BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG DINH HARVEST SPRING 2026
988
VĐV đã đăng ký
126
Có kết quả
0
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | Thời gian | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 2311 | Nguyễn Thu Mai | DNF | - | - | - |
| DNF | 2324 | Trần Thị Thanh Hằng | DNF | - | - | - |
| DNF | 3018 | Huynh Linh | DNF | - | - | - |
| DNF | 3030 | Trần Mai Nhung | DNF | - | - | - |
| DNF | 2328 | Trần Thanh Hải | DNF | - | - | - |
| DNF | 3125 | Võ Nguyễn Thanh Nhi | DNF | - | - | - |
| DNF | 3153 | Lý Ngọc Tường Minh | DNF | - | - | - |
| DNF | 3015 | Lê Kim Ngân | DNF | - | - | - |
| DNF | 3017 | nguyễn thị nụ | DNF | - | - | - |
| DNF | 5016 | Trần Thị Thuỷ | DNF | - | - | - |
| DNF | 5088 | Nguyen Hanh Di | DNF | - | - | - |
| DNF | 3070 | Giang Nguyễn Châu | DNF | - | - | - |
| DNF | 3073 | Lê Thị Bích Phượng | DNF | - | - | - |
| DNF | 3095 | Gia Lâm | DNF | - | - | - |
| DNF | 3106 | Nguyễn Thị Thanh Xuân | DNF | - | - | - |
| DNF | 5091 | Đỗ Thị Thu Nguyệt | DNF | - | - | - |
| DNF | 5002 | Đỗ Thị Phương Thảo | DNF | - | - | - |
| DNF | 5017 | Lê Thắm | DNF | - | - | - |
| DNF | 5049 | Ngọc Tuyết Nguyễn Thị | DNF | - | - | - |
| DNF | 5052 | Nguyen Thị Thanh Hải | DNF | - | - | - |
| DNF | 5073 | ĐỖ MINH HẠNH | DNF | - | - | - |
| DNF | 5084 | Đàm Công | DNF | - | - | - |
| DNF | 5121 | Nguyễn Thị Thanh Tuyền | DNF | - | - | - |
| DNF | 2165 | Đặng Thuỳ Linh | DNF | - | - | - |
| DNF | 2058 | Trương Thị Mộc Lan | DNF | - | - | - |
| DNF | 2064 | Phạm Thị Ngọc Châu | DNF | - | - | - |