
| 29 | 3056 | Hữu Đức Nguyễn | 8:22:18 |
| 30 | 3174 | Hoàng Luân | 8:23:43 |
| 31 | 3126 | Nguyễn Ngọc Thừa | 8:24:18 |
| 32 | 3033 | Nguyễn Thị Mai Hương | 8:26:50 |
| 33 | 3190 | Lê Thanh Tùng | 8:26:51 |
| 34 | 3099 | Nguyễn Tông Toàn | 8:31:03 |
| 35 | 3094 | Trần Thị Ngọc Châu | 8:31:53 |
| 36 | 3143 | Nguyễn Phương Phi | 8:40:18 |
| 37 | 3043 | Chu Vũ Toàn | 8:45:04 |
| 38 | 3077 | Nguyễn Văn Giáp | 8:46:44 |
| 39 | 3110 | Tân Oxama | 8:50:40 |
| 40 | 3170 | Trịnh Hùng Đại | 8:50:50 |
| 41 | 3150 | Nguyễn Văn Trọng | 8:56:00 |
| 42 | 3167 | Võ Thành Công | 8:56:54 |
| 43 | 3084 | tú quin | 8:56:55 |
| 44 | 3136 | NGUYỄN HÀ YẾN PHƯƠNG | 8:59:50 |
| 45 | 3102 | Trương Nguyên Hưng | 9:00:39 |
| 46 | 3132 | Phạm Thị Kim Thu | 9:01:03 |
| 47 | 3195 | Thủy Đinh ( O Na) | 9:01:08 |
| 48 | 3054 | Nguyễn Tấn Trung | 9:01:21 |
| 49 | 3089 | Nguyễn Hoàng Quân | 9:06:42 |
| 50 | 3162 | Tô Đình Hoài | 9:07:06 |