Runner's High Là Gì? Thuật Ngữ Chạy Bộ Cho Người Mới
Kiến Thức Chạy Bộ (Road) 18/09/2026

Runner's High Là Gì? Thuật Ngữ Chạy Bộ Cho Người Mới

content_tikpik

content_tikpik

Runner's high là trạng thái dễ chịu, thư giãn mà một số người có thể cảm nhận trong hoặc sau khi chạy bộ. Đây chỉ là một trong rất nhiều thuật ngữ mà người mới thường bắt gặp khi bắt đầu tập luyện, theo dõi chỉ số hoặc tham gia một giải chạy.

Trong bài viết này, TikPik sẽ giúp bạn hiểu runner's high là gì và làm quen với các thuật ngữ chạy bộ phổ biến như pace, cadence, easy run, tempo, PR/PB, sub, bib hay DNF. Các khái niệm được chia theo từng nhóm để bạn dễ tra cứu, đọc giáo án và hiểu thông tin giải chạy hơn.

Runners-High-1296x728-header.webp

Runner's high là gì?

Runner's high là trạng thái hưng phấn, thư giãn và dễ chịu mà một số người có thể cảm nhận trong hoặc sau khi chạy bộ trong thời gian đủ dài. Khi trải nghiệm trạng thái này, runner có thể cảm thấy tinh thần tích cực hơn, bớt căng thẳng và việc chạy trở nên nhẹ nhàng hơn so với trước đó.

Runner's high thường được nhắc đến trong các môn vận động sức bền, nhưng không phải ai chạy bộ cũng sẽ trải nghiệm và cũng không phải buổi chạy nào hiện tượng này cũng xuất hiện.

runnerhigh.avif

Runner's high có cảm giác như thế nào?

Runner's high có thể được cảm nhận theo nhiều cách khác nhau. Một số runner mô tả cảm giác vui vẻ, thư thái và có động lực tiếp tục chạy dù đã vận động một thời gian. Người khác có thể cảm thấy đầu óc thoải mái hơn, ít chú ý đến sự khó chịu khi chạy hoặc có cảm giác cơ thể đang vận động rất tự nhiên.

Vì trải nghiệm mang tính cá nhân, runner's high không nhất thiết phải là cảm giác “phấn khích mạnh”. Đôi khi đó chỉ là trạng thái dễ chịu và tập trung hơn trong buổi chạy.

Vì sao runner có thể trải nghiệm runner's high?

Runner's high có liên quan đến những thay đổi trong hệ thần kinh và các chất truyền tin của cơ thể khi vận động sức bền. Trước đây, hiện tượng này thường được giải thích chủ yếu bằng endorphin. Tuy nhiên, các nghiên cứu hiện nay cho thấy cơ chế có thể phức tạp hơn và hệ endocannabinoid cũng đóng vai trò đáng chú ý.

Nói đơn giản, khi chạy bộ, cơ thể có thể tạo ra một số chất ảnh hưởng đến tâm trạng, cảm nhận đau và mức độ căng thẳng. Sự phối hợp của nhiều cơ chế này có thể góp phần tạo nên cảm giác dễ chịu được gọi là runner's high.

Runner's high có xảy ra với tất cả người chạy không?

Không. Runner's high không phải trạng thái mà tất cả runner đều trải nghiệm, và một người từng có runner's high cũng không nhất thiết cảm nhận được nó trong mọi buổi chạy.

Vì vậy, người mới không cần cố chạy lâu hơn hoặc tăng cường độ chỉ để tìm kiếm runner's high. Điều quan trọng hơn vẫn là duy trì tốc độ phù hợp với khả năng và xây dựng thói quen chạy đều đặn.

Những thuật ngữ chạy bộ cơ bản người mới cần biết

Khi mới chạy bộ, bạn không cần nhớ quá nhiều thuật ngữ cùng lúc. Trước tiên, chỉ cần hiểu những từ thường xuyên xuất hiện khi xem đồng hồ, đọc giáo án hoặc theo dõi kết quả chạy như pace, speed, cadence, distance, split và PR/PB.

chay-bo-5h-sang-danh-thuc-nang-luong-hay-de-doa-co-the-5222_572.avif

Runner

Runner là người chạy bộ, từ người mới bắt đầu đến người đã tập luyện lâu năm. Trong cộng đồng chạy bộ, từ này thường được dùng để gọi chung những người tham gia chạy tập luyện hoặc thi đấu.

