Quay lại bảng xếp hạng
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
M
Mai Duc 🌈
Athlete ID 108329009 · 01/09 — 27/09/2026
HD Bank Green Marathon 2026
20/09/2026
Quãng đường
21.23 km
Pace TB
4:37 /km
Thời gian
1h 38m
Độ cao
—
Lượng calo
1,203
Nhịp tim TB
168 bpm
Nhịp đạp TB
194 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 4:35 /km | 0 m |
| 2 | 4:35 /km | 1 m |
| 3 | 4:38 /km | -2 m |
| 4 | 4:35 /km | -2 m |
| 5 | 4:31 /km | 1 m |
| 6 | 4:29 /km | 0 m |
| 7 | 4:31 /km | 0 m |
| 8 | 4:31 /km | 0 m |
| 9 | 4:32 /km | -1 m |
| 10 | 4:34 /km | 1 m |
| 11 | 4:36 /km | 0 m |
| 12 | 4:38 /km | 0 m |
| 13 | 4:34 /km | 0 m |
| 14 | 4:37 /km | 1 m |
| 15 | 4:38 /km | -1 m |
| 16 | 4:41 /km | 2 m |
| 17 | 4:49 /km | 0 m |
| 18 | 4:43 /km | -2 m |
| 19 | 4:50 /km | 1 m |
| 20 | 4:43 /km | 0 m |
| 21 | 4:41 /km | -2 m |
Garmin training 26-S01
19/09/2026
Quãng đường
10.14 km
Pace TB
6:00 /km
Thời gian
1h 0m
Độ cao
—
Lượng calo
589
Nhịp tim TB
142 bpm
Nhịp đạp TB
193 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 6:22 /km | 0 m |
| 2 | 6:06 /km | -5 m |
| 3 | 6:06 /km | -2 m |
| 4 | 6:01 /km | -2 m |
| 5 | 6:01 /km | -2 m |
| 6 | 6:00 /km | -1 m |
| 7 | 6:00 /km | -1 m |
| 8 | 5:56 /km | 1 m |
| 9 | 5:50 /km | 1 m |
| 0.86 | 5:44 /km | -1 m |
Afternoon Run
16/09/2026
Quãng đường
10.03 km
Pace TB
4:24 /km
Thời gian
44m 6s
Độ cao
—
Lượng calo
523
Nhịp tim TB
160 bpm
Nhịp đạp TB
193 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 4:20 /km | -1 m |
| 2 | 4:11 /km | -1 m |
| 3 | 4:10 /km | -1 m |
| 4 | 4:09 /km | -2 m |
| 5 | 4:11 /km | -2 m |
| 6 | 4:31 /km | -1 m |
| 7 | 4:34 /km | -2 m |
| 8 | 4:34 /km | -1 m |
| 9 | 4:35 /km | 0 m |
| 0.82 | 4:38 /km | -1 m |
Evening Run
16/09/2026
Quãng đường
1.28 km
Pace TB
13:40 /km
Thời gian
17m 32s
Độ cao
—
Lượng calo
113
Nhịp tim TB
112 bpm
Nhịp đạp TB
106 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 0.60 | 13:40 /km | 0 m |
Pacer FM Sub 4h15- T&T Group Marathon Vĩnh Long 2026
12/09/2026
Quãng đường
42.37 km
Pace TB
6:00 /km
Thời gian
4h 14m
Độ cao
—
Lượng calo
2,425
Nhịp tim TB
142 bpm
Nhịp đạp TB
191 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 5:54 /km | -5 m |
| 2 | 5:55 /km | -3 m |
| 3 | 6:06 /km | -2 m |
| 4 | 6:02 /km | 4 m |
| 5 | 5:59 /km | -4 m |
| 6 | 6:04 /km | 0 m |
| 7 | 6:00 /km | -1 m |
| 8 | 6:01 /km | 3 m |
| 9 | 5:52 /km | -4 m |
| 10 | 5:58 /km | -3 m |
| 11 | 6:04 /km | 1 m |
| 12 | 6:01 /km | -4 m |
| 13 | 5:59 /km | 2 m |
| 14 | 5:55 /km | 0 m |
| 15 | 5:56 /km | 2 m |
| 16 | 5:57 /km | -2 m |
| 17 | 5:53 /km | 3 m |
| 18 | 5:59 /km | 1 m |
| 19 | 5:57 /km | -4 m |
| 20 | 6:00 /km | 1 m |
| 21 | 5:55 /km | 4 m |
| 22 | 5:55 /km | -1 m |
| 23 | 5:57 /km | 1 m |
| 24 | 6:04 /km | 0 m |
| 25 | 5:55 /km | 0 m |
| 26 | 5:58 /km | 1 m |
| 27 | 5:56 /km | 0 m |
| 28 | 5:56 /km | -4 m |
| 29 | 5:57 /km | 1 m |
| 30 | 6:00 /km | 0 m |
| 31 | 5:58 /km | 0 m |
| 32 | 6:03 /km | 2 m |
| 33 | 5:59 /km | 0 m |
| 34 | 5:59 /km | 7 m |
| 35 | 5:57 /km | -6 m |
| 36 | 5:59 /km | -2 m |
| 37 | 6:04 /km | -6 m |
| 38 | 6:03 /km | 4 m |
| 39 | 6:10 /km | 0 m |
| 40 | 6:22 /km | 7 m |
| 41 | 6:30 /km | -3 m |
| 42 | 6:11 /km | 0 m |
| 0.27 | 5:56 /km | -1 m |
Lunch Run
11/09/2026
Quãng đường
0.64 km
Pace TB
9:59 /km
Thời gian
6m 24s
Độ cao
—
Lượng calo
44
Nhịp tim TB
85 bpm
Nhịp đạp TB
133 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 0.23 | 9:03 /km | 0 m |
Afternoon Run
10/09/2026
Quãng đường
0.26 km
Pace TB
6:04 /km
Thời gian
1m 37s
Độ cao
—
Lượng calo
14
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Không có dữ liệu splits cho hoạt động này.
