BẢNG XẾP HẠNG 50 KM - KHỞI ĐỘNG KẾT NỐI
297
VĐV
| Hạng | Tên VĐV | Quãng đường | Pace TB | Số buổi |
|---|---|---|---|---|
| 151 | Nguyễn Huỳnh Châu Kỳ | 2.24 km | 8:20 /km | 1 |
| 152 | Nguyễn Thị Oanh Kiều | 1.78 km | 10:08 /km | 2 |
| 153 | Nguyễn Thị Hải Nga | 1.53 km | 11:24 /km | 1 |
| 154 | Nguyễn Trần Anh Khôi | 1.08 km | 20:19 /km | 2 |
| 155 | Nguyễn Thị Ý Nhi | 0.8 km | 14:40 /km | 1 |
| 156 | Lê Bình Vi Thảo | 0.71 km | 14:30 /km | 1 |
| 157 | Nguyễn Quỳnh Giang | 0.24 km | 6:48 /km | 1 |
| 158 | Phạm Võ Hòa Hiệp | 0.22 km | 9:01 /km | 1 |
| 159 | PHẠM THỊ KIM ANH | 0.1 km | 33:20 /km | 1 |
| 160 | Phạm Phú Phụng | 0.0 km | — | 1 |
| 161 | Trần Đức Thuận | 0.0 km | — | 1 |
| 162 | Huỳnh Cát Vy | 0.0 km | — | 0 |
| 163 | TRƯỢNG NHƯ NGỌC QUÝ | 0.0 km | — | 0 |
| 164 | Đoàn Chí Bình | 0.0 km | — | 0 |
| 165 | Phan Khánh Ngân | 0.0 km | — | 0 |
| 166 | Lê Công Phúc Thiện | 0.0 km | — | 0 |
| 167 | Trần Gia Cường | 0.0 km | — | 0 |
| 168 | Võ Ái Vân | 0.0 km | — | 0 |
| 169 | Lê Thiện Quang | 0.0 km | — | 0 |
| 170 | Vũ Thị Thanh Tâm | 0.0 km | — | 0 |
| 171 | Nguyễn Bảo Trân | 0.0 km | — | 0 |
| 172 | Đoàn Minh Quân | 0.0 km | — | 0 |
| 173 | Lê Thị Tường Vy | 0.0 km | — | 0 |
| 174 | Lê Minh Thiện | 0.0 km | — | 0 |
| 175 | Đinh Nguyễn Thanh Trúc | 0.0 km | — | 0 |
| 176 | Trần Thị Kim Ngân | 0.0 km | — | 0 |
| 177 | Nguyễn Chí Sỹ | 0.0 km | — | 0 |
| 178 | Đặng Minh Triều | 0.0 km | — | 0 |
| 179 | Trần Thanh Thanh | 0.0 km | — | 0 |
| 180 | NGUYEN TUYET | 0.0 km | — | 0 |
| 181 | Nguyễn Thị Huyền Trang | 0.0 km | — | 0 |
| 182 | Trần Lê Trung Kiên | 0.0 km | — | 0 |
| 183 | Vương Nguyễn Đan Qúy | 0.0 km | — | 0 |
| 184 | Nguyễn Phú An | 0.0 km | — | 0 |
| 185 | Nguyễn Thị Thanh Ngân | 0.0 km | — | 0 |
| 186 | Nguyễn Ngọc Khánh Hân | 0.0 km | — | 0 |
| 187 | Đỗ Cao Sơn | 0.0 km | — | 0 |
| 188 | Lê Hồ Tất Đạt | 0.0 km | — | 0 |
| 189 | Huỳnh Thanh Bình | 0.0 km | — | 0 |
| 190 | Hồ Sỹ Toàn | 0.0 km | — | 0 |
| 191 | Nguyễn Thị Cẩm Ly | 0.0 km | — | 0 |
| 192 | Mỹ Hạnh | 0.0 km | — | 0 |
| 193 | Đào Nguyễn Đăng Vân | 0.0 km | — | 0 |
| 194 | Trương Gia Huy | 0.0 km | — | 0 |
| 195 | Huỳnh Tấn Tài | 0.0 km | — | 0 |
| 196 | Dương Uyển Nhi | 0.0 km | — | 0 |
| 197 | Trần Ngọc Châu | 0.0 km | — | 0 |
| 198 | Nguyễn Quốc Thiên Ân | 0.0 km | — | 0 |
| 199 | Nguyễn Ngọc Thảo Trang | 0.0 km | — | 0 |
| 200 | Hứa Lê Thiên Bảo | 0.0 km | — | 0 |