BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG DINH HARVEST SPRING 2026
988
VĐV đã đăng ký
82
Có kết quả
51
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | Thời gian | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | 2083 | Trần Văn Trung | 4:04:00 | 6 | 1 | Xem |
| 11 | 2103 | TRƯƠNG CÔNG TẤN | 4:10:23 | 10 | 2 | Xem |
| 16 | 2233 | Vương Thị Hiền | 4:28:54 | 2 | 1 | Xem |
| 21 | 2270 | CHU VĨNH LIÊN | 4:54:03 | 4 | 2 | Xem |
| 22 | 2039 | Trần Thị Như Quỳnh | 4:56:29 | 5 | 3 | Xem |
| 29 | 2327 | Nguyễn Thanh Vỹ | 5:16:08 | 23 | 3 | Xem |
| 32 | 2287 | Nguyễn Thành Chung | 5:28:17 | 26 | 4 | Xem |
| 36 | 2322 | Nicholas James Raybould | 5:48:59 | 29 | 5 | Xem |
| 39 | 2256 | Hoàng Chí Quang | 5:51:28 | 31 | 6 | Xem |
| 41 | 2255 | Phạm Đức Hùng | 5:54:19 | 32 | 7 | Xem |
| 42 | 2229 | Lê Thị Phượng | 5:54:19 | 10 | 4 | Xem |
| 44 | 2242 | Văn Đức Vịnh | 5:57:19 | 34 | 8 | Xem |
| 45 | 2254 | Phan Thùy Trúc Quyên | 5:57:32 | 11 | 5 | Xem |
| 48 | 2234 | Nguyễn Thị Hồng Thuý | 5:58:01 | 13 | 6 | Xem |
| 51 | 2174 | Nguyễn Minh Thuyết | 6:01:12 | 36 | 9 | Xem |
| 53 | 2038 | Hoang Tien | 6:03:02 | 37 | 10 | Xem |
| 57 | 2026 | Văn Thị Thảo | 6:10:29 | 18 | 7 | Xem |
| 63 | 2093 | Kiên Nguyễn | 6:12:47 | 43 | 11 | Xem |
| 71 | 2121 | Vũ Hoài Thanh | 6:23:26 | 23 | 8 | Xem |
| 76 | 2003 | Nguyễn Ngọc Hiệp | 6:32:23 | 26 | 9 | Xem |
| 77 | 2035 | Trần Dương Tuấn | 6:32:24 | 51 | 12 | Xem |
| 82 | 2079 | Trịnh Minh Phúc | 6:35:41 | 56 | 13 | Xem |
| 84 | 2230 | Bùi Trung Dũng | 6:40:06 | 58 | 14 | Xem |
| 88 | 2024 | Nguyễn Thu Thanh | 6:44:41 | 29 | 10 | Xem |
| 90 | 2231 | Tống Trọng Tâm | 6:46:38 | 60 | 15 | Xem |
| 91 | 2232 | Phạm Việt Hùng | 6:46:59 | 61 | 16 | Xem |
| 101 | 2099 | Nguyễn Hoàng Anh | 6:53:51 | 69 | 17 | Xem |
| 105 | 2296 | Hà Thị Thu Trang | 6:57:49 | 72 | 18 | Xem |
| 106 | 2166 | Bùi Xuân Thảo | 6:59:01 | 34 | 11 | Xem |
| 107 | 2125 | Lê Thị Kim Giao | 6:59:32 | 35 | 12 | Xem |
| 112 | 2295 | Trần Đình Thủy | 7:05:39 | 76 | 19 | Xem |
| 114 | 2163 | Lê Thị Thuỳ Dung | 7:06:24 | 37 | 13 | Xem |
| 118 | 2209 | Đỗ Minh Đức | 7:09:30 | 81 | 20 | Xem |
| 121 | 2188 | Võ Thị Thu Thảo | 7:09:56 | 39 | 14 | Xem |
| 122 | 2213 | Vo Thi Than | 7:10:14 | 40 | 15 | Xem |
| 126 | 2306 | Trần Xuân Ngọc | 7:15:10 | 85 | 21 | Xem |
| 133 | 2161 | DƯƠNG THU HƯƠNG | 7:23:39 | 44 | 16 | Xem |
| 136 | 2200 | Nguyễn Thị Ngọc Anh | 7:25:44 | 45 | 17 | Xem |
| 146 | 2280 | Nguyễn Quang Vũ | 7:26:38 | 96 | 22 | Xem |
| 149 | 2281 | Nguyễn Phan Trung Hoàng | 7:28:50 | 99 | 23 | Xem |
| 150 | 2172 | Vo Van Nam | 7:30:04 | 100 | 24 | Xem |
| 152 | 2164 | Phan Thị Kim Liên | 7:31:57 | 52 | 18 | Xem |
| 165 | 2006 | Phạm Huy Phong | 7:37:07 | 107 | 25 | Xem |
| 166 | 2260 | KAZUSHI ISHIKAWA | 7:40:19 | 108 | 26 | Xem |
| 168 | 2036 | Trần Minh Khánh | 7:41:47 | 109 | 27 | Xem |
| 173 | 2037 | Nguyễn Tùng Đoan | 7:44:36 | 113 | 28 | Xem |
| 188 | 2027 | Hoàng Võ Thanh | 7:51:41 | 120 | 29 | Xem |
| 189 | 2101 | Phạm Công Trường | 7:51:46 | 121 | 30 | Xem |
| 194 | 2023 | Nguyễn Lê Minh Hiếu | 7:57:29 | 125 | 31 | Xem |
| 195 | 2100 | Đường Ngọc Quốc Anh | 7:58:24 | 126 | 32 | Xem |