BẢNG XẾP HẠNG TẤT CẢ CỰ LY
532
VĐV
| Hạng | Tên VĐV | Quãng đường | Pace TB | Số buổi |
|---|---|---|---|---|
| 301 | Vũ Thị Thanh Tâm | 0.0 km | — | 0 |
| 302 | Nguyễn Bảo Trân | 0.0 km | — | 0 |
| 303 | Đoàn Minh Quân | 0.0 km | — | 0 |
| 304 | Trần Đỗ Thư Hương | 0.0 km | — | 0 |
| 305 | Lê Thị Tường Vy | 0.0 km | — | 0 |
| 306 | Huỳnh Long Vũ Thiên Kim | 0.0 km | — | 0 |
| 307 | Hà Ngọc Minh Thư | 0.0 km | — | 0 |
| 308 | TẠ ĐÌNH TÂM | 0.0 km | — | 0 |
| 309 | Lê Minh Thiện | 0.0 km | — | 0 |
| 310 | Lê Nguyễn Thiện Thuật | 0.0 km | — | 0 |
| 311 | Đinh Nguyễn Thanh Trúc | 0.0 km | — | 0 |
| 312 | Trần Thị Kim Ngân | 0.0 km | — | 0 |
| 313 | Nguyễn Chí Sỹ | 0.0 km | — | 0 |
| 314 | Trương Vỹ Hiếu | 0.0 km | — | 0 |
| 315 | Đặng Minh Triều | 0.0 km | — | 0 |
| 316 | Phạm Thị Lan Phương | 0.0 km | — | 0 |
| 317 | NGUYỄN TRẦN TUYẾT NGÂN | 0.0 km | — | 0 |
| 318 | Trần Thanh Thanh | 0.0 km | — | 0 |
| 319 | Trần Lê Tú Uyên | 0.0 km | — | 0 |
| 320 | NGUYEN TUYET | 0.0 km | — | 0 |
| 321 | Lưu Đạt Thành Công | 0.0 km | — | 0 |
| 322 | Nguyễn Thanh Bình | 0.0 km | — | 0 |
| 323 | Nguyễn Thị Huyền Trang | 0.0 km | — | 0 |
| 324 | Trần Lê Trung Kiên | 0.0 km | — | 0 |
| 325 | Vương Nguyễn Đan Qúy | 0.0 km | — | 0 |
| 326 | Lê Nguyễn Kim Nga | 0.0 km | — | 0 |
| 327 | Nguyễn Phú An | 0.0 km | — | 0 |
| 328 | Võ Thị Mỹ Hân | 0.0 km | — | 0 |
| 329 | Nguyễn Thị Thanh Ngân | 0.0 km | — | 0 |
| 330 | Phạm Xuân Thịnh | 0.0 km | — | 0 |
| 331 | Nguyễn Ngọc Khánh Hân | 0.0 km | — | 0 |
| 332 | Đỗ Cao Sơn | 0.0 km | — | 0 |
| 333 | Nguyễn Hoàng Tú Uyên | 0.0 km | — | 0 |
| 334 | Đặng Xuân Đạt | 0.0 km | — | 0 |
| 335 | Lê Hồ Tất Đạt | 0.0 km | — | 0 |
| 336 | Huỳnh Thanh Bình | 0.0 km | — | 0 |
| 337 | Hồ Sỹ Toàn | 0.0 km | — | 0 |
| 338 | Chu Đình Nghĩa | 0.0 km | — | 0 |
| 339 | Nguyễn Văn Quang Hào | 0.0 km | — | 0 |
| 340 | Nguyễn Quang Duy | 0.0 km | — | 0 |
| 341 | Nguyễn Thị Cẩm Ly | 0.0 km | — | 0 |
| 342 | Đồng Phúc Tuấn Kiệt | 0.0 km | — | 0 |
| 343 | TRẦN THỊ HUỆ | 0.0 km | — | 0 |
| 344 | Mỹ Hạnh | 0.0 km | — | 0 |
| 345 | Đào Nguyễn Đăng Vân | 0.0 km | — | 0 |
| 346 | Mai Thị Xuân Trịnh | 0.0 km | — | 0 |
| 347 | Nguyễn Thị Khánh Vy | 0.0 km | — | 0 |
| 348 | Trương Gia Huy | 0.0 km | — | 0 |
| 349 | Nguyễn Cao Xuân Quyên | 0.0 km | — | 0 |
| 350 | Huỳnh Tấn Tài | 0.0 km | — | 0 |