BẢNG XẾP HẠNG TẤT CẢ CỰ LY

–

Nhanh nhất – chậm nhất, dạng phút:giây

–
–
–
132
VĐV
Hạng Tên VĐV Giới tính Quãng đường Pace TB Độ cao Hoạt động
51 Nguyễn Bích Trân Nữ 57.79 km 6:12 /km 196 m 7
52 Trần Tuấn Anh Nam 57.68 km 8:06 /km 56 m 12
53 Phan Phi Thuyền Nam 57.42 km 6:13 /km 44 m 15
54 Vũ Đào Duy Nam 56.39 km 6:07 /km 4 m 10
55 Mã Vinh Gia Nam 53.32 km 8:26 /km 25 m 10
56 Thành Bùi Văn Nam 50.88 km 5:33 /km 196 m 7
57 Lê Quang Hoàng Nam 50.63 km 5:55 /km 30 m 9
58 Lê Thị Thảo Ngân Nữ 49.91 km 8:01 /km 159 m 9
59 VU VIET NGAN NGUYEN Nữ 49.8 km 7:04 /km 21 m 5
60 phạm phùng khánh Nam 48.46 km 7:22 /km 31 m 7
61 Trương Thiên Thuận Nam 46.69 km 7:44 /km 25 m 8
62 Khổng Minh Đạt — 45.46 km 5:47 /km 23 m 8
63 Nguyễn Thị Thuỳ Nhân Nữ 45.4 km 7:43 /km 244 m 5
64 Phan Thành Lợi Nam 43.38 km 6:56 /km 30 m 6
65 Bùi Thị Ngọc Chi Nữ 42.11 km 8:26 /km 32 m 3
66 LÊ SƠN HUẤN Nam 41.89 km 7:38 /km 0 m 7
67 Giao LêKim Nữ 38.64 km 7:52 /km 21 m 7
68 Phạm Đức Nam 36.1 km 7:44 /km 20 m 9
69 Bích Thị Minh Nguyệt Nữ 35.37 km 8:48 /km 22 m 6
70 Tạ Quốc Hưng Nam 33.89 km 6:15 /km 32 m 6
71 Nguyễn Tấn Vinh Nam 33.72 km 7:09 /km 41 m 5
72 Hoa Nguyễn Thị Khánh Nữ 33.54 km 9:51 /km 90 m 6
73 Nguyễn Vĩnh Văn Nam 32.54 km 8:12 /km 59 m 5
74 Phát Đặng Hoàng Nam 31.06 km 7:22 /km 25 m 2
75 Đặng Văn Khoa Nam 30.61 km 6:45 /km 23 m 5
76 Trương Vĩnh Sơn Nam 28.32 km 6:52 /km 66 m 5
77 Nguyễn An Nhiên Nữ 26.53 km 8:34 /km 16 m 6
78 Nguyễn Lê Duy Thanh Nam 26.44 km 8:42 /km 28 m 2
79 Nguyễn Lữ Khôi Nguyên Nam 25.81 km 7:46 /km 20 m 7
80 Đỗ Nguyễn Hương Lan Nữ 25.7 km 10:01 /km 16 m 4
81 Nguyen Tien Nam 24.94 km 7:35 /km 17 m 6
82 Hoang Nam 23.46 km 9:17 /km 155 m 5
83 Nguyễn Cao Xuân Quyên Nữ 21.47 km 7:02 /km 197 m 3
84 Nguyễn Thị Bích Thuỷ Nữ 21.31 km 8:18 /km 27 m 1
85 Ngô Đa Kim Nữ 20.98 km 8:01 /km 85 m 4
86 Tuyền Trần Tuyền Nữ 18.62 km 7:22 /km 17 m 4
87 Lê Duyên Nữ 15.64 km 7:00 /km 18 m 5
88 Võ Thị Lệ Huyền Nữ 15.13 km 7:33 /km 71 m 3
89 Hoàng Nam Nam 15.11 km 12:37 /km 175 m 6
90 Đỗ Ngọc Phương Trâm Nữ 13.02 km 11:23 /km 33 m 3
91 Võ Thị Trà Mi Nữ 11.47 km 8:30 /km 9 m 3
92 Sơn Lưu Hoàng Nam 10.29 km 9:10 /km 2 m 4
93 NGUYỄN QUỐC HUY Nam 10.09 km 5:08 /km 0 m 4
94 trần huy hoàng Nam 8.64 km 6:34 /km 11 m 2
95 Lê Tấn Đạt Nam 6.69 km 6:09 /km 4 m 2
96 Nguyễn Quốc Thiên Ân Nam 5.49 km 9:07 /km 28 m 1
97 Phan Nguyên Nhung Nữ 5.1 km 9:56 /km 19 m 2
98 Võ Thị Thảo Linh Nữ 3.2 km 9:48 /km 26 m 2
99 Phan Thị Thanh Thủy Nữ 0.78 km 10:56 /km 2 m 1
100 PHAN THANH NGỌC Nữ 0.29 km 6:33 /km 0 m 1