Pace

Pace là thời gian bạn cần để hoàn thành một đơn vị quãng đường, tại Việt Nam thường được tính bằng phút/km.

Ví dụ, pace 6:00/km nghĩa là bạn mất 6 phút để chạy 1 km. Với pace, con số càng thấp thì tốc độ chạy càng nhanh.

Speed

Speed là tốc độ di chuyển, thường được tính bằng km/h. Pace và speed đều thể hiện bạn chạy nhanh hay chậm nhưng cách biểu thị ngược nhau.

Ví dụ, cùng một tốc độ 10 km/h tương đương pace khoảng 6:00/km. Speed càng cao thì chạy càng nhanh, trong khi pace càng thấp thì chạy càng nhanh.

Cadence

Cadence là số bước chân bạn thực hiện trong một phút khi chạy, thường được biểu thị bằng steps per minute (spm).

Ví dụ, cadence 165 spm nghĩa là trong một phút bạn thực hiện khoảng 165 bước tính tổng cả hai chân. Cadence có thể thay đổi theo tốc độ, chiều cao, cách chạy và đặc điểm của từng người, vì vậy người mới không cần cố đạt một con số cố định.

Distance

Distance là quãng đường bạn đã chạy, thường được tính bằng kilomet. Đây là một trong những thông tin cơ bản nhất khi theo dõi buổi chạy.

Ví dụ, 5K tương ứng với quãng đường 5 km, 10K là 10 km, Half Marathon khoảng 21,1 km và Marathon khoảng 42,195 km.

Split

Split là thời gian bạn hoàn thành một đoạn quãng đường nhất định trong buổi chạy hoặc giải đấu. Runner thường xem split theo từng kilomet để biết tốc độ của mình thay đổi như thế nào trong suốt hành trình.

Ví dụ, nếu bạn hoàn thành km đầu tiên trong 6 phút và km thứ hai trong 5 phút 50 giây, hai con số đó là split của từng kilomet.

PR và PB

PR (Personal Record) và PB (Personal Best) đều được dùng để nói về thành tích cá nhân tốt nhất. Trong thực tế, hai thuật ngữ này thường được sử dụng với ý nghĩa gần giống nhau.

Ví dụ, nếu trước đây bạn chạy 5K nhanh nhất trong 32 phút và lần này hoàn thành trong 30 phút, bạn vừa thiết lập PR hoặc PB mới ở cự ly 5K.

Các thuật ngữ về bài tập chạy bộ

Khi bắt đầu tập theo giáo án, bạn sẽ thường gặp các thuật ngữ như easy run, recovery run, long run, tempo, interval hay fartlek. Mỗi dạng bài có mục đích khác nhau, từ chạy nhẹ xây nền đến những buổi tập ở cường độ cao hơn.

chay.jpg

Easy run

Easy run là buổi chạy nhẹ ở tốc độ thoải mái, không đặt nặng thành tích hay tốc độ. Đây thường là dạng bài chiếm phần đáng kể trong quá trình tập luyện để runner duy trì khối lượng chạy mà không tạo quá nhiều áp lực lên cơ thể.

Một cách đơn giản để nhận biết easy run là bạn vẫn có thể trò chuyện tương đối thoải mái khi chạy, thay vì phải liên tục lấy hơi.

Recovery run

Recovery run là buổi chạy rất nhẹ, thường được thực hiện sau một buổi tập nặng hoặc cuộc đua để cơ thể vận động ở cường độ thấp trong quá trình hồi phục.

Easy run và recovery run đều chạy ở mức nhẹ, nhưng mục đích có phần khác nhau. Easy run thường hướng đến xây dựng nền tảng và duy trì tập luyện, còn recovery run ưu tiên phục hồi nên thường nhẹ và dễ chịu hơn.

