Quay lại bảng xếp hạng
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
Xem trên Strava
N
Nguyễn Phúc Tuấn
Athlete ID 83253787 · 01/09 — 27/09/2026
Evening Run
Quãng đường
4.00 km
Pace TB
7:18 /km
Thời gian
29m 13s
Độ cao
—
Lượng calo
266
Nhịp tim TB
169 bpm
Nhịp đạp TB
159 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 7:07 /km | 6:52 /km |
| 2 | 6:50 /km | 6:37 /km |
| 3 | 7:38 /km | 7:24 /km |
| 4 | 7:34 /km | 7:12 /km |
Chạy bộ buổi tối
Quãng đường
5.33 km
Pace TB
7:45 /km
Thời gian
41m 16s
Độ cao
—
Lượng calo
340
Nhịp tim TB
125 bpm
Nhịp đạp TB
157 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 7:30 /km | -2 m |
| 2 | 7:58 /km | 1 m |
| 3 | 7:25 /km | 2 m |
| 4 | 8:10 /km | 1 m |
| 0.93 | 7:02 /km | -1 m |
Chạy bộ buổi tối
Quãng đường
4.10 km
Pace TB
7:29 /km
Thời gian
30m 46s
Độ cao
—
Lượng calo
300
Nhịp tim TB
—
Nhịp đạp TB
166 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 7:29 /km | -2 m |
| 2 | 7:19 /km | 3 m |
| 3 | 8:03 /km | 1 m |
| 0.79 | 6:53 /km | 0 m |
Chạy bộ buổi tối
Quãng đường
4.10 km
Pace TB
7:29 /km
Thời gian
30m 46s
Độ cao
—
Lượng calo
300
Nhịp tim TB
134 bpm
Nhịp đạp TB
166 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 7:43 /km | 7:45 /km |
| 2 | 7:19 /km | 7:16 /km |
| 3 | 8:03 /km | 8:02 /km |
| 4 | 6:55 /km | 6:55 /km |
| 0.10 | 7:05 /km | 7:02 /km |
Evening Run
Quãng đường
3.70 km
Pace TB
9:00 /km
Thời gian
33m 23s
Độ cao
—
Lượng calo
264
Nhịp tim TB
124 bpm
Nhịp đạp TB
148 spm
Thành tích theo chặng
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 7:49 /km | 7:50 /km |
| 2 | 7:19 /km | 7:19 /km |
| 3 | 9:09 /km | 9:08 /km |
| 0.70 | 13:24 /km | 13:26 /km |