Quay lại bảng xếp hạng
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
T
Thanh Trúc Phạm
Athlete ID 666713126 · 01/09 — 27/09/2026
Chạy bộ buổi sáng
Quãng đường
3.18 km
Pace TB
9:31 /km
Thời gian
30m 19s
Độ cao
—
Lượng calo
184
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 9:09 /km | 9:09 /km |
| 2 | 8:23 /km | 8:22 /km |
| 3 | 10:53 /km | 10:52 /km |
| 0.18 | 10:14 /km | 10:20 /km |
Chạy bộ buổi sáng
Quãng đường
5.42 km
Pace TB
9:51 /km
Thời gian
53m 25s
Độ cao
—
Lượng calo
313
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 9:18 /km | 9:18 /km |
| 2 | 8:49 /km | 8:49 /km |
| 3 | 10:03 /km | 10:03 /km |
| 4 | 10:15 /km | 10:14 /km |
| 5 | 10:34 /km | 10:33 /km |
| 0.42 | 10:28 /km | 10:34 /km |
Chạy bộ buổi sáng
Quãng đường
6.25 km
Pace TB
8:32 /km
Thời gian
53m 21s
Độ cao
—
Lượng calo
361
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 8:47 /km | 8:47 /km |
| 2 | 8:05 /km | 8:04 /km |
| 3 | 8:15 /km | 8:15 /km |
| 4 | 7:58 /km | 7:58 /km |
| 5 | 7:50 /km | 7:50 /km |
| 6 | 9:14 /km | 9:13 /km |
| 0.24 | 12:43 /km | 12:49 /km |
Chạy bộ buổi sáng
Quãng đường
6.16 km
Pace TB
8:49 /km
Thời gian
54m 19s
Độ cao
—
Lượng calo
361
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 7:30 /km | 6:53 /km |
| 2 | 9:00 /km | 9:00 /km |
| 3 | 8:55 /km | 8:54 /km |
| 4 | 8:42 /km | 8:42 /km |
| 5 | 8:17 /km | 8:17 /km |
| 6 | 10:15 /km | 10:15 /km |
| 0.16 | 9:57 /km | 10:08 /km |
Chạy bộ buổi sáng
Quãng đường
5.60 km
Pace TB
9:33 /km
Thời gian
53m 28s
Độ cao
—
Lượng calo
324
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 9:49 /km | 9:50 /km |
| 2 | 9:07 /km | 9:07 /km |
| 3 | 8:42 /km | 8:42 /km |
| 4 | 8:38 /km | 8:36 /km |
| 5 | 10:28 /km | 10:22 /km |
| 0.60 | 11:09 /km | 11:12 /km |
Chạy bộ buổi sáng
Quãng đường
5.19 km
Pace TB
9:37 /km
Thời gian
49m 55s
Độ cao
—
Lượng calo
301
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
—
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 8:47 /km | 8:41 /km |
| 2 | 9:53 /km | 9:52 /km |
| 3 | 9:02 /km | 9:01 /km |
| 4 | 9:29 /km | 9:28 /km |
| 5 | 10:49 /km | 10:46 /km |
| 0.18 | 9:59 /km | 10:17 /km |