Long run

Long run là buổi chạy có quãng đường hoặc thời gian dài hơn các buổi chạy thông thường trong tuần. Mục tiêu chính là giúp runner phát triển sức bền và làm quen với việc vận động trong thời gian dài.

Chạy dài bao nhiêu kilomet không có một con số chung cho tất cả mọi người. Một buổi 8 km có thể là long run với người mới nhưng lại là quãng chạy ngắn với người đang tập Marathon.

Tempo run

Tempo run là buổi chạy duy trì tốc độ tương đối nhanh trong một khoảng thời gian, nhưng không phải chạy hết sức. Runner cần kiểm soát cường độ để có thể giữ nhịp chạy ổn định thay vì tăng tốc tối đa.

Dạng bài này thường được sử dụng khi runner đã có nền tảng và muốn cải thiện khả năng duy trì tốc độ trong thời gian dài hơn.

Interval run

Interval run là bài tập gồm các đoạn chạy nhanh xen kẽ với những khoảng hồi phục bằng chạy nhẹ, đi bộ hoặc nghỉ tùy giáo án.

Ví dụ, một bài có thể gồm 6 lần chạy nhanh 400 m, giữa mỗi lần là một đoạn chạy nhẹ để hồi phục. Việc chia thành từng đoạn giúp runner tập ở tốc độ cao hơn mà không phải duy trì tốc độ đó liên tục trong toàn bộ buổi chạy.

Fartlek

Fartlek là kiểu chạy biến tốc, trong đó runner thay đổi giữa những đoạn nhanh và chậm trong cùng một buổi chạy. So với interval, fartlek thường linh hoạt hơn về tốc độ, thời gian hoặc quãng đường của từng đoạn.

Ví dụ, bạn có thể chạy nhanh đến một cột đèn phía trước, sau đó chạy nhẹ để hồi phục rồi tiếp tục tăng tốc ở một đoạn khác. Vì không nhất thiết phải tuân theo các đoạn cố định, fartlek có thể giúp buổi tập tốc độ trở nên linh hoạt hơn.

Các thuật ngữ về chỉ số chạy bộ thường gặp

Khi sử dụng đồng hồ hoặc ứng dụng chạy bộ, bạn sẽ thường thấy các chỉ số như Heart Rate, Heart Rate Zone, RPE hay VO2 Max. Hiểu ý nghĩa cơ bản của chúng sẽ giúp bạn đọc dữ liệu buổi chạy dễ dàng hơn mà không cần đi quá sâu vào các thông số chuyên môn.

hiit_running_workouts.jpg

Heart Rate

Heart Rate (nhịp tim) là số lần tim đập trong một phút, thường được ký hiệu là bpm (beats per minute). Khi chạy, nhịp tim thường tăng khi cường độ vận động tăng và giảm khi bạn chạy nhẹ hoặc nghỉ.

Theo dõi nhịp tim có thể giúp runner tham khảo mức độ vận động của cơ thể trong từng buổi chạy. Tuy nhiên, nhịp tim còn chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như thời tiết, mức độ mệt mỏi, căng thẳng hoặc tình trạng cơ thể trong ngày.

Heart Rate Zone

Heart Rate Zone là các vùng cường độ tập luyện được chia dựa trên nhịp tim. Nhiều đồng hồ và ứng dụng chạy bộ sử dụng hệ thống 5 vùng, từ cường độ nhẹ ở các zone thấp đến cường độ cao ở các zone cao hơn.

Các vùng này giúp runner kiểm soát cường độ theo mục tiêu của buổi tập. Tuy nhiên, cách xác định Heart Rate Zone có thể khác nhau tùy phương pháp và thiết bị, vì vậy không nên mặc định các mức zone trên mọi đồng hồ đều giống nhau.

RPE

RPE (Rating of Perceived Exertion) là thang đánh giá mức độ gắng sức dựa trên cảm nhận của chính người tập. Nói đơn giản, RPE giúp bạn trả lời câu hỏi: “Buổi chạy này đang nhẹ hay nặng với mình?”

