Quay lại bảng xếp hạng
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
J
Joinny Hy
Athlete ID 107176546 · 01/09 — 27/09/2026
Morning Run
20/09/2026
Quãng đường
10.03 km
Pace TB
5:28 /km
Thời gian
54m 46s
Độ cao
—
Lượng calo
732
Nhịp tim TB
156 bpm
Nhịp đạp TB
174 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 5:17 /km | 1 m |
| 2 | 5:12 /km | 0 m |
| 3 | 5:20 /km | -4 m |
| 4 | 5:20 /km | -5 m |
| 5 | 5:51 /km | -7 m |
| 6 | 5:29 /km | 2 m |
| 7 | 5:44 /km | 1 m |
| 8 | 5:49 /km | 4 m |
| 9 | 5:37 /km | 0 m |
| 10 | 4:51 /km | 6 m |
Morning Run
19/09/2026
Quãng đường
10.24 km
Pace TB
6:03 /km
Thời gian
1h 2m
Độ cao
—
Lượng calo
715
Nhịp tim TB
158 bpm
Nhịp đạp TB
171 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 6:13 /km | 0 m |
| 2 | 5:37 /km | 0 m |
| 3 | 6:25 /km | 1 m |
| 4 | 5:53 /km | 0 m |
| 5 | 6:08 /km | 0 m |
| 6 | 6:02 /km | 0 m |
| 7 | 6:26 /km | 1 m |
| 8 | 6:16 /km | -1 m |
| 9 | 6:28 /km | 0 m |
| 10 | 5:13 /km | 0 m |
| 0.24 | 5:06 /km | 0 m |
Evening Run
19/09/2026
Quãng đường
0.84 km
Pace TB
10:31 /km
Thời gian
8m 50s
Độ cao
—
Lượng calo
72
Nhịp tim TB
139 bpm
Nhịp đạp TB
165 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 0.84 | 10:28 /km | -2 m |
Evening Run
17/09/2026
Quãng đường
5.07 km
Pace TB
9:54 /km
Thời gian
50m 9s
Độ cao
—
Lượng calo
443
Nhịp tim TB
148 bpm
Nhịp đạp TB
166 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 9:33 /km | 0 m |
| 2 | 10:06 /km | 0 m |
| 3 | 10:18 /km | -4 m |
| 4 | 9:54 /km | -3 m |
| 5 | 9:36 /km | 1 m |
Evening Run
15/09/2026
Quãng đường
5.12 km
Pace TB
9:23 /km
Thời gian
48m 4s
Độ cao
—
Lượng calo
435
Nhịp tim TB
145 bpm
Nhịp đạp TB
171 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 8:47 /km | -1 m |
| 2 | 9:59 /km | 3 m |
| 3 | 9:40 /km | -5 m |
| 4 | 9:09 /km | -2 m |
| 5 | 8:52 /km | -1 m |
| 0.12 | 11:48 /km | 0 m |
Morning Run
13/09/2026
Quãng đường
2.62 km
Pace TB
7:33 /km
Thời gian
19m 48s
Độ cao
—
Lượng calo
200
Nhịp tim TB
152 bpm
Nhịp đạp TB
166 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 8:07 /km | 3 m |
| 2 | 7:06 /km | -2 m |
| 0.62 | 7:17 /km | -1 m |
Afternoon Run
13/09/2026
Quãng đường
10.24 km
Pace TB
7:21 /km
Thời gian
1h 15m
Độ cao
—
Lượng calo
777
Nhịp tim TB
145 bpm
Nhịp đạp TB
166 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 8:22 /km | -8 m |
| 2 | 6:57 /km | -2 m |
| 3 | 6:47 /km | -13 m |
| 4 | 8:04 /km | 10 m |
| 5 | 7:07 /km | -8 m |
| 6 | 7:15 /km | -9 m |
| 7 | 8:02 /km | 15 m |
| 8 | 7:19 /km | -6 m |
| 9 | 7:12 /km | -5 m |
| 10 | 6:56 /km | -2 m |
| 0.24 | 4:56 /km | 4 m |
Morning Run
12/09/2026
Quãng đường
