BẢNG XẾP HẠNG TẤT CẢ CỰ LY

–

Nhanh nhất – chậm nhất, dạng phút:giây

–
–
–
186
VĐV
Hạng Tên VĐV Giới tính Quãng đường Pace TB Độ cao Hoạt động
1 Lê Xuân Phương Nam 286.06 km 12:02 /km 16371 m 17
2 Phan Thương Nữ 257.54 km 13:37 /km 15683 m 29
3 Khâm Nguyễn Bảo Nam 335.55 km 9:11 /km 15226 m 23
4 Hồ Vũ Phúc Đan Nam 229.2 km 10:27 /km 11231 m 18
5 Nguyễn Đức Tài Nam 157.24 km 10:58 /km 10020 m 10
6 Đặng Phúc Đức Nam 157.49 km 10:48 /km 9646 m 15
7 Phong Tran Nam 189.77 km 8:51 /km 9602 m 11
8 đặng hoàng linh Nam 190.7 km 15:56 /km 9507 m 2
9 Hà Quang Huy Nam 162.57 km 10:47 /km 8708 m 12
10 Mai xuân phong Nam 155.02 km 12:41 /km 8699 m 13
11 Nguyễn Hoàng Anh Nam 173.74 km 9:03 /km 8223 m 11
12 Phương Mai Hữu Nam 200.05 km 10:22 /km 7887 m 8
13 Pham Thị Kim Thu Nữ 201.1 km 10:55 /km 7426 m 22
14 NGUYENANHPHONG Nam 165.95 km 9:34 /km 7193 m 16
15 Huỳnh Văn Bé Năm Nam 143.48 km 15:02 /km 7178 m 7
16 Đỗ Hữu Trung Nam 98.88 km 20:28 /km 7158 m 9
17 Nguyễn Thị Kim Quý Nữ 180.95 km 12:14 /km 7110 m 11
18 Trần Lê Thanh Ngân Nữ 229.1 km 8:45 /km 7035 m 26
19 Nguyễn Triệu Xuân Các Nam 223.07 km 8:42 /km 6957 m 13
20 HOANG VAN BINH Nam 141.4 km 10:46 /km 6923 m 9
21 Nguyen Duy Hiếu Nam 188.09 km 9:58 /km 6809 m 16
22 Lại Hồng Ân Nam 223.79 km 7:42 /km 6705 m 20
23 Min Nam 232.14 km 8:09 /km 6703 m 22
24 Lê tấn hiệp Nam 163.4 km 10:51 /km 6685 m 10
25 TÂM ĐOÀN ĐẶNG TRÍ Nam 153.59 km 12:49 /km 6657 m 16
26 Chử Đỗ Quốc Bảo Nam 174.18 km 12:34 /km 6607 m 14
27 Lâm Hữu Thắng Nam 138.87 km 12:45 /km 6410 m 8
28 Doan Ngoc Thao Nguyen Nữ 196.06 km 10:28 /km 6180 m 16
29 Nguyễn Thị Phi Phượng Nữ 107.28 km 15:57 /km 6170 m 3
30 Lê Minh Đức Nam 108.65 km 12:04 /km 6147 m 9
31 Tiến Khưu Quốc Nam 119.82 km 15:49 /km 6119 m 4
32 Hồ Trung Thành Nam 131.54 km 10:04 /km 6021 m 14
33 HÂN VÕ HUỲNH PHỤNG Nam 205.72 km 10:10 /km 5943 m 23
34 Nguyễn Công Luận Nam 125.74 km 12:48 /km 5942 m 6
35 Thạch Sóc SúRinh Nam 253.6 km 7:51 /km 5917 m 21
36 Đỗ Thị Thu Nguyệt Nữ 134.72 km 12:59 /km 5719 m 12
37 Nguyễn thanh bình Nam 85.34 km 17:55 /km 5541 m 5
38 Lưu Hường Nữ 138.27 km 11:26 /km 5487 m 13
39 trần quốc thống Nam 148.17 km 10:09 /km 5453 m 9
40 Đạt Phan Tiến Nam 180.96 km 8:53 /km 5363 m 11
41 Phạm Thị Huyền Nữ 166.98 km 13:42 /km 5331 m 14
42 HUỲNH ĐẠI THỜI Nam 166.66 km 9:51 /km 5329 m 18
43 Chương Thị Kim Thanh Nữ 183.45 km 12:03 /km 5014 m 18
44 Nguyễn Trí Dũng Nam 84.74 km 11:25 /km 5000 m 4
45 Nguyễn Quốc Thuận Nam 88.44 km 13:04 /km 4981 m 9
46 Lê Đỗ Tịnh Đình Nam 119.93 km 14:46 /km 4955 m 8
47 La Văn Bình Nam 184.63 km 9:50 /km 4888 m 20
48 Nguyễn Văn Anh Nam 143.16 km 8:34 /km 4879 m 15
49 Nguyễn Trí Tiến Nam 113.87 km 12:37 /km 4846 m 10
50 Phạm Phương Thảo Nữ 75.45 km 14:03 /km 4835 m 5