BẢNG XẾP HẠNG 50 KM - KHỞI ĐỘNG KẾT NỐI
297
VĐV
| Hạng | Tên VĐV | Quãng đường | Pace TB | Số buổi |
|---|---|---|---|---|
| 201 | Hoàng Ngọc Phương Uyên | 0.0 km | — | 0 |
| 202 | Thuan Nguyen | 0.0 km | — | 0 |
| 203 | Huỳnh Xuân Trường | 0.0 km | — | 0 |
| 204 | Phạm Thuỳ Kim Ngân | 0.0 km | — | 0 |
| 205 | Nguyễn Thị Thu Hương | 0.0 km | — | 0 |
| 206 | Trần Phương Tiến | 0.0 km | — | 0 |
| 207 | Nguyễn Minh Quang | 0.0 km | — | 0 |
| 208 | Ngô Trần Quốc Duy | 0.0 km | — | 0 |
| 209 | Trần Văn Hải | 0.0 km | — | 0 |
| 210 | Nguyen hien | 0.0 km | — | 0 |
| 211 | Bùi Thị Thu Vân | 0.0 km | — | 0 |
| 212 | Trà Trần Tuyền | 0.0 km | — | 0 |
| 213 | Nguyễn Phạm Trúc Quỳnh | 0.0 km | — | 0 |
| 214 | Bùi Đức Minh | 0.0 km | — | 0 |
| 215 | Hoàng Việt Hưng | 0.0 km | — | 0 |
| 216 | Nguyễn Thị Hồng Trinh | 0.0 km | — | 0 |
| 217 | Trần Ngọc Thuỳ An | 0.0 km | — | 0 |
| 218 | Lâm Gia Minh | 0.0 km | — | 0 |
| 219 | Nguyễn Minh Thảo | 0.0 km | — | 0 |
| 220 | Trần Lê Duy Khoa | 0.0 km | — | 0 |
| 221 | Nguyễn Ngọc Lan Anh | 0.0 km | — | 0 |
| 222 | Nguyễn Quang Khánh Quỳnh | 0.0 km | — | 0 |
| 223 | Nguyễn Tấn Dũng | 0.0 km | — | 0 |
| 224 | Võ Nguyễn Bình Yên | 0.0 km | — | 0 |
| 225 | Cao Tiến Hùng | 0.0 km | — | 0 |
| 226 | Phan thi doan hien | 0.0 km | — | 0 |
| 227 | Nguyễn Đào Nhật Khương | 0.0 km | — | 0 |
| 228 | Lê Sơn Huấn | 0.0 km | — | 0 |
| 229 | Mai Xuân Quỳnh | 0.0 km | — | 0 |
| 230 | Hoàng Trọng Duy | 0.0 km | — | 0 |
| 231 | Jenny Mỹ Hương | 0.0 km | — | 0 |
| 232 | Nguyễn Thu Hoàng | 0.0 km | — | 0 |
| 233 | Hà Gia Yến | 0.0 km | — | 0 |
| 234 | Mai Trần Phương Uyên | 0.0 km | — | 0 |
| 235 | Lê Đăng Khôi | 0.0 km | — | 0 |
| 236 | Lê Ngọc Hoàng Lam | 0.0 km | — | 0 |
| 237 | Đỗ Hoàng Phước Lộc | 0.0 km | — | 0 |
| 238 | Lương Minh Khánh | 0.0 km | — | 0 |
| 239 | Nguyễn Hoài Bảo | 0.0 km | — | 0 |
| 240 | Hứa Bảo Ngọc | 0.0 km | — | 0 |
| 241 | Trần Văn Huy | 0.0 km | — | 0 |
| 242 | Nguyễn Thành Nam | 0.0 km | — | 0 |
| 243 | Nguyễn Đông Hải | 0.0 km | — | 0 |
| 244 | Nguyễn Phúc Gia Hưng | 0.0 km | — | 0 |
| 245 | Trần Thị Minh Ánh | 0.0 km | — | 0 |
| 246 | Lê Quang Chương | 0.0 km | — | 0 |
| 247 | Võ Hoàng Minh | 0.0 km | — | 0 |
| 248 | Hà Gia Trí | 0.0 km | — | 0 |
| 249 | Nguyễn Trần Tấn Duy | 0.0 km | — | 0 |
| 250 | Huỳnh Thị Hồng Thảo | 0.0 km | — | 0 |