RPE hữu ích vì không cần thiết bị đo. Chẳng hạn, một buổi easy run thường cho cảm giác tương đối thoải mái, trong khi bài chạy nhanh sẽ khiến bạn cảm nhận mức gắng sức cao hơn.

VO2 Max

VO2 Max là lượng oxy tối đa cơ thể có thể sử dụng khi vận động ở cường độ cao, thường được dùng như một chỉ số phản ánh khả năng vận động hiếu khí.

Một số đồng hồ chạy bộ hiển thị VO2 Max dưới dạng giá trị ước tính dựa trên dữ liệu tập luyện. Con số này có thể hữu ích để theo dõi xu hướng thể lực, nhưng không nên xem một giá trị trên đồng hồ là thước đo duy nhất để đánh giá khả năng chạy bộ.

Các thuật ngữ về thành tích chạy bộ

Khi bắt đầu đặt mục tiêu về thời gian, runner sẽ thường gặp các thuật ngữ như sub, negative split và positive split. Đây là những cách nói ngắn gọn để mô tả mục tiêu hoặc cách phân bổ tốc độ trong một buổi chạy và giải đấu.

Sub là gì?

Sub trong chạy bộ có nghĩa là hoàn thành một cự ly dưới một mốc thời gian nhất định. Vì vậy, khi nói chạy sub, bạn cần nhìn cả cự ly và mốc thời gian đi kèm mới hiểu chính xác mục tiêu.

Ví dụ:

  • 5K sub 30: hoàn thành 5 km dưới 30 phút.
  • 10K sub 60: hoàn thành 10 km dưới 60 phút.
  • Half Marathon sub 2: hoàn thành Half Marathon dưới 2 giờ.
  • Marathon sub 4: hoàn thành Marathon dưới 4 giờ.

Do đó, chỉ nói sub 2 hoặc sub 4 mà không có cự ly đi kèm có thể gây nhầm lẫn.

Negative split là gì?

Negative split là cách chạy trong đó phần sau của cự ly nhanh hơn phần đầu. Hiểu đơn giản, runner xuất phát có kiểm soát rồi tăng tốc hoặc duy trì tốc độ tốt hơn ở nửa sau.

Ví dụ, bạn chạy 5 km đầu trong 32 phút và 5 km sau trong 30 phút thì đó là một negative split.

Negative split thường được nhắc đến khi runner phân tích chiến thuật phân phối sức và pace trong một cuộc đua.

Positive split là gì?

Positive split là trường hợp ngược lại với negative split: phần sau của cự ly được hoàn thành chậm hơn phần đầu.

Ví dụ, nếu bạn chạy 5 km đầu trong 30 phút nhưng mất 33 phút cho 5 km sau, kết quả đó là positive split. Điều này có thể xảy ra khi runner xuất phát nhanh hơn khả năng duy trì, nhưng cũng có thể chịu ảnh hưởng bởi địa hình, thời tiết, mức độ mệt mỏi và nhiều yếu tố khác.

Các thuật ngữ thường gặp khi tham gia giải chạy

Khi tham gia một giải chạy, bạn sẽ gặp thêm nhiều thuật ngữ liên quan đến thi đấu như race, bib, race kit, cut-off time hay pacer. Hiểu trước những khái niệm này giúp người mới đọc thông tin giải và chuẩn bị cho ngày thi đấu dễ dàng hơn.

Race

Race là cuộc đua hoặc giải chạy được tổ chức theo một hoặc nhiều cự ly như 5K, 10K, Half Marathon và Marathon. Khi runner nói đi race, cách nói này thường được hiểu là tham gia một giải chạy.

Bib

Bib là số báo danh của vận động viên trong giải chạy. Trên bib thường có số định danh và có thể kèm thêm một số thông tin tùy theo quy định của từng giải.

Runner thường gắn bib ở vị trí dễ nhìn trên trang phục khi thi đấu. Bạn nên đọc kỹ hướng dẫn của ban tổ chức để đeo bib đúng cách và tránh làm ảnh hưởng đến việc nhận diện trong cuộc đua.

bib_la_gi_y_nghia_so_bib_trong_giai_chay_marathon_1_920d5c09f9.jpg

Race kit

Race kit là bộ vật phẩm mà runner nhận trước khi tham gia giải. Thành phần race kit khác nhau giữa các sự kiện, nhưng thường có bib và có thể kèm áo thi đấu hoặc những vật phẩm khác do ban tổ chức quy định.

