BẢNG XẾP HẠNG TẤT CẢ CỰ LY
532
VĐV
| Hạng | Tên VĐV | Quãng đường | Pace TB | Số buổi |
|---|---|---|---|---|
| 401 | Võ Nguyễn Bình Yên | 0.0 km | — | 0 |
| 402 | Vũ duy khánh | 0.0 km | — | 0 |
| 403 | Huỳnh Đức | 0.0 km | — | 0 |
| 404 | Cao Tiến Hùng | 0.0 km | — | 0 |
| 405 | Phan thi doan hien | 0.0 km | — | 0 |
| 406 | Dương Thị Hà Giang | 0.0 km | — | 0 |
| 407 | Ngô Bảo Châu | 0.0 km | — | 0 |
| 408 | NGUYỄN BẢO TRUNG | 0.0 km | — | 0 |
| 409 | Nguyễn Đào Nhật Khương | 0.0 km | — | 0 |
| 410 | Lê Sơn Huấn | 0.0 km | — | 0 |
| 411 | Mai Xuân Quỳnh | 0.0 km | — | 0 |
| 412 | Hoàng Trọng Duy | 0.0 km | — | 0 |
| 413 | Jenny Mỹ Hương | 0.0 km | — | 0 |
| 414 | Nguyễn Thu Hoàng | 0.0 km | — | 0 |
| 415 | Trần Quốc Bảo | 0.0 km | — | 0 |
| 416 | Hà Gia Yến | 0.0 km | — | 0 |
| 417 | Mai Trần Phương Uyên | 0.0 km | — | 0 |
| 418 | Lê Đăng Khôi | 0.0 km | — | 0 |
| 419 | Trần Triệu Vĩ | 0.0 km | — | 0 |
| 420 | Lê Ngọc Hoàng Lam | 0.0 km | — | 0 |
| 421 | Bùi Việt Anh | 0.0 km | — | 0 |
| 422 | Đỗ Hoàng Phước Lộc | 0.0 km | — | 0 |
| 423 | Lương Minh Khánh | 0.0 km | — | 0 |
| 424 | Nguyễn Hoài Bảo | 0.0 km | — | 0 |
| 425 | Phạm Văn Khoa | 0.0 km | — | 0 |
| 426 | Giảng Thanh Dinh | 0.0 km | — | 0 |
| 427 | Hứa Bảo Ngọc | 0.0 km | — | 0 |
| 428 | Trần Văn Huy | 0.0 km | — | 0 |
| 429 | Ngô Quốc Huy | 0.0 km | — | 0 |
| 430 | Bùi Hữu Tiến Đạt | 0.0 km | — | 0 |
| 431 | Nguyễn Thành Nam | 0.0 km | — | 0 |
| 432 | Nguyễn Đông Hải | 0.0 km | — | 0 |
| 433 | Nguyễn Phúc Gia Hưng | 0.0 km | — | 0 |
| 434 | Nguyễn Hoàng Bảo | 0.0 km | — | 0 |
| 435 | Lại Hồ Thiên Bảo | 0.0 km | — | 0 |
| 436 | Trần Thị Minh Ánh | 0.0 km | — | 0 |
| 437 | Lưu Hoàng Sơn | 0.0 km | — | 0 |
| 438 | Phạm Nhật Khuyên | 0.0 km | — | 0 |
| 439 | Nguyễn Quang Minh | 0.0 km | — | 0 |
| 440 | Lê Quang Chương | 0.0 km | — | 0 |
| 441 | Võ Hoàng Minh | 0.0 km | — | 0 |
| 442 | Nguyễn Phúc Thịnh | 0.0 km | — | 0 |
| 443 | Lại Gia Hân | 0.0 km | — | 0 |
| 444 | Phan Quốc Thắng0 | 0.0 km | — | 0 |
| 445 | Hà Gia Trí | 0.0 km | — | 0 |
| 446 | Phan Văn Khánh | 0.0 km | — | 0 |
| 447 | Nguyễn Thị Khánh Ngọc | 0.0 km | — | 0 |
| 448 | Nguyễn Trần Tấn Duy | 0.0 km | — | 0 |
| 449 | Nguyễn Thị Thảo Mỹ Trinh | 0.0 km | — | 0 |
| 450 | NGUYỄN NGỌC TUẤN ANH | 0.0 km | — | 0 |