BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG UEH HALF MARATHON – EMBRACING OUR FUTURE
3853
VĐV đã đăng ký
34
Có kết quả
0
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 20311 | Nguyen Thi Thuy Lan | 03:43:10 | 03:42:39 | - | - | - |
| DNF | 20401 | Lê Thị Kim Hồng | 03:30:05 | 03:29:12 | - | - | - |
| DNF | 20395 | Mai Loan | 03:20:55 | 03:20:18 | - | - | - |
| DNF | 20371 | Phạm Thị Minh Nguyệt | 02:27:06 | 02:25:55 | - | - | - |
| DNF | 20702 | Lê Thị Viên Ly | 02:24:36 | 02:24:06 | - | - | - |
| DNF | 20012 | Cao Thị Cẩm Vân | 02:11:50 | 02:10:43 | - | - | - |
| DNF | 50786 | PHẠM THỊ LÝ | 01:06:41 | DNF | - | - | - |
| DNF | 51218 | Lê Thuỵ Anh Hương | 01:09:09 | DNF | - | - | - |
| DNF | 51267 | Phạm Thị Minh Huệ | 00:35:43 | DNF | - | - | - |
| DNF | 11016 | Lê Thị Phượng | 00:49:44 | DNF | - | - | - |
| DNF | 5778 | Lâm Ngọc Lan | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10003 | Vũ Thị Mỹ Linh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10052 | Trương Thị Trang Thanh Liễu | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10095 | Nguyễn Thị Mơ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10547 | Huỳnh Thị Lành | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10604 | Vương Hạnh Dung | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10720 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10998 | Trịnh Thị Thu Thủy | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 11022 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 11020 | Trần Thị Mỹ Hạnh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 20746 | Trần Thị Khánh Duyên | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 20801 | Ngô Mai Thùy Chi | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10793 | Trần Thị Thanh Thảo | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50043 | Đoàn Thị Thu Huyền | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10093 | TRINH THI HAI THANH | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50117 | ĐINH THỊ XUÂN HƯƠNG | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50170 | Nguyễn Trần Cẩm Linh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50393 | Kim Ngọc | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50515 | Le Thi Hoai Thanh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50757 | Lê Thị Thanh Hương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 20337 | Đoàn Hồng Hà | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51268 | Trần Vân Anh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51305 | Bùi Ngọc Hà Thy | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51425 | Đoàn Thị Thảo Uyên | DNF | DNF | - | - | - |