UEH Alumni Run Challenge 2026 150 Km - DẪN LỐI TƯƠNG LAI

BẢNG XẾP HẠNG 150 KM - DẪN LỐI TƯƠNG LAI

Nhanh nhất – chậm nhất, dạng phút:giây

73
VĐV
Hạng Tên VĐV Thành phố Giới tính Quãng đường Pace TB Số buổi
1 Vũ Anh Tp. Hồ Chí Minh Nữ 322.64 km 7:49 /km 55
2 Thạch Sóc SúRinh TP. Hồ Chí Minh Nam 310.21 km 6:46 /km 28
3 LÊ THANH HIỀN Hồ Chí Minh Nữ 260.59 km 10:22 /km 45
4 TRẦN THỊ HIỀN Đồng Nai Nữ 254.39 km 10:02 /km 36
5 Đặng Trần Đại Tay Ninh Nam 236.55 km 5:01 /km 50
6 Đỗ Quốc Hùng Thành phố Hồ Chí Minh Nam 228.89 km 6:23 /km 22
7 Trần Thị Thu Huyền Đồng Nai Nữ 218.85 km 6:22 /km 12
8 Đào Thị Quỳnh Thoa Hồ Chí Nữ 214.47 km 6:38 /km 29
9 Lâm Dương Tuấn TP HCM Nam 193.85 km 5:51 /km 28
10 BÙI NGUYÊN BÌNH HCM Nam 188.96 km 8:11 /km 12
11 Lê Minh Hiếu TPHCM Nam 188.59 km 2:34 /km 18
12 Trần thị hồng vân HCM Nữ 175.82 km 7:42 /km 30
13 Nguyễn Minh Khôi TPHCM Nam 174.61 km 3:06 /km 15
14 Võ Văn Thiện Hồ Chí Minh Nam 171.62 km 11:19 /km 3
15 Nguyễn Huỳnh Phương TPHCM Nam 171.52 km 7:28 /km 14
16 Phan Bích Phượng Đồng Nai Nữ 171.38 km 6:50 /km 17
17 Lê Thị Hồng Giang Đồng Nai Nữ 159.95 km 14:20 /km 23
18 QUAN HẢI TRIỀU VŨ TRÂN Hồ Chí Minh Nam 154.07 km 6:41 /km 15
19 Mai Đức Quy TPHCM Nam 139.57 km 13:19 /km 12
20 Nguyễn Công Kiều đồng nai Nam 137.62 km 7:07 /km 17
21 Lưu Ánh Linh HCM Nữ 126.63 km 10:50 /km 15
22 Hoàng Thị Thúy Vân HCM Nữ 121.34 km 6:19 /km 15
23 Võ Văn Trung HCM Nam 117.35 km 2:30 /km 9
24 Lê Huy Vũ Hồ Chí Minh Nam 115.13 km 5:51 /km 11
25 Vũ Đức Trung Nam 113.4 km 7:17 /km 19
26 Nguyễn Tiến Đạt Đồng Nai Nam 111.67 km 6:21 /km 13
27 Ngô Thị Hoài Thu Đồng Nai Nữ 107.79 km 10:47 /km 20
28 Đỗ Ngọc Trác Hồ Chí Minh Nam 107.2 km 10:19 /km 23
29 Nguyễn Thành Hiếu Hồ Chí Minh Nam 102.57 km 6:36 /km 12
30 Phạm Thị Thanh Xuyến Quảng Ngãi Nữ 94.22 km 7:53 /km 14
31 Nguyễn Đức Anh Hồ chí minh Nam 92.55 km 9:11 /km 9
32 NGUYỄN BÁ QUÂN ĐÒNG NAI Nam 87.92 km 6:29 /km 8
33 Lê Thị Thanh Huyền Tp hcm Nữ 68.93 km 8:18 /km 10
34 CAO THI THANH TRUC hcm Nữ 65.8 km 6:52 /km 9
35 Huỳnh Văn Hiền TpHCM Nam 63.76 km 4:57 /km 6
36 Lê Phong Thái TPHCM Nam 53.73 km 5:13 /km 4
37 Phạm Ngọc Nam Đồng Nai Nam 51.42 km 10:52 /km 6
38 Nguyễn Thị Thu Thảo TP HCM Nữ 50.45 km 6:43 /km 15
39 Nguyễn Văn Trường Thi TPHCM Nam 46.42 km 5:54 /km 6
40 Trần Ngọc Thạch Tp hcm Nam 38.4 km 4:53 /km 4
41 Dương Vương Tây Thành phố hồ chi minh Nam 28.52 km 8:21 /km 10
42 Đinh Gia Ninh HCM Nam 27.12 km 6:24 /km 3
43 Phan Thị Lam TP.HCM Nữ 26.31 km 5:26 /km 4
44 Hoàng Thị Thu Huyền Tp Hồ Chí Minh Nữ 24.03 km 9:13 /km 4
45 Nguyễn Thùy Linh HCM Nữ 22.33 km 6:14 /km 5
46 Dương Nguyễn Thanh Tâm HCM Nữ 21.0 km 16:42 /km 10
47 Đỗ Hoàng Hạnh Dung Đà Nẵng Nữ 20.31 km 8:02 /km 3
48 Nguyễn Vũ Việt Ngân TPHCM Nữ 17.56 km 9:07 /km 3
49 Minh Phụng Tây Ninh Nam 16.28 km 6:38 /km 4
50 Nông Quốc Hoàng Đồng Nai Nam 16.12 km 9:55 /km 3