Quay lại bảng xếp hạng
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
S
SúRinh .
Athlete ID 108555414 · 01/09 — 27/09/2026
Morning Run
23/09/2026
Quãng đường
1.59 km
Pace TB
5:18 /km
Thời gian
8m 28s
Độ cao
—
Lượng calo
86
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
193 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 5:30 /km | 0 m |
| 0.55 | 4:53 /km | -8 m |
Morning Run
23/09/2026
Quãng đường
5.01 km
Pace TB
4:52 /km
Thời gian
24m 25s
Độ cao
—
Lượng calo
292
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
195 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 4:58 /km | 3 m |
| 2 | 4:58 /km | -4 m |
| 3 | 4:57 /km | 5 m |
| 4 | 4:54 /km | -4 m |
| 0.37 | 4:43 /km | 4 m |
Morning Run
22/09/2026
Quãng đường
10.16 km
Pace TB
4:52 /km
Thời gian
49m 30s
Độ cao
—
Lượng calo
645
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
196 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 5:18 /km | 2 m |
| 2 | 4:54 /km | -3 m |
| 3 | 5:09 /km | -1 m |
| 4 | 4:54 /km | -1 m |
| 5 | 4:57 /km | -1 m |
| 6 | 4:49 /km | 4 m |
| 7 | 4:44 /km | 0 m |
| 8 | 4:51 /km | -4 m |
| 9 | 4:39 /km | -2 m |
| 10 | 4:31 /km | 2 m |
| 0.16 | 4:17 /km | 1 m |
Morning Trail Run
20/09/2026
Quãng đường
30.37 km
Pace TB
—
Thời gian
5h 20m
Độ cao
1,529 m
Lượng calo
2,648
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
150 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 7:43 /km | 7 m |
| 2 | 6:30 /km | 20 m |
| 3 | 7:16 /km | 41 m |
| 4 | 6:49 /km | 12 m |
| 5 | 8:31 /km | 64 m |
| 6 | 14:23 /km | -52 m |
| 7 | 9:51 /km | -13 m |
| 8 | 7:24 /km | -12 m |
| 9 | 6:16 /km | -38 m |
| 10 | 5:41 /km | -19 m |
| 11 | 15:20 /km | 86 m |
| 12 | 13:51 /km | -56 m |
| 13 | 20:46 /km | 20 m |
| 14 | 12:06 /km | -69 m |
| 15 | 11:14 /km | 63 m |
| 16 | 6:27 /km | -90 m |
| 17 | 6:39 /km | -6 m |
| 18 | 14:04 /km | 25 m |
| 19 | 10:32 /km | 78 m |
| 20 | 11:01 /km | 70 m |
| 21 | 9:45 /km | -169 m |
| 22 | 8:03 /km | 25 m |
| 23 | 6:59 /km | 26 m |
| 24 | 9:15 /km | 51 m |
| 25 | 7:14 /km | 11 m |
| 26 | 11:39 /km | 79 m |
| 27 | 14:49 /km | -71 m |
| 28 | 13:17 /km | 33 m |
| 29 | 12:23 /km | -74 m |
| 30 | 20:26 /km | 100 m |
| 0.37 | 10:04 /km | -112 m |
Afternoon Ride
19/09/2026
Quãng đường
9.44 km
Pace TB
—
Thời gian
31m 42s
Độ cao
11 m
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Không có dữ liệu splits cho hoạt động này.
Afternoon Weight Training
18/09/2026
Quãng đường
—
Pace TB
—
Thời gian
1h 0m
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Không có dữ liệu splits cho hoạt động này.
Morning Run
17/09/2026
Quãng đường
5.04 km
Pace TB
5:05 /km
Thời gian
25m 39s
Độ cao
—
Lượng calo
286
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
191 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 6:15 /km | -1 m |
| 2 | 5:28 /km | 0 m |
| 3 | 5:12 /km | -1 m |
| 4 | 4:37 /km | -2 m |
| 5 | 3:50 /km | 3 m |
Afternoon Ride
17/09/2026
Quãng đường
18.91 km
Pace TB
—
Thời gian
54m 0s
Độ cao
132 m
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Không có dữ liệu splits cho hoạt động này.
