BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG DINH HARVEST SPRING 2026
988
VĐV đã đăng ký
59
Có kết quả
0
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | Thời gian |
|---|---|---|---|
| DNF | 5011 | nguyễn thị nụ | 12:20:03 |
| DNF | 3035 | Nguyễn Thị Thanh Thanh | 10:28:03 |
| DNF | 2169 | Nguyễn Thị Thanh Nhung | 10:10:42 |
| DNF | 2299 | Huỳnh Thiện Uyên Nhi | 10:02:22 |
| DNF | 2071 | Trần Thị Kiều Trang | 9:54:49 |
| DNF | 2285 | Nguyễn Thị Thúy | 9:44:18 |
| DNF | 2052 | TRẦN TRÚC LY | 9:36:46 |
| DNF | 3079 | CAO THỊ KIỀU | 8:53:26 |
| DNF | 2021 | Phạm Thanh Thái Thy | 8:50:57 |
| DNF | 3163 | Lê Duy Phươnh | 8:49:54 |
| DNF | 3082 | KIEU THANH HONG | 8:49:41 |
| DNF | 3012 | Viên Thị Ngọc Hà | 8:49:36 |
| DNF | 3164 | TẠ NGUYỄN HIỀN MY | 8:49:14 |
| DNF | 2206 | Phan Thị Bích Liên | 8:31:57 |
| DNF | 2205 | Phan Thị Hồng | 8:31:33 |
| DNF | 2203 | Vũ Hoài | 8:26:12 |
| DNF | 2131 | Lý Thị Kim Hồng | 8:26:08 |
| DNF | 2114 | Huỳnh Bảo Giang | 8:26:07 |
| DNF | 2284 | Võ Thị Huệ | 8:12:28 |
| DNF | 2207 | Nguyen thi hong sam | 8:06:14 |
| DNF | 3172 | Phạm Thị Ngọc Trúc | 8:06:14 |
| DNF | 2182 | NGUYỄN CHÚC ANH | 8:02:52 |
| DNF | 2316 | Phan Lê Huỳnh Như | 8:02:47 |
| DNF | 2067 | Nguyễn Thị Trúc Huỳnh | 8:00:11 |
| DNF | 3111 | Tú Trinh | 7:44:48 |
| DNF | 3078 | Nguyễn Thị Ngọc Phước | 7:41:12 |
| DNF | 3058 | Vân Anh | 7:40:39 |
| DNF | 3116 | Nguyen Thi Thu Suong | 7:10:32 |
| DNF | 3202 | Khưu Hoàng Diễm | 7:09:52 |
| DNF | 3042 | Trần Quỳnh Liên | 7:08:28 |
| DNF | 2136 | Nguyen Ngan | 6:06:23 |
| DNF | 2128 | Trương Thuyên | 6:06:09 |
| DNF | 3017 | nguyễn thị nụ | DNF |
| DNF | 3022 | Lê Mai Dung | DNF |
| DNF | 1014 | Quách Thanh Thủy | DNF |
| DNF | 5016 | Trần Thị Thuỷ | DNF |
| DNF | 3060 | Đào Thị Huệ | DNF |
| DNF | 3067 | HÀ THỊ THÙY AN | DNF |
| DNF | 3073 | Lê Thị Bích Phượng | DNF |
| DNF | 2063 | Nguyễn Hương Trang | DNF |
| DNF | 3109 | Nguyễn Lý | DNF |
| DNF | 2010 | nguyễn thị nụ | DNF |
| DNF | 5049 | Ngọc Tuyết Nguyễn Thị | DNF |
| DNF | 5073 | ĐỖ MINH HẠNH | DNF |
| DNF | 5084 | Đàm Công | DNF |
| DNF | 2237 | Lữ Minh Hân | DNF |
| DNF | 2265 | Đặng Yến Trang | DNF |
| DNF | 2266 | Võ Thị Thảo Sương | DNF |
| DNF | 2267 | NGUYỄN THỊ THANH BÌNH | DNF |
| DNF | 2251 | Trương Thị Lan Anh | DNF |