Quay lại bảng xếp hạng
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
T
Thành Hiếu Nguyễn
Athlete ID 48195377 · 01/09 — 27/09/2026
Morning Run
Quãng đường
7.54 km
Pace TB
6:47 /km
Thời gian
51m 12s
Độ cao
—
Lượng calo
565
Nhịp tim TB
146 bpm
Nhịp đạp TB
168 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 7:01 /km | -1 m |
| 2 | 6:46 /km | 0 m |
| 3 | 6:32 /km | 0 m |
| 4 | 6:32 /km | 0 m |
| 5 | 6:42 /km | 0 m |
| 6 | 6:42 /km | 0 m |
| 7 | 6:39 /km | 0 m |
| 0.54 | 7:53 /km | -1 m |
Chạy bộ buổi sáng
Quãng đường
7.54 km
Pace TB
6:47 /km
Thời gian
51m 10s
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 7:02 /km | 0 m |
| 2 | 6:48 /km | 0 m |
| 3 | 6:34 /km | 0 m |
| 4 | 6:33 /km | 0 m |
| 5 | 6:42 /km | 0 m |
| 6 | 6:44 /km | 0 m |
| 7 | 6:41 /km | 0 m |
| 0.18 | 6:36 /km | 0 m |
Chạy bộ buổi sáng
Quãng đường
10.00 km
Pace TB
6:33 /km
Thời gian
1h 5m
Độ cao
—
Lượng calo
410
Nhịp tim TB
152 bpm
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 7:18 /km | -8 m |
| 2 | 6:40 /km | 1 m |
| 3 | 6:19 /km | -1 m |
| 4 | 1:54 /km | 1 m |
| 5 | --:-- /km | 0 m |
| 6 | 6:17 /km | 0 m |
| 7 | 6:29 /km | 0 m |
| 8 | 6:18 /km | 1 m |
| 9 | 6:25 /km | -1 m |
| 10 | 6:31 /km | 0 m |
| 11 | 6:06 /km | 0 m |
| 12 | 6:05 /km | 0 m |
Chạy bộ buổi sáng
Quãng đường
15.45 km
Pace TB
6:04 /km
Thời gian
1h 33m
Độ cao
—
Lượng calo
945
Nhịp tim TB
148 bpm
Nhịp đạp TB
175 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 5:56 /km | 0 m |
| 2 | 5:58 /km | 0 m |
| 3 | 5:58 /km | -1 m |
| 4 | 5:59 /km | 1 m |
| 5 | 5:59 /km | 0 m |
| 6 | 5:52 /km | -1 m |
| 7 | 6:10 /km | 0 m |
| 8 | 6:09 /km | 0 m |
| 9 | 6:10 /km | 0 m |
| 10 | 6:15 /km | 0 m |
| 11 | 6:06 /km | 1 m |
| 12 | 6:08 /km | -2 m |
| 13 | 6:25 /km | 0 m |
| 14 | 6:14 /km | 1 m |
| 15 | 5:52 /km | -2 m |
| 0.31 | 5:29 /km | -1 m |
Chạy bộ buổi tối
Quãng đường
4.44 km
Pace TB
8:31 /km
Thời gian
37m 52s
Độ cao
—
Lượng calo
290
Nhịp tim TB
117 bpm
Nhịp đạp TB
140 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 6:15 /km | -1 m |
| 2 | 6:16 /km | -2 m |
| 3 | 6:17 /km | 1 m |
| 4 | 13:16 /km | 0 m |
| 0.44 | 13:09 /km | 0 m |
Chạy bộ buổi tối
Quãng đường
4.44 km
Pace TB
8:31 /km
Thời gian
37m 52s
Độ cao
—
Lượng calo
254
Nhịp tim TB
118 bpm
Nhịp đạp TB
142 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 6:21 /km | 0 m |