Afternoon Run
16/09/2026
Quãng đường
13.20 km
Pace TB
5:26 /km
Thời gian
1h 11m
Độ cao
—
Lượng calo
742
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
190 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 5:52 /km | 14 m |
| 2 | 6:07 /km | 22 m |
| 3 | 5:49 /km | -15 m |
| 4 | 5:54 /km | -1 m |
| 5 | 5:39 /km | -5 m |
| 6 | 5:33 /km | 7 m |
| 7 | 5:23 /km | 2 m |
| 8 | 5:17 /km | -9 m |
| 9 | 5:10 /km | -2 m |
| 10 | 5:10 /km | 12 m |
| 11 | 5:09 /km | 31 m |
| 12 | 4:48 /km | 33 m |
| 13 | 4:37 /km | -7 m |
| 0.16 | 3:48 /km | -2 m |
Morning Run
15/09/2026
Quãng đường
6.79 km
Pace TB
5:47 /km
Thời gian
39m 18s
Độ cao
—
Lượng calo
439
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
186 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 6:19 /km | 2 m |
| 2 | 5:44 /km | -4 m |
| 3 | 5:42 /km | 3 m |
| 4 | 5:26 /km | 0 m |
| 5 | 5:14 /km | -1 m |
| 6 | 4:49 /km | 1 m |
| 0.64 | 5:25 /km | -1 m |
Afternoon Run
14/09/2026
Quãng đường
5.54 km
Pace TB
6:18 /km
Thời gian
35m 0s
Độ cao
—
Lượng calo
348
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
189 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 6:25 /km | -1 m |
| 2 | 6:26 /km | 1 m |
| 3 | 6:29 /km | 1 m |
| 4 | 6:17 /km | -2 m |
| 5 | 6:02 /km | 2 m |
| 0.38 | 4:41 /km | -5 m |
Evening Yoga
14/09/2026
Quãng đường
—
Pace TB
—
Thời gian
30m 3s
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Không có dữ liệu splits cho hoạt động này.
Morning Trail Run
13/09/2026
Quãng đường
34.01 km
Pace TB
—
Thời gian
5h 50m
Độ cao
1,565 m
Lượng calo
2,547
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
154 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 8:33 /km | 6 m |
| 2 | 7:41 /km | 22 m |
| 3 | 6:50 /km | 37 m |
| 4 | 6:22 /km | 16 m |
| 5 | 5:40 /km | 21 m |
| 6 | 7:52 /km | -85 m |
| 7 | 10:07 /km | 71 m |
| 8 | 12:38 /km | 19 m |
| 9 | 16:36 /km | 4 m |
| 10 | 10:18 /km | -93 m |
| 11 | 8:40 /km | 46 m |
| 12 | 6:25 /km | -17 m |
| 13 | 5:36 /km | -36 m |
| 14 | 5:33 /km | -19 m |
| 15 | 14:58 /km | 98 m |
| 16 | 6:15 /km | -20 m |
| 17 | 5:59 /km | -17 m |
| 18 | 5:59 /km | -33 m |
| 19 | 6:15 /km | -31 m |
| 20 | 6:12 /km | -5 m |
| 21 | 7:05 /km | 14 m |
| 22 | 20:38 /km | 95 m |
| 23 | 11:22 /km | -87 m |
| 24 | 19:01 /km | 29 m |
| 25 | 18:23 /km | 66 m |
| 26 | 12:04 /km | 7 m |
| 27 | 8:41 /km | -45 m |
| 28 | 9:42 /km | -75 m |
| 29 | 11:48 /km | 11 m |
| 30 | 13:34 /km | 91 m |
| 31 | 14:21 /km | -12 m |
| 32 | 12:17 /km | -44 m |
| 33 | 13:38 /km | 121 m |
| 34 | 13:14 /km | -141 m |
Evening Weight Training
11/09/2026
Quãng đường
—
Pace TB
—
Thời gian
1h 15m
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Không có dữ liệu splits cho hoạt động này.
Morning Run
10/09/2026
Quãng đường
6.62 km
Pace TB
5:09 /km
Thời gian
34m 8s
Độ cao
—
Lượng calo
383
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
191 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 5:28 /km | 2 m |
| 2 | 5:05 /km | -3 m |
| 3 | 5:16 /km | 2 m |
| 4 | 5:05 /km | 1 m |
| 5 | 4:54 /km | -1 m |
| 6 | 4:48 /km | 2 m |
| 0.62 | 4:35 /km | -2 m |
Morning Run
08/09/2026
Quãng đường
10.16 km
Pace TB
5:16 /km
Thời gian
53m 31s
Độ cao
—
Lượng calo
598
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
192 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 6:05 /km | 3 m |
| 2 | 5:39 /km | -1 m |
| 3 | 5:36 /km | 0 m |
| 4 | 5:18 /km | 1 m |
| 5 | 5:20 /km | -1 m |
| 6 | 5:13 /km | 2 m |
| 7 | 5:13 /km | -3 m |
| 8 | 5:11 /km | 3 m |
| 9 | 4:48 /km | -4 m |
| 10 | 4:29 /km | 2 m |
| 0.16 | 3:58 /km | -1 m |
Evening Ride
07/09/2026
Quãng đường
21.48 km
Pace TB
—
Thời gian
59m 55s
Độ cao
120 m
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Không có dữ liệu splits cho hoạt động này.