2.53 km
Pace TB
5:25 /km
Thời gian
13m 45s
Độ cao
—
Lượng calo
187
Nhịp tim TB
158 bpm
Nhịp đạp TB
179 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 5:36 /km | 0 m |
| 2 | 5:06 /km | -1 m |
| 0.53 | 5:41 /km | 1 m |
Afternoon Run
12/09/2026
Quãng đường
2.42 km
Pace TB
7:28 /km
Thời gian
18m 5s
Độ cao
—
Lượng calo
191
Nhịp tim TB
148 bpm
Nhịp đạp TB
166 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 6:44 /km | -1 m |
| 2 | 7:37 /km | -21 m |
| 0.42 | 8:42 /km | 12 m |
Evening Run
08/09/2026
Quãng đường
5.31 km
Pace TB
8:11 /km
Thời gian
43m 33s
Độ cao
—
Lượng calo
431
Nhịp tim TB
148 bpm
Nhịp đạp TB
174 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 8:12 /km | -1 m |
| 2 | 8:19 /km | 1 m |
| 3 | 8:00 /km | -4 m |
| 4 | 8:41 /km | 0 m |
| 5 | 7:29 /km | 0 m |
| 0.31 | 8:36 /km | -1 m |
Morning Run
06/09/2026
Quãng đường
11.62 km
Pace TB
6:16 /km
Thời gian
1h 12m
Độ cao
—
Lượng calo
895
Nhịp tim TB
157 bpm
Nhịp đạp TB
166 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 6:52 /km | -1 m |
| 2 | 6:48 /km | 0 m |
| 3 | 5:55 /km | 0 m |
| 4 | 6:13 /km | 0 m |
| 5 | 6:38 /km | 0 m |
| 6 | 4:44 /km | 2 m |
| 7 | 7:44 /km | -2 m |
| 8 | 5:57 /km | 0 m |
| 9 | 5:27 /km | -1 m |
| 10 | 7:01 /km | 0 m |
| 11 | 6:04 /km | 1 m |
| 0.62 | 5:28 /km | 1 m |
Morning Run
05/09/2026
Quãng đường
7.29 km
Pace TB
6:14 /km
Thời gian
45m 30s
Độ cao
—
Lượng calo
561
Nhịp tim TB
158 bpm
Nhịp đạp TB
168 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 7:01 /km | -1 m |
| 2 | 6:22 /km | -2 m |
| 3 | 6:49 /km | 1 m |
| 4 | 6:28 /km | -2 m |
| 5 | 6:35 /km | 2 m |
| 6 | 5:24 /km | -2 m |
| 7 | 5:21 /km | -2 m |
| 0.29 | 4:43 /km | 0 m |
Evening Run
03/09/2026
Quãng đường
8.16 km
Pace TB
9:26 /km
Thời gian
1h 16m
Độ cao
—
Lượng calo
730
Nhịp tim TB
151 bpm
Nhịp đạp TB
168 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 9:58 /km | 0 m |
| 2 | 10:34 /km | -1 m |
| 3 | 10:48 /km | -4 m |
| 4 | 10:32 /km | -2 m |
| 5 | 10:55 /km | -1 m |
| 6 | 7:36 /km | 1 m |
| 7 | 7:18 /km | 2 m |
| 8 | 8:04 /km | -2 m |
| 0.16 | 6:46 /km | 0 m |
Evening Run
01/09/2026
Quãng đường
2.90 km
Pace TB
8:33 /km
Thời gian
24m 50s
Độ cao
—
Lượng calo
246
Nhịp tim TB
153 bpm
Nhịp đạp TB
166 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 8:22 /km | 1 m |
| 2 | 8:51 /km | -3 m |
| 0.90 | 8:25 /km | -3 m |
Evening Run
01/09/2026
Quãng đường
2.20 km
Pace TB
8:04 /km
Thời gian
17m 49s
Độ cao
—
Lượng calo
190
Nhịp tim TB
158 bpm
Nhịp đạp TB
167 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 8:37 /km | -3 m |
| 2 | 8:06 /km | 2 m |
| 0.20 | 5:11 /km | 1 m |