BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG UEH HALF MARATHON – EMBRACING OUR FUTURE
3853
VĐV đã đăng ký
62
Có kết quả
0
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 20256 | Đỗ Thị Thanh Tuyền | 03:43:47 | 03:43:33 | - | - | - |
| DNF | 20061 | Thuỷ Tiên Phạm | 03:39:35 | 03:38:21 | - | - | - |
| DNF | 20340 | Nguyễn Giao Chi | 03:30:03 | 03:29:11 | - | - | - |
| DNF | 20423 | Nguyễn Đặng Phương Trang | 03:12:17 | 03:11:28 | - | - | - |
| DNF | 8686 | Nguyễn Thiên Thanh | 02:55:00 | 02:54:31 | - | - | - |
| DNF | 20703 | Ngô Thị Mỹ Dung | 02:24:37 | 02:24:04 | - | - | - |
| DNF | 20183 | Trần Thị Hiển | 02:11:50 | 02:10:43 | - | - | - |
| DNF | 10991 | Dương Thị Lệ Thu | 02:08:23 | 01:49:09 | - | - | - |
| DNF | 10995 | Hà Minh Trang | 02:09:35 | 01:46:40 | - | - | - |
| DNF | 20537 | Nguyễn Thúy Kiều My | 01:37:00 | 01:36:27 | - | - | - |
| DNF | 51257 | Nguyễn Thị Hồng Hạnh | 00:29:33 | DNF | - | - | - |
| DNF | 51241 | Lâm Đặng Xuân Hoa | 01:06:41 | DNF | - | - | - |
| DNF | 51002 | Phạm Thị Thanh Thủy | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51040 | Trần Thị Kim Lanh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51052 | TRẦN LÊ DIỄM QUỲNH | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51098 | DƯƠNG NGỌC HỒNG | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51097 | Võ Nguyễn Thanh Loan | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51129 | Trần Lê Ngọc Diệp | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51130 | Lê Thuỳ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51131 | Thùy Trần Bảo | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51220 | Trần Thị Hoàng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51287 | VI BẢO NGỌC | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51288 | TRẦN THỊ ĐOAN TRANG | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51347 | Huỳnh Cao Yến Ngọc | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51354 | Nguyễn Ngọc Anh Quyên | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51568 | Lê Thị Ngọc Trâm | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51696 | Nguyễn Thị Bích Sang | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51710 | Nguyễn Thế Bảo | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51707 | Nguyễn Thế Bảo | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51706 | Nguyễn Thị Cát Linh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10038 | Nguyễn Nguyễn Thảo Linh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10243 | nguyen tran kieu van | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10370 | Lê Thị Thu Trinh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10536 | Nguyễn Vũ Minh Anh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10623 | Phạm Thị Trà Như | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10778 | Nguyễn Thị Thương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10916 | Ngô Mai Thùy Quyên | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10990 | Lê Thị Hạnh An | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3333 | Bùi Nguyễn Tú Mỹ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 20210 | Nguyễn Thị Tuyết Hương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 20539 | Nguyễn Thị Ngọc Huyền | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 20609 | Trần Thị Kim Loan | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 20803 | Lê Thị Thanh Kiều | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 20802 | Nguyễn Thanh Thư | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 20198 | Nguyễn Thị Quyên Giang | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50276 | Vũ Tường Quyên - Khoa Thiết kế Truyền thông | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50302 | VÕ THỊ THANH DUYÊN | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50313 | trần thị thanh huyền | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10481 | Chu Thị Ngọc Linh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1945 | Trần Thị Huỳnh Mai | DNF | DNF | - | - | - |