BẢNG XẾP HẠNG TẤT CẢ CỰ LY

–

Nhanh nhất – chậm nhất, dạng phút:giây

–
–
–
186
VĐV
Hạng Tên VĐV Giới tính Quãng đường Pace TB Độ cao Hoạt động
151 Nguyễn Công Cương Nam 12.47 km 24:13 /km 791 m 1
152 Lê Tiến Khánh Nam 76.52 km 8:29 /km 561 m 11
153 Nguyễn Minh Kha Nam 42.64 km 7:37 /km 424 m 4
154 Lê Đình Hiếu Nam 438.74 km 6:32 /km 186 m 27
155 Lê Thái Sơn Nam 83.06 km 7:48 /km 165 m 15
156 Lê Quang Hòa Nam 35.3 km 10:04 /km 134 m 3
157 Trần Đăng Khoa Nam 50.46 km 6:37 /km 81 m 4
158 Hoàng Việt Duy Nam 252.74 km 5:06 /km 75 m 16
159 Lê Hoàng Đình Nam 38.63 km 6:58 /km 45 m 6
160 Phan Thanh Phương Nữ 93.91 km 7:33 /km 43 m 10
161 Trần Lai Phúc Hoa Nam 19.13 km 15:24 /km 24 m 6
162 Anh Nguyễn Hoàng Nam 38.98 km 7:24 /km 19 m 5
163 Nhi Nguyễn Nữ 7.04 km 7:50 /km 4 m 1
164 Hạ Uy — 15.29 km 6:41 /km 2 m 2
165 Nguyễn Văn Tiến Nam 20.45 km 7:07 /km 1 m 6
166 đặng quốc bảo Nam 30.02 km 38:38 /km 0 m 3
167 Nguyễn Văn Cường Nam 20.24 km 9:58 /km 0 m 3
168 hồ việt hưng Nam 15.64 km 7:52 /km 0 m 4
169 Trương Vĩ Hào Nam 8.49 km 7:40 /km 0 m 3
170 Nguyễn Võ Quốc Cường Nam 0.0 km — 0 m 0
171 Nguyễn Phạm Thành Liêm Nam 0.0 km — 0 m 0
172 Phan Thị Thanh Trúc Nữ 0.0 km — 0 m 0
173 Nguyễn Thị Mỹ Duyên Nữ 0.0 km — 0 m 0
174 Trần Minh Tâm Nam 0.0 km — 0 m 0
175 phan thành nhật Nam 0.0 km — 0 m 0
176 CAO THI THANH TRUC Nữ 0.0 km — 0 m 0
177 Phạm Ý Nhi Nữ 0.0 km — 0 m 0
178 LÊ QUỐC THỊNH Nam 0.0 km — 0 m 0
179 Trần Ngọc Hà Nữ 0.0 km — 0 m 0
180 Phan Quốc Thái Bình Nam 0.0 km — 0 m 0
181 Hằng Võ Thị Mỹ Nữ 0.0 km — 0 m 0
DNF Lê Duy Doãn Chưa có link Strava hợp lệ Nam DNF — chưa theo dõi được Strava
DNF Lê Thành Trung Chưa có link Strava hợp lệ Nam DNF — chưa theo dõi được Strava
DNF Minh Trương Nhật Chưa có link Strava hợp lệ Nam DNF — chưa theo dõi được Strava
DNF Tina Chưa có link Strava hợp lệ Nữ DNF — chưa theo dõi được Strava
DNF Trần Đức Chưa có link Strava hợp lệ Nam DNF — chưa theo dõi được Strava