Morning Trail Run
06/09/2026
Quãng đường
23.09 km
Pace TB
—
Thời gian
4h 32m
Độ cao
1,521 m
Lượng calo
2,466
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
144 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 6:25 /km | 8 m |
| 2 | 6:09 /km | 22 m |
| 3 | 7:43 /km | 39 m |
| 4 | 6:27 /km | 22 m |
| 5 | 5:42 /km | -53 m |
| 6 | 10:39 /km | 53 m |
| 7 | 14:25 /km | -49 m |
| 8 | 17:45 /km | 28 m |
| 9 | 15:58 /km | 73 m |
| 10 | 10:53 /km | -29 m |
| 11 | 17:30 /km | 41 m |
| 12 | 13:28 /km | -177 m |
| 13 | 7:27 /km | 16 m |
| 14 | 7:47 /km | 34 m |
| 15 | 10:00 /km | 44 m |
| 16 | 8:16 /km | 26 m |
| 17 | 6:10 /km | -55 m |
| 18 | 16:18 /km | -13 m |
| 19 | 19:35 /km | 133 m |
| 20 | 16:14 /km | -54 m |
| 21 | 16:48 /km | -3 m |
| 22 | 19:08 /km | 66 m |
| 23 | 9:50 /km | -148 m |
Morning Run
05/09/2026
Quãng đường
8.39 km
Pace TB
4:48 /km
Thời gian
40m 19s
Độ cao
—
Lượng calo
437
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
196 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 5:36 /km | 3 m |
| 2 | 5:16 /km | -1 m |
| 3 | 5:06 /km | 0 m |
| 4 | 4:56 /km | 0 m |
| 5 | 4:46 /km | -1 m |
| 6 | 4:35 /km | 2 m |
| 7 | 4:24 /km | -2 m |
| 8 | 4:07 /km | 1 m |
| 0.39 | 3:54 /km | -2 m |
Afternoon Ride
05/09/2026
Quãng đường
19.01 km
Pace TB
—
Thời gian
48m 49s
Độ cao
140 m
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Không có dữ liệu splits cho hoạt động này.
Morning Run
03/09/2026
Quãng đường
6.61 km
Pace TB
5:40 /km
Thời gian
37m 32s
Độ cao
—
Lượng calo
453
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
189 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 6:18 /km | 3 m |
| 2 | 5:49 /km | -4 m |
| 3 | 5:42 /km | 2 m |
| 4 | 5:29 /km | 0 m |
| 5 | 5:17 /km | -1 m |
| 6 | 5:05 /km | 2 m |
| 0.61 | 5:02 /km | -2 m |
Morning Run
02/09/2026
Quãng đường
8.11 km
Pace TB
7:35 /km
Thời gian
1h 1m
Độ cao
—
Lượng calo
654
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 7:47 /km | 4 m |
| 2 | 7:34 /km | -7 m |
| 3 | 7:57 /km | 7 m |
| 4 | 7:59 /km | -5 m |
| 5 | 7:55 /km | -3 m |
| 6 | 7:01 /km | 3 m |
| 7 | 7:17 /km | -1 m |
| 8 | 7:06 /km | 3 m |
| 0.11 | 8:06 /km | 2 m |
Morning Ride
02/09/2026
Quãng đường
16.24 km
Pace TB
—
Thời gian
1h 6m
Độ cao
55 m
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Không có dữ liệu splits cho hoạt động này.
Afternoon Run
02/09/2026
Quãng đường
12.78 km
Pace TB
6:00 /km
Thời gian
1h 16m
Độ cao
—
Lượng calo
801
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
183 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 6:05 /km | 3 m |
| 2 | 5:59 /km | 18 m |
| 3 | 5:35 /km | -9 m |
| 4 | 5:35 /km | 1 m |
| 5 | 5:34 /km | -12 m |
| 6 | 5:28 /km | 4 m |
| 7 | 5:41 /km | 6 m |
| 8 | 5:28 /km | -13 m |
| 9 | 5:16 /km | -4 m |
| 10 | 5:10 /km | 4 m |
| 11 | 5:12 /km | 1 m |
| 12 | 5:37 /km | -1 m |
| 0.71 | 12:02 /km | 0 m |
Morning Run
01/09/2026
Quãng đường
4.44 km
Pace TB
7:50 /km
Thời gian
34m 47s
Độ cao
—
Lượng calo
239
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Không có dữ liệu splits cho hoạt động này.
Afternoon Run
01/09/2026
Quãng đường
10.09 km
Pace TB
5:21 /km
Thời gian
54m 2s
Độ cao
—
Lượng calo
640
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
195 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 6:04 /km | 9 m |
| 2 | 5:39 /km | 23 m |
| 3 | 5:22 /km | -15 m |
| 4 | 5:27 /km | 0 m |
| 5 | 5:28 /km | -7 m |
| 6 | 5:20 /km | 6 m |
| 7 | 5:17 /km | 1 m |
| 8 | 5:03 /km | -14 m |
| 9 | 4:55 /km | 0 m |
| 10 | 4:41 /km | 7 m |
Evening Run
01/09/2026
Quãng đường
1.94 km
Pace TB
10:45 /km
Thời gian
20m 52s
Độ cao
—
Lượng calo
125
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Không có dữ liệu splits cho hoạt động này.
Afternoon Ride
31/08/2026
Quãng đường
21.19 km
Pace TB
—
Thời gian
1h 8m
Độ cao
124 m
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Không có dữ liệu splits cho hoạt động này.