BẢNG XẾP HẠNG 150 KM - DẪN LỐI TƯƠNG LAI
73
VĐV
| Hạng | Tên VĐV | Quãng đường | Pace TB | Số buổi |
|---|---|---|---|---|
| 51 | Trịnh Xuân Trinh | 13.78 km | 11:15 /km | 2 |
| 52 | Trần Lê Uyển Nhi | 13.54 km | 12:25 /km | 8 |
| 53 | Dương Thảo Quỳnh | 9.56 km | 11:50 /km | 2 |
| 54 | Trần Quốc Thịnh | 6.32 km | 6:35 /km | 1 |
| 55 | Châu Nguyễn Nhật Anh | 6.06 km | 10:06 /km | 2 |
| 56 | Lê Văn Tùng | 5.65 km | 6:03 /km | 1 |
| 57 | Nguyễn Kim Hà Vy | 5.17 km | 9:27 /km | 1 |
| 58 | Lê Hoài Văn | 4.85 km | 6:43 /km | 1 |
| 59 | TẠ ĐÌNH TÂM | 0.0 km | — | 0 |
| 60 | Lưu Đạt Thành Công | 0.0 km | — | 0 |
| 61 | Nguyễn Hoàng Tú Uyên | 0.0 km | — | 0 |
| 62 | Sĩ Quỳnh Như | 0.0 km | — | 0 |
| 63 | Lê Thị Mỹ Tiên | 0.0 km | — | 0 |
| 64 | Bùi Trường Giang | 0.0 km | — | 0 |
| 65 | Huỳnh An Nhiên | 0.0 km | — | 0 |
| 66 | BÙI ĐỨC | 0.0 km | — | 0 |
| 67 | Phạm Văn Khoa | 0.0 km | — | 0 |
| 68 | Đỗ Hữu Quốc | 0.0 km | — | 0 |
| 69 | NGUYỄN THỊ BÍCH PHƯƠNG | 0.0 km | — | 0 |
| 70 | Nguyễn Nghĩa Hiệp | 0.0 km | — | 0 |
| 71 | Phạm Minh Nhân | 0.0 km | — | 0 |
| 72 | Nguyễn Anh Khoa | 0.0 km | — | 0 |
| 73 | Lê Cao Kim Ngân | 0.0 km | — | 0 |