Afternoon Run
06/09/2026
Quãng đường
16.53 km
Pace TB
5:15 /km
Thời gian
1h 26m
Độ cao
—
Lượng calo
867
Nhịp tim TB
140 bpm
Nhịp đạp TB
189 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 5:03 /km | 0 m |
| 2 | 4:53 /km | 0 m |
| 3 | 4:50 /km | -2 m |
| 4 | 4:50 /km | 2 m |
| 5 | 4:49 /km | 2 m |
| 6 | 4:48 /km | 0 m |
| 7 | 4:46 /km | -2 m |
| 8 | 5:11 /km | 0 m |
| 9 | 5:28 /km | 2 m |
| 10 | 5:30 /km | -1 m |
| 11 | 5:25 /km | -1 m |
| 12 | 5:30 /km | -1 m |
| 13 | 5:23 /km | 2 m |
| 14 | 5:21 /km | -1 m |
| 15 | 5:16 /km | 1 m |
| 16 | 5:42 /km | 0 m |
| 0.37 | 5:35 /km | 0 m |
Evening Run
06/09/2026
Quãng đường
2.83 km
Pace TB
6:30:30 /km
Thời gian
18h 25m
Độ cao
—
Lượng calo
2
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Không có dữ liệu splits cho hoạt động này.
Afternoon Run
04/09/2026
Quãng đường
20.22 km
Pace TB
5:00 /km
Thời gian
1h 41m
Độ cao
—
Lượng calo
1,092
Nhịp tim TB
148 bpm
Nhịp đạp TB
189 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 4:57 /km | 3 m |
| 2 | 4:51 /km | -4 m |
| 3 | 4:58 /km | -4 m |
| 4 | 5:03 /km | 2 m |
| 5 | 4:53 /km | 0 m |
| 6 | 4:53 /km | -3 m |
| 7 | 5:05 /km | 0 m |
| 8 | 4:57 /km | 2 m |
| 9 | 4:58 /km | 0 m |
| 10 | 4:57 /km | 0 m |
| 11 | 4:50 /km | -3 m |
| 12 | 4:37 /km | 0 m |
| 13 | 4:30 /km | 2 m |
| 14 | 4:32 /km | 0 m |
| 15 | 4:27 /km | -1 m |
| 16 | 5:02 /km | -1 m |
| 17 | 5:04 /km | -1 m |
| 18 | 6:01 /km | 0 m |
| 19 | 6:03 /km | -2 m |
| 20 | 5:15 /km | -1 m |
Evening Run
03/09/2026
Quãng đường
10.02 km
Pace TB
5:41 /km
Thời gian
56m 54s
Độ cao
—
Lượng calo
509
Nhịp tim TB
132 bpm
Nhịp đạp TB
170 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 4:29 /km | 1 m |
| 2 | 4:19 /km | 0 m |
| 3 | 4:38 /km | 2 m |
| 4 | 4:43 /km | -2 m |
| 5 | 4:42 /km | -3 m |
| 6 | 5:07 /km | 0 m |
| 7 | 4:54 /km | 2 m |
| 8 | 4:55 /km | 1 m |
| 9 | 6:06 /km | -1 m |
| 0.58 | 12:32 /km | -1 m |
Afternoon Run
31/08/2026
Quãng đường
4.02 km
Pace TB
6:47 /km
Thời gian
27m 18s
Độ cao
—
Lượng calo
201
Nhịp tim TB
106 bpm
Nhịp đạp TB
183 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 6:51 /km | 0 m |
| 2 | 6:51 /km | 1 m |
| 3 | 6:33 /km | -2 m |
| 0.80 | 6:45 /km | 0 m |