Quay lại bảng xếp hạng
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
A
An Nguyễn Thúy
Athlete ID 1049878788 · 01/09 — 27/09/2026
Chạy bộ buổi trưa
20/09/2026
Quãng đường
0.58 km
Pace TB
9:31 /km
Thời gian
5m 33s
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 0.58 | 9:33 /km | 9:31 /km |
Chạy bộ buổi tối
12/09/2026
Quãng đường
0.60 km
Pace TB
8:37 /km
Thời gian
5m 12s
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 0.60 | 8:37 /km | 8:35 /km |
Chạy bộ buổi trưa
11/09/2026
Quãng đường
4.91 km
Pace TB
13:41 /km
Thời gian
1h 7m
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 11:19 /km | 11:16 /km |
| 2 | 13:17 /km | 13:17 /km |
| 3 | 13:55 /km | 13:42 /km |
| 4 | 17:02 /km | 16:41 /km |
| 0.91 | 12:46 /km | 12:44 /km |
Chạy bộ buổi sáng
10/09/2026
Quãng đường
0.69 km
Pace TB
7:48 /km
Thời gian
5m 24s
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 0.69 | 7:48 /km | 7:43 /km |
Chạy bộ buổi sáng
05/09/2026
Quãng đường
3.76 km
Pace TB
14:05 /km
Thời gian
53m 2s
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 13:53 /km | 13:29 /km |
| 2 | 13:22 /km | 12:42 /km |
| 3 | 14:12 /km | 14:09 /km |
| 0.76 | 15:08 /km | 15:08 /km |
Chạy bộ buổi sáng
04/09/2026
Quãng đường
5.25 km
Pace TB
13:06 /km
Thời gian
1h 8m
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 11:07 /km | 11:02 /km |
| 2 | 13:05 /km | 13:02 /km |
| 3 | 13:38 /km | 13:08 /km |
| 4 | 13:35 /km | 12:30 /km |
| 5 | 13:59 /km | 13:40 /km |
| 0.25 | 13:26 /km | 13:28 /km |
Chạy bộ buổi sáng
03/09/2026
Quãng đường
4.92 km
Pace TB
10:17 /km
Thời gian
50m 39s
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 10:36 /km | 10:35 /km |
| 2 | 9:53 /km | 9:29 /km |
| 3 | 10:33 /km | 10:05 /km |
| 4 | 11:11 /km | 10:44 /km |
| 0.92 | 9:06 /km | 8:45 /km |