Quay lại bảng xếp hạng
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
L
Lam Phan
Athlete ID 42142534 · 01/09 — 27/09/2026
Morning Run
Quãng đường
7.22 km
Pace TB
6:04 /km
Thời gian
43m 51s
Độ cao
—
Lượng calo
328
Nhịp tim TB
137 bpm
Nhịp đạp TB
177 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 6:14 /km | 0 m |
| 2 | 5:56 /km | 1 m |
| 3 | 5:56 /km | 0 m |
| 4 | 6:07 /km | 0 m |
| 5 | 5:58 /km | 0 m |
| 6 | 6:04 /km | 1 m |
| 7 | 6:16 /km | -1 m |
Morning Run
Quãng đường
7.27 km
Pace TB
4:45 /km
Thời gian
34m 35s
Độ cao
—
Lượng calo
425
Nhịp tim TB
152 bpm
Nhịp đạp TB
180 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 4:52 /km | 0 m |
| 2 | 4:59 /km | -1 m |
| 3 | 4:53 /km | -3 m |
| 4 | 4:57 /km | 4 m |
| 5 | 4:40 /km | 1 m |
| 6 | 4:40 /km | 0 m |
| 7 | 4:21 /km | -1 m |
| 0.10 | 4:25 /km | 0 m |
Chạy bộ buổi sáng
Quãng đường
7.01 km
Pace TB
4:48 /km
Thời gian
33m 36s
Độ cao
—
Lượng calo
336
Nhịp tim TB
163 bpm
Nhịp đạp TB
183 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 4:54 /km | 0 m |
| 2 | 4:57 /km | 0 m |
| 3 | 4:53 /km | 0 m |
| 4 | 4:58 /km | 0 m |
| 5 | 4:42 /km | -1 m |
| 6 | 4:44 /km | 0 m |
| 0.84 | 4:28 /km | 0 m |
Chạy bộ buổi sáng
22/09/2026
Quãng đường
4.81 km
Pace TB
6:25 /km
Thời gian
30m 52s
Độ cao
—
Lượng calo
212
Nhịp tim TB
131 bpm
Nhịp đạp TB
178 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 7:19 /km | -1 m |
| 2 | 6:28 /km | 0 m |
| 3 | 6:12 /km | -1 m |
| 4 | 6:08 /km | 1 m |
| 0.63 | 6:10 /km | 0 m |