Quay lại bảng xếp hạng
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Q
QUỐC AN HUỲNH
Athlete ID 187490316 · 01/09 — 27/09/2026
Morning Run
21/09/2026
Quãng đường
6.31 km
Pace TB
7:53 /km
Thời gian
49m 45s
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 6:37 /km | -4 m |
| 2 | 7:12 /km | 1 m |
| 3 | 7:50 /km | -1 m |
| 4 | 8:12 /km | 2 m |
| 5 | 7:44 /km | 0 m |
| 6 | 9:10 /km | -3 m |
| 0.31 | 9:35 /km | 3 m |
Evening Run
16/09/2026
Quãng đường
10.07 km
Pace TB
7:56 /km
Thời gian
1h 19m
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 7:04 /km | 0 m |
| 2 | 6:41 /km | 0 m |
| 3 | 6:44 /km | -4 m |
| 4 | 9:06 /km | 2 m |
| 5 | 7:32 /km | 0 m |
| 6 | 8:02 /km | -2 m |
| 7 | 8:27 /km | 0 m |
| 8 | 8:48 /km | 0 m |
| 9 | 8:29 /km | -1 m |
| 10 | 8:21 /km | 2 m |
Evening Run
02/09/2026
Quãng đường
8.69 km
Pace TB
9:12 /km
Thời gian
1h 20m
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 6:16 /km | -1 m |
| 2 | 7:04 /km | -1 m |
| 3 | 9:32 /km | -3 m |
| 4 | 9:09 /km | 2 m |
| 5 | 8:14 /km | -2 m |
| 6 | 10:50 /km | 4 m |
| 7 | 9:44 /km | 0 m |
| 8 | 9:42 /km | -5 m |
| 0.69 | 13:40 /km | 4 m |