Quay lại bảng xếp hạng
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
V
Van Hoang 🌈
Athlete ID 108955870 · 01/09 — 27/09/2026
Morning Run
20/09/2026
Quãng đường
21.28 km
Pace TB
5:10 /km
Thời gian
1h 49m
Độ cao
—
Lượng calo
1,217
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
179 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 4:59 /km | 0 m |
| 2 | 5:02 /km | 0 m |
| 3 | 5:03 /km | 0 m |
| 4 | 5:04 /km | 0 m |
| 5 | 5:03 /km | 0 m |
| 6 | 5:02 /km | 0 m |
| 7 | 5:09 /km | 0 m |
| 8 | 5:05 /km | 0 m |
| 9 | 5:09 /km | 0 m |
| 10 | 5:10 /km | 0 m |
| 11 | 5:13 /km | 0 m |
| 12 | 5:16 /km | 1 m |
| 13 | 5:11 /km | 0 m |
| 14 | 5:06 /km | -1 m |
| 15 | 5:24 /km | -2 m |
| 16 | 5:20 /km | 1 m |
| 17 | 5:23 /km | -1 m |
| 18 | 5:15 /km | 0 m |
| 19 | 5:23 /km | 5 m |
| 20 | 5:08 /km | -4 m |
| 21 | 5:07 /km | 0 m |
| 0.28 | 4:45 /km | 1 m |
Morning Run
20/09/2026
Quãng đường
1.01 km
Pace TB
42:54 /km
Thời gian
43m 23s
Độ cao
—
Lượng calo
235
Nhịp tim TB
141 bpm
Nhịp đạp TB
117 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 29:19 /km | -6 m |
Morning Run
19/09/2026
Quãng đường
10.00 km
Pace TB
5:41 /km
Thời gian
56m 56s
Độ cao
—
Lượng calo
590
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
178 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 6:06 /km | -1 m |
| 2 | 5:47 /km | 3 m |
| 3 | 5:46 /km | 1 m |
| 4 | 5:46 /km | 2 m |
| 5 | 5:41 /km | -1 m |
| 6 | 5:41 /km | 0 m |
| 7 | 5:41 /km | 0 m |
| 8 | 5:37 /km | 2 m |
| 9 | 5:28 /km | 0 m |
| 10 | 5:21 /km | 0 m |
Morning Run
19/09/2026
Quãng đường
1.17 km
Pace TB
10:44 /km
Thời gian
12m 35s
Độ cao
—
Lượng calo
107
Nhịp tim TB
137 bpm
Nhịp đạp TB
130 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 11:15 /km | 1 m |
| 0.17 | 7:51 /km | 0 m |
Afternoon Run
19/09/2026
Quãng đường
2.02 km
Pace TB
8:32 /km
Thời gian
17m 16s
Độ cao
—
Lượng calo
96
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
130 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 12:05 /km | 1 m |
| 2 | 5:07 /km | 0 m |
Evening Run
16/09/2026
Quãng đường
1.07 km
Pace TB
12:31 /km
Thời gian
13m 23s
Độ cao
—
Lượng calo
125
Nhịp tim TB
143 bpm
Nhịp đạp TB
119 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 12:33 /km | -2 m |
Afternoon Run
16/09/2026
Quãng đường
10.01 km
Pace TB
4:56 /km
Thời gian
49m 27s
Độ cao
—
Lượng calo
565
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
175 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 5:03 /km | 3 m |
| 2 | 4:43 /km | 2 m |
| 3 | 4:48 /km | 1 m |
| 4 | 4:50 /km | 0 m |
| 5 | 4:55 /km | 0 m |
| 6 | 4:56 /km | 1 m |
| 7 | 5:02 /km | 0 m |
| 8 | 5:01 /km | 1 m |
| 9 | 5:00 /km | -1 m |
| 10 | 5:05 /km | 0 m |
Pacer HM Sub 2:00 T&T Group Marathon Vinh Long 2026
12/09/2026
Quãng đường
21.31 km
Pace TB
5:37 /km
Thời gian
1h 59m
Độ cao
—
Lượng calo
1,205
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
179 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 5:36 /km | 1 m |
| 2 | 5:38 /km | 0 m |
| 3 | 5:37 /km | 0 m |
| 4 | 5:38 /km | 4 m |
| 5 | 5:43 /km | -3 m |
| 6 | 5:24 /km | -1 m |
| 7 | 5:34 /km | 0 m |
| 8 | 5:39 /km | 0 m |
