Quay lại bảng xếp hạng
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
N
Nhật Dương
Athlete ID 1098799644 · 01/09 — 27/09/2026
Chạy ngoài trời
15/09/2026
Quãng đường
4.04 km
Pace TB
10:19 /km
Thời gian
41m 41s
Độ cao
—
Lượng calo
302
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
133 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 10:57 /km | 0 m |
| 2 | 9:32 /km | 0 m |
| 3 | 9:05 /km | 0 m |
| 4 | 11:36 /km | 1 m |
Đi bộ ngoài trời
13/09/2026
Quãng đường
5.76 km
Pace TB
—
Thời gian
1h 8m
Độ cao
46 m
Lượng calo
384
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
115 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 11:40 /km | 0 m |
| 2 | 12:16 /km | 0 m |
| 3 | 11:28 /km | 0 m |
| 4 | 11:47 /km | 0 m |
| 5 | 12:16 /km | -2 m |
| 0.76 | 11:59 /km | 3 m |
Chạy ngoài trời
12/09/2026
Quãng đường
1.08 km
Pace TB
—
Thời gian
8m 2s
Độ cao
28 m
Lượng calo
87
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
159 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 6:53 /km | 0 m |
Đi bộ ngoài trời
09/09/2026
Quãng đường
3.32 km
Pace TB
—
Thời gian
35m 57s
Độ cao
48 m
Lượng calo
263
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
110 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 11:26 /km | -1 m |
| 2 | 11:29 /km | 1 m |
| 3 | 9:52 /km | 0 m |
| 0.32 | 9:48 /km | 1 m |
Chạy ngoài trời
08/09/2026
Quãng đường
1.17 km
Pace TB
—
Thời gian
8m 40s
Độ cao
31 m
Lượng calo
93
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
159 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 7:08 /km | -4 m |
| 0.17 | 8:39 /km | 4 m |
Chạy ngoài trời
03/09/2026
Quãng đường
2.01 km
Pace TB
—
Thời gian
17m 45s
Độ cao
44 m
Lượng calo
143
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
139 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 8:30 /km | 0 m |
| 2 | 9:02 /km | 1 m |
Chạy ngoài trời
01/09/2026
Quãng đường
4.51 km
Pace TB
8:13 /km
Thời gian
37m 6s
Độ cao
—
Lượng calo
400
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
139 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 6:52 /km | 0 m |
| 2 | 7:09 /km | 0 m |
| 3 | 9:00 /km | 1 m |
| 4 | 8:22 /km | 0 m |
| 0.51 | 11:06 /km | -1 m |