BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG DINH HARVEST SPRING 2026
988
VĐV đã đăng ký
327
Có kết quả
198
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | Thời gian |
|---|---|---|---|
| DNF | 2120 | Thu Pham | DNF |
| DNF | 2235 | Hồ Trương Bão Thùy | DNF |
| DNF | 2113 | Nguyễn Hoàng Vương | DNF |
| DNF | 2144 | Hoàng Lê Khôi | DNF |
| DNF | 2291 | Lê Thanh Thư | DNF |
| DNF | 2173 | VÕ VI SON | DNF |
| DNF | 2069 | Trần Lê Thanh Hương | DNF |
| DNF | 2072 | tran quang tuan | DNF |
| DNF | 2095 | Văn Trung Nhật Tài | DNF |
| DNF | 2085 | Nguyễn Hữu Trung Chánh | DNF |
| DNF | 2081 | Nguyễn Thị Ngọc Thanh | DNF |
| DNF | 2077 | Võ Hoàng Gia Bảo | DNF |
| DNF | 2070 | Dương Thị Lam Giang | DNF |
| DNF | 2064 | Phạm Thị Ngọc Châu | DNF |
| DNF | 2195 | NGUYỄN THỊ LÀI | DNF |
| DNF | 2328 | Trần Thanh Hải | DNF |
| DNF | 2060 | Đỗ Vạn Phúc | DNF |
| DNF | 2010 | nguyễn thị nụ | DNF |
| DNF | 2265 | Đặng Yến Trang | DNF |
| DNF | 2196 | TRẦN THANH VÂN | DNF |
| DNF | 2028 | Nguyễn Thị Mỹ Dung | DNF |
| DNF | 2266 | Võ Thị Thảo Sương | DNF |
| DNF | 2267 | NGUYỄN THỊ THANH BÌNH | DNF |
| DNF | 2091 | Trần Vĩnh Huy | DNF |
| DNF | 2187 | Nguyễn Ngọc Trâm Anh | DNF |
| DNF | 2238 | Nguyễn Thanh Tùng | DNF |
| DNF | 2179 | Thu Quyết | DNF |