| 2 | 6:14 /km | -1 m |
| 3 | 6:15 /km | -1 m |
| 4 | 13:20 /km | 1 m |
| 0.28 | 13:12 /km | 1 m |
Chạy bộ buổi tối
Quãng đường
8.52 km
Pace TB
5:29 /km
Thời gian
46m 46s
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 6:03 /km | 0 m |
| 2 | 5:37 /km | 0 m |
| 3 | 6:06 /km | 0 m |
| 4 | 5:10 /km | 0 m |
| 5 | 5:09 /km | 0 m |
| 6 | 4:57 /km | 0 m |
| 7 | 5:30 /km | 0 m |
| 8 | 5:25 /km | 0 m |
| 0.52 | 5:21 /km | 0 m |
Evening Run
Quãng đường
8.34 km
Pace TB
5:06 /km
Thời gian
42m 35s
Độ cao
—
Lượng calo
517
Nhịp tim TB
162 bpm
Nhịp đạp TB
181 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 5:40 /km | 0 m |
| 2 | 5:36 /km | 0 m |
| 3 | 5:06 /km | 0 m |
| 4 | 5:23 /km | 0 m |
| 5 | 5:24 /km | 0 m |
| 6 | 5:25 /km | 0 m |
| 7 | 5:35 /km | 0 m |
| 8 | 5:36 /km | 0 m |
| 0.33 | 8:42 /km | 0 m |
Chạy bộ buổi tối
Quãng đường
11.11 km
Pace TB
7:10 /km
Thời gian
1h 19m
Độ cao
—
Lượng calo
720
Nhịp tim TB
149 bpm
Nhịp đạp TB
154 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 5:38 /km | 1 m |
| 2 | 5:36 /km | 3 m |
| 3 | 5:03 /km | -1 m |
| 4 | 5:19 /km | 1 m |
| 5 | 5:25 /km | -1 m |
| 6 | 5:28 /km | -1 m |
| 7 | 5:55 /km | 0 m |
| 8 | 6:24 /km | -1 m |
| 9 | 7:12 /km | 0 m |
| 10 | 11:26 /km | 0 m |
| 11 | 14:40 /km | 3 m |
Evening Run
Quãng đường
10.10 km
Pace TB
7:40 /km
Thời gian
1h 17m
Độ cao
—
Lượng calo
594
Nhịp tim TB
127 bpm
Nhịp đạp TB
165 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 7:17 /km | 0 m |
| 2 | 7:22 /km | 0 m |
| 3 | 7:21 /km | 0 m |
| 4 | 7:50 /km | 0 m |
| 5 | 7:37 /km | 0 m |
| 6 | 7:40 /km | 1 m |
| 7 | 7:46 /km | 0 m |
| 8 | 8:15 /km | 0 m |
| 9 | 7:29 /km | -1 m |
| 10 | 7:11 /km | 1 m |
Evening Run
22/09/2026
Quãng đường
7.20 km
Pace TB
5:08 /km
Thời gian
37m 1s
Độ cao
—
Lượng calo
424
Nhịp tim TB
154 bpm
Nhịp đạp TB
174 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 5:34 /km | 1 m |
| 2 | 5:35 /km | 0 m |
| 3 | 5:26 /km | 0 m |
| 4 | 4:44 /km | 1 m |
| 5 | 4:45 /km | 1 m |
| 6 | 4:52 /km | 0 m |
| 7 | 4:42 /km | 0 m |
Chạy bộ buổi sáng
21/09/2026
Quãng đường
7.89 km
Pace TB
7:28 /km
Thời gian
58m 59s
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 7:22 /km | 0 m |
| 2 | 7:29 /km | 1 m |
| 3 | 7:14 /km | -1 m |
| 4 | 7:02 /km | 1 m |
| 5 | 7:09 /km | 1 m |
| 6 | 7:21 /km | -1 m |
| 7 | 8:02 /km | 0 m |
| 0.52 | 7:49 /km | 0 m |