Quay lại bảng xếp hạng
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
B
Bắp BG
Athlete ID 60078413 · 01/09 — 27/09/2026
8km 20x200m 3:45-4:00 20x200m chậm 4:30-4:55
Quãng đường
8.00 km
Pace TB
4:29 /km
Thời gian
35m 56s
Độ cao
—
Lượng calo
549
Nhịp tim TB
173 bpm
Nhịp đạp TB
179 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 4:42 /km | 0 m |
| 2 | 4:37 /km | -1 m |
| 3 | 4:23 /km | -1 m |
| 4 | 4:30 /km | -1 m |
| 5 | 4:15 /km | 0 m |
| 6 | 4:36 /km | 1 m |
| 7 | 4:15 /km | -15 m |
| 8 | 4:36 /km | 14 m |
Chạy bộ buổi sáng
Quãng đường
10.00 km
Pace TB
4:58 /km
Thời gian
49m 39s
Độ cao
—
Lượng calo
648
Nhịp tim TB
161 bpm
Nhịp đạp TB
182 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 6:51 /km | 0 m |
| 2 | 6:03 /km | 0 m |
| 3 | 4:59 /km | 0 m |
| 4 | 4:41 /km | 0 m |
| 5 | 4:30 /km | 0 m |
| 6 | 4:30 /km | 0 m |
| 7 | 4:20 /km | 0 m |
| 8 | 4:37 /km | 0 m |
| 9 | 4:14 /km | -16 m |
| 10 | 4:50 /km | 16 m |
Chạy bộ buổi sáng
Quãng đường
3.73 km
Pace TB
6:12 /km
Thời gian
23m 8s
Độ cao
—
Lượng calo
226
Nhịp tim TB
138 bpm
Nhịp đạp TB
176 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 6:14 /km | -3 m |
| 2 | 5:28 /km | -9 m |
| 3 | 5:35 /km | 2 m |
| 0.73 | 8:01 /km | 10 m |
Tuần 3 B2
Quãng đường
7.43 km
Pace TB
4:07 /km
Thời gian
30m 39s
Độ cao
—
Lượng calo
523
Nhịp tim TB
188 bpm
Nhịp đạp TB
182 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 4:05 /km | -5 m |
| 2 | 4:11 /km | -6 m |
| 3 | 4:09 /km | 15 m |
| 4 | 4:13 /km | 0 m |
| 5 | 4:15 /km | -3 m |
| 6 | 4:14 /km | 1 m |
| 7 | 3:55 /km | 0 m |
| 0.43 | 3:40 /km | 2 m |
Chạy bộ buổi chiều
Quãng đường
9.72 km
Pace TB
4:43 /km
Thời gian
45m 53s
Độ cao
—
Lượng calo
638
Nhịp tim TB
177 bpm
Nhịp đạp TB
178 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 5:24 /km | 0 m |
| 2 | 5:37 /km | -1 m |
| 3 | 5:27 /km | -2 m |
| 4 | 4:10 /km | -13 m |
| 5 | 4:11 /km | 17 m |
| 6 | 4:18 /km | 0 m |
| 7 | 4:15 /km | 0 m |
| 8 | 4:23 /km | 0 m |
| 9 | 4:01 /km | 0 m |
| 0.72 | 5:39 /km | 1 m |
Kđ x 3km
Quãng đường
3.70 km
Pace TB
6:29 /km
Thời gian
24m 0s
Độ cao
—
Lượng calo
268
Nhịp tim TB
135 bpm
Nhịp đạp TB
169 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 6:33 /km | 0 m |
| 2 | 6:13 /km | -1 m |
| 3 | 6:03 /km | -1 m |
| 0.70 | 7:24 /km | 2 m |
Chạy bộ buổi chiều
Quãng đường
3.70 km
Pace TB
6:33 /km
Thời gian
24m 17s
Độ cao
—
Lượng calo
257
Nhịp tim TB
135 bpm
Nhịp đạp TB
169 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 6:31 /km | 0 m |
| 2 | 6:18 /km | 0 m |
| 3 | 6:08 /km | -1 m |
| 0.70 | 7:33 /km | 1 m |
T3 B3 10km nhẹ
Quãng đường
10.01 km
Pace TB
4:46 /km
Thời gian
47m 38s
Độ cao
—
Lượng calo
723
Nhịp tim TB
178 bpm
Nhịp đạp TB
181 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 4:54 /km | 0 m |
| 2 | 4:54 /km | -1 m |
| 3 | 4:49 /km | -1 m |
| 4 | 4:51 /km | -1 m |
| 5 | 4:47 /km | -1 m |
| 6 | 4:54 /km | 0 m |
| 7 | 4:49 /km | 1 m |
| 8 | 4:43 /km | 1 m |
| 9 | 4:41 /km | 1 m |
| 10 | 4:14 /km | 1 m |
Chạy bộ buổi tối
Quãng đường
9.99 km
Pace TB
5:10 /km
Thời gian
51m 37s
Độ cao
—
Lượng calo
732
Nhịp tim TB
177 bpm
Nhịp đạp TB
178 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 5:13 /km | 0 m |
| 2 | 5:04 /km | 0 m |
| 3 | 4:57 /km | 0 m |
| 4 | 5:00 /km | 0 m |
| 5 | 4:53 /km | 0 m |
| 6 | 5:24 /km | -1 m |
| 7 | 4:51 /km | -1 m |
| 8 | 4:50 /km | 0 m |
| 9 | 5:49 /km | 0 m |
| 10 | 5:38 /km | 1 m |
Chạy bộ buổi tối
21/09/2026
Quãng đường
5.55 km
Pace TB
6:18 /km
Thời gian
35m 1s
Độ cao
—
Lượng calo
340
Nhịp tim TB
139 bpm
Nhịp đạp TB
177 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 6:13 /km | 0 m |
| 2 | 6:08 /km | -2 m |
| 3 | 5:52 /km | 2 m |
| 4 | 7:15 /km | -1 m |
| 5 | 6:21 /km | -2 m |
| 0.55 | 5:50 /km | 6 m |