Quay lại bảng xếp hạng
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
P
Phát Trần Tấn
Athlete ID 1040634520 · 01/09 — 27/09/2026
Morning Run
19/09/2026
Quãng đường
10.56 km
Pace TB
12:30 /km
Thời gian
2h 12m
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 5:10 /km | 4:58 /km |
| 2 | 1:37 /km | 1:37 /km |
| 3 | 1:36 /km | 1:36 /km |
| 4 | 1:37 /km | 1:37 /km |
| 5 | 2:17 /km | 2:17 /km |
| 6 | 1:58 /km | 1:56 /km |
| 7 | 1:56 /km | 1:56 /km |
| 8 | 3:46 /km | 3:47 /km |
| 9 | 3:28 /km | 3:28 /km |
| 10 | 25:31 /km | 24:33 /km |
| 0.55 | 2:29:21 /km | 2:26:59 /km |
Night Run
18/09/2026
Quãng đường
9.77 km
Pace TB
6:41 /km
Thời gian
1h 5m
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 1:40 /km | 1:40 /km |
| 2 | 2:12 /km | 2:12 /km |
| 3 | 1:43 /km | 1:42 /km |
| 4 | 1:47 /km | 1:47 /km |
| 5 | 2:04 /km | 2:04 /km |
| 6 | 1:29 /km | 1:29 /km |
| 7 | 1:39 /km | 1:39 /km |
| 8 | 1:38 /km | 1:38 /km |
| 9 | 27:06 /km | 26:25 /km |
| 0.77 | 31:10 /km | 30:01 /km |
Afternoon Run
15/09/2026
Quãng đường
5.25 km
Pace TB
9:30 /km
Thời gian
49m 52s
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 8:09 /km | 8:09 /km |
| 2 | 9:27 /km | 9:21 /km |
| 3 | 9:10 /km | 9:10 /km |
| 4 | 9:15 /km | 9:14 /km |
| 5 | 10:31 /km | 10:30 /km |
| 0.25 | 13:26 /km | 13:25 /km |
Afternoon Run
14/09/2026
Quãng đường
6.43 km
Pace TB
7:19 /km
Thời gian
47m 8s
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 2:46 /km | 2:46 /km |
| 2 | 2:56 /km | 2:56 /km |
| 3 | 2:32 /km | 2:32 /km |
| 4 | 2:14 /km | 2:14 /km |
| 5 | 2:15 /km | 2:15 /km |
| 6 | 16:32 /km | 15:21 /km |
| 0.43 | 40:58 /km | 39:44 /km |
Lunch Run
12/09/2026
Quãng đường
8.59 km
Pace TB
7:05 /km
Thời gian
1h 0m
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 2:09 /km | 2:07 /km |
| 2 | 2:16 /km | 2:15 /km |
| 3 | 2:25 /km | 2:25 /km |
| 4 | 2:29 /km | 2:29 /km |
| 5 | 1:53 /km | 1:53 /km |
| 6 | 1:55 /km | 1:55 /km |
| 7 | 1:53 /km | 1:53 /km |
| 8 | 2:15 /km | 2:11 /km |
| 0.59 | 1:13:41 /km | 1:10:29 /km |
Evening Run
08/09/2026
Quãng đường
5.61 km
Pace TB
8:41 /km
Thời gian
48m 45s
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 8:22 /km | 8:21 /km |
| 2 | 8:29 /km | 8:30 /km |
| 3 | 8:43 /km | 8:43 /km |
| 4 | 8:59 /km | 8:59 /km |
| 5 | 8:48 /km | 8:48 /km |
| 0.60 | 8:50 /km | 8:48 /km |
Evening Run
07/09/2026
Quãng đường
6.13 km
Pace TB
10:44 /km
Thời gian
1h 5m
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 7:42 /km | 7:43 /km |
| 2 | 9:05 /km | 9:05 /km |
| 3 | 10:18 /km | 10:18 /km |
| 4 | 11:53 /km | 11:52 /km |
| 5 | 11:17 /km | 11:17 /km |
| 6 | 12:49 /km | 12:45 /km |
| 0.13 | 21:17 /km | 21:15 /km |
Night Run
05/09/2026
Quãng đường
0.42 km
Pace TB
16:31 /km
Thời gian
7m 2s
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 0.42 | 16:34 /km | 16:30 /km |
Day 1
01/09/2026
Quãng đường
5.49 km
Pace TB
9:36 /km
Thời gian
52m 44s
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 6:48 /km | 6:45 /km |
| 2 | 8:56 /km | 8:57 /km |
| 3 | 9:13 /km | 9:03 /km |
| 4 | 10:34 /km | 10:34 /km |
| 5 | 11:56 /km | 11:58 /km |
| 0.49 | 10:47 /km | 10:41 /km |