BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG DINH HARVEST SPRING 2026
988
VĐV đã đăng ký
327
Có kết quả
198
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | Thời gian | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 2246 | Nguyễn Lê Phương Thảo | 7:41:07 | - | - | - |
| DNF | 2047 | Lê Trọng Tài | 6:40:12 | - | - | - |
| DNF | 2087 | Huỳnh Phương Đông | 6:06:24 | - | - | - |
| DNF | 2136 | Nguyen Ngan | 6:06:23 | - | - | - |
| DNF | 2054 | TẤN TRÚC HẠNH ĐOAN | 6:06:19 | - | - | - |
| DNF | 2096 | Tòng Nhất Duy | 6:06:19 | - | - | - |
| DNF | 2129 | Hà Thảo | 6:06:11 | - | - | - |
| DNF | 2128 | Trương Thuyên | 6:06:09 | - | - | - |
| DNF | 2192 | Nguyễn Quang Thái | 5:50:18 | - | - | - |
| DNF | 2224 | Ngô Quốc Khải | 5:50:10 | - | - | - |
| DNF | 2078 | Hoàng Phúc | 5:50:06 | - | - | - |
| DNF | 2029 | Trần Minh Tâm | 5:49:53 | - | - | - |
| DNF | 2278 | Hứa Chánh Thụ | 5:04:36 | - | - | - |
| DNF | 2211 | Trần Ngọc Hân | 1:29:37 | - | - | - |
| DNF | 2060 | Đỗ Vạn Phúc | DNF | - | - | - |
| DNF | 2070 | Dương Thị Lam Giang | DNF | - | - | - |
| DNF | 2077 | Võ Hoàng Gia Bảo | DNF | - | - | - |
| DNF | 2095 | Văn Trung Nhật Tài | DNF | - | - | - |
| DNF | 2085 | Nguyễn Hữu Trung Chánh | DNF | - | - | - |
| DNF | 2028 | Nguyễn Thị Mỹ Dung | DNF | - | - | - |
| DNF | 2290 | Huỳnh Trọng Phú | DNF | - | - | - |
| DNF | 2081 | Nguyễn Thị Ngọc Thanh | DNF | - | - | - |
| DNF | 2265 | Đặng Yến Trang | DNF | - | - | - |
| DNF | 2144 | Hoàng Lê Khôi | DNF | - | - | - |
| DNF | 2251 | Trương Thị Lan Anh | DNF | - | - | - |
| DNF | 2249 | Phan Nguyễn Quy Nhơn | DNF | - | - | - |
| DNF | 2245 | Hồ Ngọc Thu | DNF | - | - | - |
| DNF | 2145 | Nguyễn Thi Thu Hằng | DNF | - | - | - |
| DNF | 2226 | Võ Tường Phương Anh | DNF | - | - | - |
| DNF | 2238 | Nguyễn Thanh Tùng | DNF | - | - | - |
| DNF | 2236 | Nguyễn Ngọc Châu | DNF | - | - | - |
| DNF | 2252 | Lê Hữu Minh | DNF | - | - | - |
| DNF | 2061 | Ngô Thiện Như | DNF | - | - | - |
| DNF | 2267 | NGUYỄN THỊ THANH BÌNH | DNF | - | - | - |
| DNF | 2155 | ĐÀO ĐỨC QUANG | DNF | - | - | - |
| DNF | 2237 | Lữ Minh Hân | DNF | - | - | - |
| DNF | 2195 | NGUYỄN THỊ LÀI | DNF | - | - | - |
| DNF | 2146 | Nguyễn Văn Nhựt | DNF | - | - | - |
| DNF | 2058 | Trương Thị Mộc Lan | DNF | - | - | - |
| DNF | 2064 | Phạm Thị Ngọc Châu | DNF | - | - | - |
| DNF | 2062 | Phạm Thanh Tuấn | DNF | - | - | - |
| DNF | 2072 | tran quang tuan | DNF | - | - | - |
| DNF | 2063 | Nguyễn Hương Trang | DNF | - | - | - |
| DNF | 2165 | Đặng Thuỳ Linh | DNF | - | - | - |
| DNF | 2069 | Trần Lê Thanh Hương | DNF | - | - | - |
| DNF | 2328 | Trần Thanh Hải | DNF | - | - | - |
| DNF | 2091 | Trần Vĩnh Huy | DNF | - | - | - |
| DNF | 2010 | nguyễn thị nụ | DNF | - | - | - |
| DNF | 2324 | Trần Thị Thanh Hằng | DNF | - | - | - |
| DNF | 2323 | Lê Anh Bằng | DNF | - | - | - |