Thông tin về thời gian, địa điểm và yêu cầu nhận race kit thường được công bố trước ngày thi đấu, vì vậy runner nên kiểm tra kỹ thông tin chính thức của từng giải.

bib-chay-bo_730889a1.webp

Cut-off time

Cut-off time (COT) là giới hạn thời gian mà runner phải đáp ứng tại một điểm hoặc để hoàn thành cự ly theo quy định của giải.

Ví dụ, nếu một cự ly có COT là 3 giờ, runner cần hoàn thành trong giới hạn thời gian mà ban tổ chức quy định để được công nhận hoàn thành theo thể lệ. Một số giải còn có các mốc giới hạn thời gian tại những vị trí nhất định trên đường chạy.

Pacer

Pacer là người chạy theo một mốc thời gian mục tiêu để hỗ trợ các runner khác kiểm soát tốc độ trong cuộc đua. Pacer thường mang dấu hiệu dễ nhận biết để người tham gia có thể quan sát và chạy theo nhóm phù hợp.

Chẳng hạn, pacer Half Marathon 2:00 hướng đến việc hoàn thành cự ly quanh mốc 2 giờ theo kế hoạch của ban tổ chức. Tuy nhiên, runner vẫn nên tự theo dõi pace và thể trạng thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào pacer.

Aid station

Aid station là trạm hỗ trợ được bố trí dọc đường chạy. Tùy từng giải, trạm có thể cung cấp nước, đồ uống hoặc các hình thức hỗ trợ khác cho vận động viên.

Vị trí và những gì được cung cấp tại mỗi trạm không giống nhau giữa các giải. Vì vậy, trước ngày thi đấu, runner nên xem sơ đồ đường chạy và thông tin từ ban tổ chức để chủ động kế hoạch tiếp nước.

runner-getting-water-at-aid-station.jpg

Chip time và gun time

Chip time và gun time đều dùng để tính thời gian thi đấu nhưng có điểm bắt đầu khác nhau.

Thuật ngữ Cách tính
Gun time Tính từ thời điểm cuộc đua chính thức bắt đầu đến khi runner về đích
Chip time Tính từ khi runner đi qua vạch xuất phát đến khi đi qua vạch đích, dựa trên hệ thống tính giờ của giải

Ở những giải đông người, runner ở phía sau có thể mất một khoảng thời gian mới đi qua vạch xuất phát. Vì vậy, chip time và gun time của cùng một runner có thể khác nhau.

DNS, DNF và DQ là gì?

DNS, DNF và DQ là ba trạng thái thường xuất hiện trong bảng kết quả của giải chạy, cho biết runner không xuất phát, không hoàn thành hoặc bị loại khỏi kết quả thi đấu.

Thuật ngữ Viết đầy đủ Ý nghĩa
DNS Did Not Start Có tên tham gia nhưng không xuất phát
DNF Did Not Finish Đã xuất phát nhưng không hoàn thành cuộc đua
DQ/DSQ Disqualified Bị loại khỏi kết quả do không đáp ứng quy định của giải

DNS có thể xảy ra khi runner không thể tham gia vào ngày thi đấu, trong khi DNF được ghi nhận khi đã xuất phát nhưng phải dừng trước khi hoàn thành cự ly. DQ/DSQ liên quan đến việc không đáp ứng hoặc vi phạm quy định của giải. Cách ghi nhận cụ thể có thể khác nhau tùy thể lệ của từng sự kiện.

Những thuật ngữ chạy bộ dễ nhầm với nhau

Một số thuật ngữ chạy bộ có ý nghĩa khá gần nhau nên người mới dễ dùng nhầm. Bảng dưới đây giúp phân biệt nhanh dựa trên điểm khác nhau quan trọng nhất của từng cặp.

