UEH Alumni Run Challenge 2026 100 Km - BỨT PHÁ TRI THỨC

BẢNG XẾP HẠNG 100 KM - BỨT PHÁ TRI THỨC

Nhanh nhất – chậm nhất, dạng phút:giây

110
VĐV
Hạng Tên VĐV Thành phố Giới tính Quãng đường Pace TB Số buổi
1 NGUYỄN TUẤN ANH Đồng nai Nam 250.47 km 8:20 /km 19
2 Bích Thị Minh Nguyệt TP. Hồ Chí Minh Nữ 240.14 km 6:57 /km 32
3 NGOCTUAN-CVA Gia Lai Nam 233.41 km 6:23 /km 35
4 Chương Thị Kim Thanh Đồng Nai Nữ 232.34 km 14:33 /km 27
5 Chu Văn Ninh TP Hồ Chí Minh Nam 162.66 km 6:25 /km 13
6 Huỳnh Đại Hoàng Anh Bến Lức Nam 153.53 km 6:37 /km 24
7 Tô Huỳnh Trung Tín Bangkok Nam 138.87 km 6:31 /km 20
8 Lê Thị Minh Nguyệt TPHCM Nữ 137.7 km 7:08 /km 18
9 Phạm ngọc Tài Đồng Nai Nam 137.04 km 6:56 /km 13
10 Nguyễn Văn Hiển Đồng Nai Nam 111.67 km 6:21 /km 13
11 Nguyễn Thị Nhâm TP.Hồ Chí Minh Nữ 102.87 km 7:49 /km 11
12 Hoàng Thị Hậu Đồng Nai Nữ 95.88 km 8:17 /km 18
13 Vũ Thế Bình Hồ Chí Minh Nam 95.2 km 7:46 /km 16
14 HUYỀN MINI đồng nai Nữ 93.7 km 7:53 /km 8
15 Phan Nguyên Nhung Tp.Hồ Chí Minh Nữ 89.71 km 10:17 /km 24
16 Cao Bách Tùng tp Hồ Chí Minh Nam 85.39 km 6:37 /km 12
17 Đoàn Thanh Minh TP.HCM Nam 82.31 km 5:48 /km 5
18 Lâm Phúc Khang Thành Phố Hồ Chí Minh Nam 75.42 km 9:16 /km 25
19 Nguyễn Thị Diệp Anh TPHCM Nữ 72.76 km 15:53 /km 12
20 NGO TIEN DUNG Đồng Nai Nam 71.83 km 5:07 /km 10
21 Nguyễn Phúc Nguyên Bảo TP Hồ Chí Minh Nam 70.0 km 12:30 /km 20
22 Phạm Long Thuyên Đồng Nai Nam 69.48 km 11:04 /km 29
23 Lưu Quyết Tiến Thành phố Hồ Chí Minh Nam 67.66 km 13:14 /km 16
24 Hoàng Thủy Hạ Hồ Chí Minh Nữ 64.62 km 8:12 /km 10
25 Nguyễn Minh Thành Quân Đồng Nai Nam 61.66 km 6:27 /km 7
26 Lê Huy Tuấn TP. Hồ Chí Minh Nam 61.32 km 8:04 /km 15
27 Lê Văn Cường TP Hồ Chí Minh Nam 60.54 km 6:50 /km 12
28 Trần Tấn Phát TP.HCM Nam 58.25 km 9:03 /km 9
29 Trần Kim Khánh Tp.HCM Nam 56.41 km 9:10 /km 11
30 Trần Tuấn Anh TP. HCM Nam 52.83 km 17:08 /km 16
31 Phạm Thịnh Phát Hồ Chí Minh Nam 52.09 km 7:50 /km 6
32 Lê Tấn Đạt TPHCM Nam 48.12 km 44:12 /km 20
33 Khuất Đăng Trường Nam 46.48 km 7:34 /km 14
34 Nguyễn Hữu Chí TPHCM Nam 45.51 km 6:15 /km 6
35 Lê Hoàng Nam Hồ Chí Minh Nam 43.73 km 10:22 /km 12
36 Đặng Minh Trí TP. HCM Nam 43.16 km 8:11 /km 9
37 Phạm Thị Hồng Ngọc Đồng Nai Nữ 41.99 km 8:23 /km 5
38 Nguyễn Thị Trâm Anh TP. Hồ Chí Minh Nữ 41.2 km 8:59 /km 16
39 Nguyễn Trọng Hưng HCM city Nam 39.85 km 8:11 /km 9
40 Dương Thuỳ Thanh Trúc TP Hồ Chí Minh Nữ 34.41 km 11:35 /km 11
41 Phan Thành Lợi TP. Hồ Chí Minh Nam 34.34 km 7:42 /km 9
42 Trần Nam Đạt Nam 31.99 km 13:05 /km 8
43 Mã Ngọc Quỳnh Anh Hồ Chí Minh Nữ 30.83 km 11:09 /km 17
44 Hoàng Anh Thi Thành phố Hồ Chí Minh Nữ 29.01 km 6:57 /km 5
45 Vũ Đông Giang Hồ Chí Minh Nam 27.45 km 6:46 /km 4
46 Cao Thị Tuyết Hoa Thành phố Hồ Chí Minh Nữ 25.45 km 10:28 /km 4
47 Võ Thị Trà Mi Tp. Hồ Chí Minh Nữ 24.06 km 8:26 /km 6
48 Vo Ngọc Duy Hồ Chí Minh Nam 22.15 km 8:31 /km 5
49 Cao Anh Đức Tây Ninh Nam 21.47 km 6:24 /km 3
50 BÙI VĂN THÀNH HCM Nam 20.57 km 13:15 /km 9