BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG DINH HARVEST SPRING 2026
988
VĐV đã đăng ký
18
Có kết quả
10
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | Thời gian | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | 2244 | Phạm Văn Đông | 4:10:22 | 9 | 1 | Xem |
| 12 | 2243 | Nghiêm Trung Kiên | 4:15:38 | 11 | 2 | Xem |
| 37 | 2158 | Tran Thanh Tùng | 5:50:41 | 30 | 3 | Xem |
| 67 | 2049 | Lưu Phan Khương | 6:19:17 | 46 | 4 | Xem |
| 69 | 2298 | Nguyễn Thị Kim Lan | 6:19:45 | 22 | 1 | Xem |
| 113 | 2283 | Nguyễn Thanh Cần | 7:06:22 | 77 | 5 | Xem |
| 132 | 2162 | BÙI MẠNH HỢP | 7:23:24 | 89 | 6 | Xem |
| 138 | 2219 | Lê Thị Anh Phượng | 7:25:49 | 47 | 2 | Xem |
| 142 | 2279 | Đoàn Minh Trung | 7:26:13 | 93 | 7 | Xem |
| 179 | 2004 | TRẦN THỊ THU TÂM | 7:47:13 | 64 | 3 | Xem |
| DNF | 2194 | NGUYỄN VĂN TUYỂN | 8:51:38 | - | - | - |
| DNF | 2092 | Nguyễn Vũ Uyên Phương | 8:02:52 | - | - | - |
| DNF | 2090 | Trần Vĩnh Hòa | 8:00:23 | - | - | - |
| DNF | 2246 | Nguyễn Lê Phương Thảo | 7:41:07 | - | - | - |
| DNF | 2155 | ĐÀO ĐỨC QUANG | DNF | - | - | - |
| DNF | 2058 | Trương Thị Mộc Lan | DNF | - | - | - |
| DNF | 2245 | Hồ Ngọc Thu | DNF | - | - | - |
| DNF | 2124 | Nathan Waddington | DNF | - | - | - |