BẢNG XẾP HẠNG 100 KM - BỨT PHÁ TRI THỨC
110
VĐV
| Hạng | Tên VĐV | Quãng đường | Pace TB | Số buổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | NGUYỄN TUẤN ANH | 250.47 km | 8:20 /km | 19 |
| 2 | Bích Thị Minh Nguyệt | 240.14 km | 6:57 /km | 32 |
| 3 | NGOCTUAN-CVA | 233.41 km | 6:23 /km | 35 |
| 4 | Chương Thị Kim Thanh | 232.34 km | 14:33 /km | 27 |
| 5 | Chu Văn Ninh | 162.66 km | 6:25 /km | 13 |
| 6 | Huỳnh Đại Hoàng Anh | 153.53 km | 6:37 /km | 24 |
| 7 | Tô Huỳnh Trung Tín | 138.87 km | 6:31 /km | 20 |
| 8 | Lê Thị Minh Nguyệt | 137.7 km | 7:08 /km | 18 |
| 9 | Phạm ngọc Tài | 137.04 km | 6:56 /km | 13 |
| 10 | Nguyễn Văn Hiển | 111.67 km | 6:21 /km | 13 |
| 11 | Nguyễn Thị Nhâm | 102.87 km | 7:49 /km | 11 |
| 12 | Hoàng Thị Hậu | 95.88 km | 8:17 /km | 18 |
| 13 | Vũ Thế Bình | 95.2 km | 7:46 /km | 16 |
| 14 | HUYỀN MINI | 93.7 km | 7:53 /km | 8 |
| 15 | Phan Nguyên Nhung | 89.71 km | 10:17 /km | 24 |
| 16 | Cao Bách Tùng | 85.39 km | 6:37 /km | 12 |
| 17 | Đoàn Thanh Minh | 82.31 km | 5:48 /km | 5 |
| 18 | Lâm Phúc Khang | 75.42 km | 9:16 /km | 25 |
| 19 | Nguyễn Thị Diệp Anh | 72.76 km | 15:53 /km | 12 |
| 20 | NGO TIEN DUNG | 71.83 km | 5:07 /km | 10 |
| 21 | Nguyễn Phúc Nguyên Bảo | 70.0 km | 12:30 /km | 20 |
| 22 | Phạm Long Thuyên | 69.48 km | 11:04 /km | 29 |
| 23 | Lưu Quyết Tiến | 67.66 km | 13:14 /km | 16 |
| 24 | Hoàng Thủy Hạ | 64.62 km | 8:12 /km | 10 |
| 25 | Nguyễn Minh Thành Quân | 61.66 km | 6:27 /km | 7 |
| 26 | Lê Huy Tuấn | 61.32 km | 8:04 /km | 15 |
| 27 | Lê Văn Cường | 60.54 km | 6:50 /km | 12 |
| 28 | Trần Tấn Phát | 58.25 km | 9:03 /km | 9 |
| 29 | Trần Kim Khánh | 56.41 km | 9:10 /km | 11 |
| 30 | Trần Tuấn Anh | 52.83 km | 17:08 /km | 16 |
| 31 | Phạm Thịnh Phát | 52.09 km | 7:50 /km | 6 |
| 32 | Lê Tấn Đạt | 48.12 km | 44:12 /km | 20 |
| 33 | Khuất Đăng Trường | 46.48 km | 7:34 /km | 14 |
| 34 | Nguyễn Hữu Chí | 45.51 km | 6:15 /km | 6 |
| 35 | Lê Hoàng Nam | 43.73 km | 10:22 /km | 12 |
| 36 | Đặng Minh Trí | 43.16 km | 8:11 /km | 9 |
| 37 | Phạm Thị Hồng Ngọc | 41.99 km | 8:23 /km | 5 |
| 38 | Nguyễn Thị Trâm Anh | 41.2 km | 8:59 /km | 16 |
| 39 | Nguyễn Trọng Hưng | 39.85 km | 8:11 /km | 9 |
| 40 | Dương Thuỳ Thanh Trúc | 34.41 km | 11:35 /km | 11 |
| 41 | Phan Thành Lợi | 34.34 km | 7:42 /km | 9 |
| 42 | Trần Nam Đạt | 31.99 km | 13:05 /km | 8 |
| 43 | Mã Ngọc Quỳnh Anh | 30.83 km | 11:09 /km | 17 |
| 44 | Hoàng Anh Thi | 29.01 km | 6:57 /km | 5 |
| 45 | Vũ Đông Giang | 27.45 km | 6:46 /km | 4 |
| 46 | Cao Thị Tuyết Hoa | 25.45 km | 10:28 /km | 4 |
| 47 | Võ Thị Trà Mi | 24.06 km | 8:26 /km | 6 |
| 48 | Vo Ngọc Duy | 22.15 km | 8:31 /km | 5 |
| 49 | Cao Anh Đức | 21.47 km | 6:24 /km | 3 |
| 50 | BÙI VĂN THÀNH | 20.57 km | 13:15 /km | 9 |