| 9 | 5:36 /km | 1 m |
| 10 | 5:39 /km | -1 m |
| 11 | 5:37 /km | 0 m |
| 12 | 5:36 /km | -1 m |
| 13 | 5:35 /km | 1 m |
| 14 | 5:37 /km | -3 m |
| 15 | 5:37 /km | 0 m |
| 16 | 5:36 /km | 0 m |
| 17 | 5:36 /km | 0 m |
| 18 | 5:37 /km | 0 m |
| 19 | 5:32 /km | 3 m |
| 20 | 5:39 /km | -1 m |
| 21 | 5:44 /km | 1 m |
| 0.30 | 5:41 /km | -1 m |
Morning Run
12/09/2026
Quãng đường
3.70 km
Pace TB
10:27 /km
Thời gian
38m 42s
Độ cao
—
Lượng calo
264
Nhịp tim TB
133 bpm
Nhịp đạp TB
145 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 10:28 /km | 4 m |
| 2 | 9:09 /km | -5 m |
| 3 | 11:06 /km | -2 m |
| 0.70 | 11:21 /km | 0 m |
Morning Run
10/09/2026
Quãng đường
5.04 km
Pace TB
5:48 /km
Thời gian
29m 17s
Độ cao
—
Lượng calo
287
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
179 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 6:24 /km | 0 m |
| 2 | 5:50 /km | 0 m |
| 3 | 5:31 /km | 0 m |
| 4 | 5:30 /km | 0 m |
| 5 | 5:45 /km | 0 m |
Afternoon Run
10/09/2026
Quãng đường
5.83 km
Pace TB
5:52 /km
Thời gian
34m 12s
Độ cao
—
Lượng calo
329
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
175 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 6:11 /km | 0 m |
| 2 | 5:58 /km | -2 m |
| 3 | 6:10 /km | -3 m |
| 4 | 5:36 /km | -3 m |
| 5 | 5:32 /km | -3 m |
| 0.83 | 5:44 /km | -1 m |
Afternoon Run
06/09/2026
Quãng đường
13.34 km
Pace TB
6:45 /km
Thời gian
1h 30m
Độ cao
—
Lượng calo
776
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
174 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 9:08 /km | -1 m |
| 2 | 8:57 /km | 2 m |
| 3 | 6:53 /km | 3 m |
| 4 | 6:31 /km | 1 m |
| 5 | 5:34 /km | 0 m |
| 6 | 5:29 /km | 2 m |
| 7 | 5:50 /km | 2 m |
| 8 | 6:34 /km | 1 m |
| 9 | 6:25 /km | 0 m |
| 10 | 6:29 /km | 0 m |
| 11 | 6:45 /km | 0 m |
| 12 | 6:34 /km | 1 m |
| 13 | 6:27 /km | -1 m |
| 0.34 | 6:54 /km | -1 m |
Afternoon Run
04/09/2026
Quãng đường
18.39 km
Pace TB
5:56 /km
Thời gian
1h 49m
Độ cao
—
Lượng calo
1,055
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
176 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 6:10 /km | -5 m |
| 2 | 6:07 /km | -4 m |
| 3 | 5:14 /km | 3 m |
| 4 | 4:53 /km | -4 m |
| 5 | 4:50 /km | -3 m |
| 6 | 4:52 /km | 1 m |
| 7 | 4:48 /km | 0 m |
| 8 | 5:00 /km | -3 m |
| 9 | 5:05 /km | 1 m |
| 10 | 4:53 /km | 0 m |
| 11 | 5:00 /km | 0 m |
| 12 | 4:50 /km | 0 m |
| 13 | 8:29 /km | -4 m |
| 14 | 6:36 /km | 1 m |
| 15 | 6:30 /km | -1 m |
| 16 | 6:52 /km | -2 m |
| 17 | 7:51 /km | 1 m |
| 18 | 8:04 /km | -3 m |
| 0.39 | 7:57 /km | -1 m |
Evening Run
03/09/2026
Quãng đường
6.02 km
Pace TB
5:11 /km
Thời gian
31m 12s
Độ cao
—
Lượng calo
331
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
179 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 5:44 /km | 0 m |
| 2 | 5:33 /km | 0 m |
| 3 | 5:18 /km | -1 m |
| 4 | 4:50 /km | 2 m |
| 5 | 4:53 /km | 1 m |
| 6 | 4:47 /km | 1 m |
Evening Run
03/09/2026
Quãng đường
1.15 km
Pace TB
11:44 /km
Thời gian
13m 29s
Độ cao
—
Lượng calo
96
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
135 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 11:37 /km | -2 m |
| 0.15 | 12:26 /km | 0 m |