Dinh Harvest Spring 2026 Bảng xếp hạng Dinh Harvest Spring 2026

BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG DINH HARVEST SPRING 2026

988
VĐV đã đăng ký
34
Có kết quả
0
Hoàn thành
Hạng BIB Tên VĐV Quốc tịch Giới tính Thời gian Hạng GT Hạng NT Chứng nhận
DNF 2170 Châu Thị Hồng Hạnh 🇻🇳 VN Nữ 10:10:41 - - -
DNF 2074 Hồ Thị Tần Thục 🇻🇳 VN Nữ 9:33:57 - - -
DNF 2264 BUI THI MINH CHAU 🇻🇳 VN Nữ 9:18:37 - - -
DNF 3049 Lê Thị Thu Hà 🇻🇳 VN Nữ 8:49:13 - - -
DNF 2065 PHAN THỊ THANH THUẦN 🇻🇳 VN Nữ 8:29:20 - - -
DNF 3146 Đặng thị Bích ngọc 🇻🇳 VN Nữ 8:23:06 - - -
DNF 2133 Nguyễn Thị Hà 🇻🇳 VN Nữ 8:20:56 - - -
DNF 2171 Trần Thị Nhung 🇻🇳 VN Nữ 8:15:44 - - -
DNF 2282 Nguyễn Quỳnh Trang 🇻🇳 VN Nữ 8:03:37 - - -
DNF 2168 Nguyễn Thị Ngọc Tú 🇻🇳 VN Nữ 8:03:31 - - -
DNF 3177 Tô Hoài Diễm 🇻🇳 VN Nữ 5:34:22 - - -
DNF 2311 Nguyễn Thu Mai 🇻🇳 VN Nữ DNF - - -
DNF 2324 Trần Thị Thanh Hằng 🇻🇳 VN Nữ DNF - - -
DNF 3018 Huynh Linh 🇻🇳 VN Nữ DNF - - -
DNF 3030 Trần Mai Nhung 🇻🇳 VN Nữ DNF - - -
DNF 2328 Trần Thanh Hải 🇻🇳 VN Nữ DNF - - -
DNF 3046 Thanh Vy nguyen le 🇻🇳 VN Nữ DNF - - -
DNF 5088 Nguyen Hanh Di 🇻🇳 VN Nữ DNF - - -
DNF 3106 Nguyễn Thị Thanh Xuân 🇻🇳 VN Nữ DNF - - -
DNF 5091 Đỗ Thị Thu Nguyệt 🇻🇳 VN Nữ DNF - - -
DNF 5002 Đỗ Thị Phương Thảo 🇻🇳 VN Nữ DNF - - -
DNF 5030 Phan Thi Mỹ Hạnh 🇻🇳 VN Nữ DNF - - -
DNF 2061 Ngô Thiện Như 🇻🇳 VN Nữ DNF - - -
DNF 5052 Nguyen Thị Thanh Hải 🇻🇳 VN Nữ DNF - - -
DNF 2069 Trần Lê Thanh Hương 🇻🇳 VN Nữ DNF - - -
DNF 2145 Nguyễn Thi Thu Hằng 🇻🇳 VN Nữ DNF - - -
DNF 2195 NGUYỄN THỊ LÀI 🇻🇳 VN Nữ DNF - - -
DNF 2196 TRẦN THANH VÂN 🇻🇳 VN Nữ DNF - - -
DNF 2028 Nguyễn Thị Mỹ Dung 🇻🇳 VN Nữ DNF - - -
DNF 2070 Dương Thị Lam Giang 🇻🇳 VN Nữ DNF - - -
DNF 2291 Lê Thanh Thư 🇻🇳 VN Nữ DNF - - -
DNF 3168 Nguyễn Thị Quỳnh Nga 🇻🇳 VN Nữ DNF - - -
DNF 2275 Nguyễn Minh Thụy Ý 🇻🇳 VN Nữ DNF - - -
DNF 2294 VŨ THỊ DUNG 🇻🇳 VN Nữ DNF - - -