BẢNG XẾP HẠNG 50 KM - KHỞI ĐỘNG KẾT NỐI
334
VĐV
| Hạng | Tên VĐV | Quãng đường | Pace TB | Số buổi |
|---|---|---|---|---|
| 301 | Nguyễn Ngọc Lê Khanh | 0.0 km | — | 0 |
| 302 | Nguyễn Thị Diễm Phương | 0.0 km | — | 0 |
| 303 | Nguyễn Nhật Trường | 0.0 km | — | 0 |
| 304 | Hoàng Thị Trà Mi | 0.0 km | — | 0 |
| 305 | NGUYỄN ĐỨC CHÍNH | 0.0 km | — | 0 |
| 306 | Đào Xuân Thùy | 0.0 km | — | 0 |
| 307 | Đinh Ngọc Thảo My | 0.0 km | — | 0 |
| 308 | Nguyễn Anh Hùng | 0.0 km | — | 0 |
| 309 | Nguyễn Minh Tài | 0.0 km | — | 0 |
| 310 | Hoàng Minh Uyên | 0.0 km | — | 0 |
| 311 | Nguyễn Việt Anh | 0.0 km | — | 0 |
| 312 | Nguyễn Minh Sự | 0.0 km | — | 0 |
| 313 | Nguyễn Phúc Anh Khôi | 0.0 km | — | 0 |
| 314 | Trần Thuận Thiên | 0.0 km | — | 0 |
| 315 | Dương Quỳnh Như | 0.0 km | — | 0 |
| 316 | Vũ Vương Bảo Châu | 0.0 km | — | 0 |
| 317 | Tititan Doan | 0.0 km | — | 0 |
| 318 | Đỗ Phạm Thanh Ngọc | 0.0 km | — | 0 |
| 319 | Nguyễn Thành Trung | 0.0 km | — | 0 |
| 320 | Phạm Vũ Thanh Hòa | 0.0 km | — | 0 |
| 321 | Nguyễn Hà Linh | 0.0 km | — | 0 |
| 322 | Phạm Ngọc Thanh Trúc | 0.0 km | — | 0 |
| 323 | Võ Đăng Khoa | 0.0 km | — | 0 |
| 324 | Hoàng Danh Lưu | 0.0 km | — | 0 |
| 325 | Nguyễn Thị Mỹ Hạnh | 0.0 km | — | 0 |
| 326 | Lê Đỗ Thành Đạt | 0.0 km | — | 0 |
| 327 | Diệp Yên Chi | 0.0 km | — | 0 |
| 328 | Trần Hữu Luân | 0.0 km | — | 0 |
| 329 | Lê Hoàng Mỹ Linh | 0.0 km | — | 0 |
| 330 | Dương Thị Kim Khanh | 0.0 km | — | 0 |
| 331 | LÊ THỊ KIM THUÝ | 0.0 km | — | 0 |
| 332 | Uyên Lã | 0.0 km | — | 0 |
| 333 | Nguyễn Minh Trâm | 0.0 km | — | 0 |
| 334 | Trần Thu Tâm | 0.0 km | — | 0 |