Quay lại bảng xếp hạng
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
V
VND Duy
Athlete ID 50523494 · 01/09 — 27/09/2026
Morning Run
Quãng đường
4.43 km
Pace TB
7:33 /km
Thời gian
33m 27s
Độ cao
—
Lượng calo
282
Nhịp tim TB
124 bpm
Nhịp đạp TB
160 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 7:41 /km | -2 m |
| 2 | 7:47 /km | -1 m |
| 3 | 7:23 /km | 0 m |
| 4 | 7:35 /km | 0 m |
| 0.43 | 6:54 /km | 0 m |
Evening Run
Quãng đường
6.03 km
Pace TB
7:12 /km
Thời gian
43m 25s
Độ cao
—
Lượng calo
413
Nhịp tim TB
138 bpm
Nhịp đạp TB
163 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 7:22 /km | -1 m |
| 2 | 6:58 /km | -1 m |
| 3 | 6:38 /km | -1 m |
| 4 | 7:29 /km | -1 m |
| 5 | 7:29 /km | -1 m |
| 6 | 7:14 /km | 0 m |
Chạy bộ buổi sáng
Quãng đường
4.52 km
Pace TB
8:00 /km
Thời gian
36m 11s
Độ cao
—
Lượng calo
270
Nhịp tim TB
116 bpm
Nhịp đạp TB
154 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 9:18 /km | -1 m |
| 2 | 8:26 /km | -1 m |
| 3 | 8:55 /km | 1 m |
| 4 | 6:54 /km | 0 m |
| 0.52 | 5:01 /km | 1 m |
HIIT buổi tối
22/09/2026
Quãng đường
—
Pace TB
—
Thời gian
32m 30s
Độ cao
—
Lượng calo
—
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Không có dữ liệu splits cho hoạt động này.
Evening Run
21/09/2026
Quãng đường
7.17 km
Pace TB
6:01 /km
Thời gian
43m 14s
Độ cao
—
Lượng calo
474
Nhịp tim TB
152 bpm
Nhịp đạp TB
179 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 6:44 /km | -2 m |
| 2 | 6:12 /km | -2 m |
| 3 | 5:50 /km | -2 m |
| 4 | 5:48 /km | -2 m |
| 5 | 5:52 /km | -2 m |
| 6 | 5:47 /km | 0 m |
| 7 | 5:53 /km | -6 m |
| 0.17 | 6:17 /km | 4 m |