BẢNG XẾP HẠNG 50 KM - KHỞI ĐỘNG KẾT NỐI
297
VĐV
| Hạng | Tên VĐV | Quãng đường | Pace TB | Số buổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Thanh Phương | 317.79 km | 1:54 /km | 4 |
| 2 | Trần Thị Hiền | 254.39 km | 10:02 /km | 36 |
| 3 | Phan Thị Ngọc Sanh | 155.66 km | 8:00 /km | 34 |
| 4 | Lưu Nhật Phương | 155.48 km | 6:41 /km | 12 |
| 5 | Huỳnh Thái Quang Sang | 141.71 km | 1:29 /km | 3 |
| 6 | Nguyễn Thị Huyền | 118.86 km | 8:20 /km | 21 |
| 7 | Nguyen ngoc hanh | 114.16 km | 6:24 /km | 16 |
| 8 | Vũ Đức Trung | 113.4 km | 7:17 /km | 19 |
| 9 | Trần văn Hiến | 109.77 km | 5:54 /km | 15 |
| 10 | Phan Phi Thuyền | 108.03 km | 11:31 /km | 28 |
| 11 | Nguyễn Thị Thanh Vân | 104.51 km | 8:50 /km | 19 |
| 12 | Nguyễn Thị Kim Lộc | 103.75 km | 9:47 /km | 13 |
| 13 | Nguyễn Hữu Nguyên | 96.89 km | 7:44 /km | 15 |
| 14 | Nguyễn Hữu Minh Trí | 93.69 km | 7:46 /km | 18 |
| 15 | Đinh Phạm Minh Tuấn | 89.56 km | 9:44 /km | 22 |
| 16 | NGUYỄN BÁ QUÂN | 87.92 km | 6:29 /km | 8 |
| 17 | Johnny Hy | 86.59 km | 7:17 /km | 15 |
| 18 | Hà Xuân Nguyên | 86.0 km | 10:05 /km | 18 |
| 19 | Nguyễn Thị Ánh Hồng | 85.11 km | 6:54 /km | 11 |
| 20 | NGUYỄN THỊ THÙY | 84.74 km | 10:34 /km | 9 |
| 21 | Hoàng Thuận | 83.58 km | 36:42 /km | 50 |
| 22 | Lê Đức Huy | 79.85 km | 8:05 /km | 12 |
| 23 | Nguyễn Thị Trúc Chi | 77.99 km | 6:50 /km | 9 |
| 24 | Lâm Phúc Khang | 75.42 km | 9:16 /km | 25 |
| 25 | Nguyễn Huỳnh Lâm Tuấn | 73.74 km | 10:33 /km | 14 |
| 26 | CHUNG VĂN ĐẠT | 71.89 km | 7:07 /km | 10 |
| 27 | Chu Thị Ái Thanh | 71.68 km | 11:13 /km | 9 |
| 28 | Vũ Xuân Hà | 69.52 km | 7:03 /km | 8 |
| 29 | Lê Thị Phương Uyên | 68.68 km | 17:01 /km | 25 |
| 30 | Nguyễn Thị Ngọc Loan | 68.64 km | 7:47 /km | 10 |
| 31 | Nguyễn Ngọc Tú Hảo | 68.52 km | 8:40 /km | 12 |
| 32 | Nguyễn Ngọc Phượng | 65.0 km | 8:36 /km | 16 |
| 33 | ĐOÀN VĂN PHƯƠNG NAM | 64.54 km | 7:21 /km | 10 |
| 34 | Nguyễn Phan Việt | 58.3 km | 6:43 /km | 10 |
| 35 | NGUYỄN THỊ TUYẾT HẠNH | 55.39 km | 9:29 /km | 9 |
| 36 | Võ Bảo Định | 53.59 km | 6:48 /km | 6 |
| 37 | Nguyễn Phạm Thiện Như | 52.98 km | 7:56 /km | 11 |
| 38 | Phạm Thịnh Phát | 52.09 km | 7:50 /km | 6 |
| 39 | Hồng Cát | 50.38 km | 8:07 /km | 4 |
| 40 | Trịnh Minh Quân | 49.78 km | 7:24 /km | 6 |
| 41 | Nguyễn An Nhiên | 48.85 km | 8:53 /km | 15 |
| 42 | Trương Đăng Huy | 47.05 km | 8:07 /km | 8 |
| 43 | Ngô Hồng Hội | 46.22 km | 11:56 /km | 10 |
| 44 | Nguyễn Duy Khang | 45.37 km | 8:27 /km | 5 |
| 45 | Nguyễn Thịnh Nhân | 44.04 km | 8:11 /km | 7 |
| 46 | Nguyễn Thành Nam | 43.97 km | 6:32 /km | 2 |
| 47 | Nguyễn Viết Trọng | 43.68 km | 9:26 /km | 13 |
| 48 | NGUYỄN THỊ HẢI YẾN | 41.92 km | 10:15 /km | 13 |
| 49 | Đặng Văn Khoa | 41.79 km | 25:37 /km | 23 |
| 50 | Lê Thanh Hiếu | 41.74 km | 9:14 /km | 10 |