Quay lại bảng xếp hạng
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
N
Nguyen Hanh
Athlete ID 109058086 · 01/09 — 27/09/2026
Chạy bộ buổi sáng
23/09/2026
Quãng đường
4.02 km
Pace TB
8:11 /km
Thời gian
32m 54s
Độ cao
—
Lượng calo
217
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Không có dữ liệu splits cho hoạt động này.
Evening Run
23/09/2026
Quãng đường
6.02 km
Pace TB
9:03 /km
Thời gian
54m 30s
Độ cao
—
Lượng calo
318
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Không có dữ liệu splits cho hoạt động này.
Chạy bộ buổi chiều
20/09/2026
Quãng đường
10.46 km
Pace TB
8:55 /km
Thời gian
1h 33m
Độ cao
—
Lượng calo
568
Nhịp tim TB
141 bpm
Nhịp đạp TB
175 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | --:-- /km | 0 m |
| 2 | 6:51 /km | 0 m |
| 3 | 7:46 /km | 4 m |
| 4 | 8:33 /km | -1 m |
| 5 | 8:10 /km | -1 m |
| 6 | 8:36 /km | -1 m |
| 7 | 8:24 /km | -1 m |
| 8 | 8:44 /km | -1 m |
| 9 | 8:32 /km | 0 m |
| 10 | 8:23 /km | 2 m |
| 0.14 | 10:37 /km | 0 m |
Chạy bộ buổi tối
19/09/2026
Quãng đường
1.15 km
Pace TB
10:09 /km
Thời gian
11m 46s
Độ cao
—
Lượng calo
56
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Không có dữ liệu splits cho hoạt động này.
Chạy bộ buổi tối
17/09/2026
Quãng đường
6.21 km
Pace TB
10:02 /km
Thời gian
1h 2m
Độ cao
—
Lượng calo
330
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Không có dữ liệu splits cho hoạt động này.
Chạy bộ buổi tối
16/09/2026
Quãng đường
6.16 km
Pace TB
9:11 /km
Thời gian
56m 40s
Độ cao
—
Lượng calo
325
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Không có dữ liệu splits cho hoạt động này.
Evening Run
15/09/2026
Quãng đường
6.16 km
Pace TB
10:55 /km
Thời gian
1h 7m
Độ cao
—
Lượng calo
308
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Không có dữ liệu splits cho hoạt động này.
Evening Run
14/09/2026
Quãng đường
6.01 km
Pace TB
11:23 /km
Thời gian
1h 8m
Độ cao
—
Lượng calo
297
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Không có dữ liệu splits cho hoạt động này.
Evening Run
02/09/2026
Quãng đường
9.20 km
Pace TB
8:40 /km
Thời gian
1h 19m
Độ cao
—
Lượng calo
541
Nhịp tim TB
155 bpm
Nhịp đạp TB
185 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | --:-- /km | 0 m |
| 2 | 7:20 /km | -1 m |
| 3 | 8:23 /km | -2 m |
| 4 | 8:00 /km | -1 m |
| 5 | 8:27 /km | 0 m |
| 6 | 8:08 /km | 5 m |
| 7 | 8:24 /km | 2 m |
| 8 | 9:15 /km | 4 m |
| 0.56 | 10:03 /km | 0 m |