Thuật ngữ Điểm khác nhau
Pace và Speed Pace là thời gian cần để chạy một đơn vị quãng đường, thường tính bằng phút/km; Speed là tốc độ di chuyển, thường tính bằng km/h. Pace càng thấp thì chạy càng nhanh, còn Speed càng cao thì chạy càng nhanh.
Easy run và Recovery run Đều là chạy nhẹ, nhưng Easy run chủ yếu giúp duy trì và xây dựng nền tảng; Recovery run ưu tiên vận động nhẹ để phục hồi sau buổi tập nặng hoặc cuộc đua.
Tempo và Interval Tempo thường duy trì một mức chạy tương đối nhanh trong một khoảng liên tục; Interval chia buổi tập thành các đoạn chạy nhanh xen kẽ những khoảng hồi phục.
Interval và Fartlek Interval thường có cấu trúc rõ về quãng đường, thời gian và thời gian hồi phục; Fartlek linh hoạt hơn, runner có thể thay đổi nhịp nhanh – chậm theo kế hoạch hoặc cảm nhận.
PR và PB Đều thường chỉ thành tích cá nhân tốt nhất. PR là Personal Record, còn PB là Personal Best; trong cộng đồng chạy bộ, hai cách gọi thường được sử dụng với ý nghĩa gần giống nhau.
Chip time và Gun time Chip time tính từ lúc runner thực sự qua vạch xuất phát đến khi về đích; Gun time tính từ thời điểm cuộc đua chính thức bắt đầu đến khi runner về đích.
DNS và DNF DNS nghĩa là không xuất phát; DNF nghĩa là đã xuất phát nhưng không hoàn thành cuộc đua.

Điểm cần nhớ là các thuật ngữ trên không chỉ khác nhau về tên gọi mà còn mô tả những khía cạnh khác nhau của chạy bộ. Hiểu đúng từng khái niệm sẽ giúp bạn đọc giáo án, theo dõi buổi tập và trao đổi với những runner khác dễ dàng hơn.

Bảng tổng hợp từ vựng chạy bộ cho người mới

Bảng dưới đây tổng hợp một số từ vựng chạy bộ phổ biến để người mới tra cứu nhanh khi đọc giáo án, xem dữ liệu tập luyện hoặc chuẩn bị tham gia giải chạy.

Thuật ngữ Ý nghĩa ngắn gọn
Runner's high Trạng thái dễ chịu, thư giãn hoặc hưng phấn mà một số người có thể cảm nhận khi chạy
Runner Người chạy bộ
Pace Thời gian cần để hoàn thành một đơn vị quãng đường, thường tính bằng phút/km
Speed Tốc độ di chuyển, thường tính bằng km/h
Cadence Số bước chân thực hiện trong một phút chạy
Distance Quãng đường chạy
Split Thời gian hoàn thành từng đoạn của buổi chạy hoặc cuộc đua
PR/PB Thành tích cá nhân tốt nhất
Easy run Buổi chạy nhẹ ở tốc độ thoải mái
Recovery run Buổi chạy rất nhẹ, ưu tiên hỗ trợ quá trình phục hồi
Long run Buổi chạy dài hơn các buổi chạy thông thường
Tempo run Chạy ở mức tương đối nhanh và duy trì trong một khoảng thời gian
Interval run Các đoạn chạy nhanh xen kẽ với những khoảng hồi phục
Fartlek Chạy biến tốc với các đoạn nhanh – chậm được thay đổi linh hoạt
Heart Rate Nhịp tim, thường tính bằng số nhịp mỗi phút
Heart Rate Zone Các vùng cường độ tập luyện được chia dựa trên nhịp tim
RPE Mức độ gắng sức được đánh giá dựa trên cảm nhận của người tập
VO2 Max Chỉ số thể hiện lượng oxy tối đa cơ thể có thể sử dụng khi vận động cường độ cao
Sub Hoàn thành một cự ly dưới mốc thời gian nhất định
Negative split Phần sau của cự ly được hoàn thành nhanh hơn phần đầu
Bib Số báo danh của runner tại giải chạy
Pacer Người chạy theo một mốc thời gian mục tiêu để hỗ trợ runner kiểm soát tốc độ
Cut-off time Giới hạn thời gian cần đáp ứng theo quy định của giải
Chip time Thời gian tính từ lúc runner qua vạch xuất phát đến khi qua vạch đích
DNS Có tên tham gia nhưng không xuất phát
DNF Đã xuất phát nhưng không hoàn thành cuộc đua

Bạn không cần học thuộc toàn bộ bảng này. Khi gặp một thuật ngữ trong giáo án, ứng dụng chạy bộ hoặc thông tin giải, bạn có thể quay lại tra cứu và dần làm quen trong quá trình tập luyện.

