BẢNG XẾP HẠNG 50 KM - KHỞI ĐỘNG KẾT NỐI
334
VĐV
| Hạng | Tên VĐV | Quãng đường | Pace TB | Số buổi |
|---|---|---|---|---|
| 251 | Mai Trần Phương Uyên | 0.0 km | — | 0 |
| 252 | Lê Đăng Khôi | 0.0 km | — | 0 |
| 253 | Lê Ngọc Hoàng Lam | 0.0 km | — | 0 |
| 254 | Đỗ Hoàng Phước Lộc | 0.0 km | — | 0 |
| 255 | Lương Minh Khánh | 0.0 km | — | 0 |
| 256 | Nguyễn Hoài Bảo | 0.0 km | — | 0 |
| 257 | Hứa Bảo Ngọc | 0.0 km | — | 0 |
| 258 | Trần Văn Huy | 0.0 km | — | 0 |
| 259 | Nguyễn Thành Nam | 0.0 km | — | 0 |
| 260 | Nguyễn Đông Hải | 0.0 km | — | 0 |
| 261 | Nguyễn Phúc Gia Hưng | 0.0 km | — | 0 |
| 262 | Nguyễn Hoàng Bảo | 0.0 km | — | 0 |
| 263 | Trần Thị Minh Ánh | 0.0 km | — | 0 |
| 264 | Phạm Nhật Khuyên | 0.0 km | — | 0 |
| 265 | Lê Quang Chương | 0.0 km | — | 0 |
| 266 | Võ Hoàng Minh | 0.0 km | — | 0 |
| 267 | Lại Gia Hân | 0.0 km | — | 0 |
| 268 | Phan Quốc Thắng0 | 0.0 km | — | 0 |
| 269 | Hà Gia Trí | 0.0 km | — | 0 |
| 270 | Phan Văn Khánh | 0.0 km | — | 0 |
| 271 | Nguyễn Thị Khánh Ngọc | 0.0 km | — | 0 |
| 272 | Nguyễn Trần Tấn Duy | 0.0 km | — | 0 |
| 273 | Đỗ Hoàng Bảo Thy | 0.0 km | — | 0 |
| 274 | Huỳnh Thị Hồng Thảo | 0.0 km | — | 0 |
| 275 | Quyen | 0.0 km | — | 0 |
| 276 | ĐẶNG HOÀNG PHÁT | 0.0 km | — | 0 |
| 277 | Trần Huy Anh Đức | 0.0 km | — | 0 |
| 278 | Phan Đức Tú | 0.0 km | — | 0 |
| 279 | Tienloc13@gmail.com | 0.0 km | — | 0 |
| 280 | Nguyễn Chương Đài | 0.0 km | — | 0 |
| 281 | Bùi Phạm Hồng Quế | 0.0 km | — | 0 |
| 282 | Đỗ Minh Phương | 0.0 km | — | 0 |
| 283 | LÊ THỊ THANH HỒNG | 0.0 km | — | 0 |
| 284 | Chung Thị Thu Hiếu | 0.0 km | — | 0 |
| 285 | LÂM NGỌC HÂN | 0.0 km | — | 0 |
| 286 | Trương Quang Huy | 0.0 km | — | 0 |
| 287 | Nguyễn Hải Yến Ngọc | 0.0 km | — | 0 |
| 288 | Trương Gia Toàn | 0.0 km | — | 0 |
| 289 | Phan Minh Huy | 0.0 km | — | 0 |
| 290 | Trần Văn Tuý | 0.0 km | — | 0 |
| 291 | Lê Hữu Phúc | 0.0 km | — | 0 |
| 292 | Huỳnh Thúc Định | 0.0 km | — | 0 |
| 293 | Nguyễn Thị Hạnh | 0.0 km | — | 0 |
| 294 | Phan Thị Thanh Thủy | 0.0 km | — | 0 |
| 295 | Lâm Quốc Duy | 0.0 km | — | 0 |
| 296 | Vương Thái Bảo | 0.0 km | — | 0 |
| 297 | Đào Thanh Lam | 0.0 km | — | 0 |
| 298 | Ngô Phạm Thuỷ Trúc | 0.0 km | — | 0 |
| 299 | Vũ Mạnh Phúc | 0.0 km | — | 0 |
| 300 | Trần Thanh Tam | 0.0 km | — | 0 |