Người mới có cần nhớ hết các thuật ngữ chạy bộ không?

Không. Người mới chỉ cần làm quen trước với những thuật ngữ thường gặp như pace, distance, cadence, easy run và long run để hiểu các thông số và bài tập cơ bản.

Khi bắt đầu đặt mục tiêu thành tích hoặc tham gia giải, bạn có thể tìm hiểu thêm PR/PB, sub, bib, pacer, cut-off time, DNS và DNF. Các thuật ngữ khác có thể học dần trong quá trình tập luyện thay vì cố ghi nhớ tất cả ngay từ đầu.

Câu hỏi thường gặp về thuật ngữ chạy bộ

Pace 5, pace 6 trong chạy bộ nghĩa là gì?

Pace 5 nghĩa là runner mất khoảng 5 phút để hoàn thành 1 km, còn pace 6 là khoảng 6 phút cho 1 km. Vì pace thể hiện thời gian trên mỗi kilomet nên số pace càng thấp, tốc độ chạy càng nhanh.

Ví dụ, nếu duy trì đều pace 6:00/km, bạn sẽ hoàn thành 5 km trong khoảng 30 phút.

Sub 2 và sub 4 trong chạy bộ nghĩa là gì?

Sub 2 và sub 4 chỉ có ý nghĩa rõ ràng khi đi kèm với một cự ly cụ thể. “Sub” nghĩa là hoàn thành cự ly dưới một mốc thời gian nhất định.

Chẳng hạn, Half Marathon sub 2 nghĩa là hoàn thành 21,1 km dưới 2 giờ, còn Marathon sub 4 nghĩa là hoàn thành 42,195 km dưới 4 giờ. Vì vậy, khi đặt mục tiêu chạy sub, runner nên nói rõ cả cự ly và thời gian để tránh nhầm lẫn.

Thuật ngữ chạy road và chạy trail có giống nhau không?

Không hoàn toàn. Chạy road và chạy trail có nhiều thuật ngữ chung như pace, cadence, distance, DNF hay cut-off time. Tuy nhiên, trail running còn có những khái niệm gắn với địa hình và đặc điểm của đường chạy tự nhiên.

Ví dụ, khi tìm hiểu về trail, bạn có thể gặp các thuật ngữ như elevation gain để chỉ tổng độ cao tích lũy khi leo lên, technical terrain để mô tả địa hình có tính kỹ thuật hoặc GPX dùng cho dữ liệu tuyến đường. Vì vậy, nếu chuyển từ chạy road sang trail, runner nên tìm hiểu thêm nhóm thuật ngữ riêng của chạy trail thay vì chỉ dựa vào pace và quãng đường.

Kết luận

Runner mới không cần ghi nhớ toàn bộ thuật ngữ chạy bộ ngay từ đầu. Chỉ cần hiểu dần những khái niệm thường gặp như pace, cadence, PR/PB, sub, bib hay DNF, bạn sẽ dễ theo dõi quá trình tập luyện, đọc thông tin giải và trao đổi với cộng đồng runner hơn.

Khi đã hiểu các thuật ngữ cơ bản và bắt đầu đặt mục tiêu cho cự ly tiếp theo, bạn có thể tham khảo danh sách các giải chạy trên TikPik để tìm sự kiện phù hợp, xem thông tin cự ly và chuẩn bị cho race sắp tới. Việc làm quen với những khái niệm như pace, bib, cut-off time hay DNF cũng sẽ giúp bạn đọc thông tin giải và theo dõi hành trình thi đấu dễ dàng hơn.

Chia sẻ: