BẢNG XẾP HẠNG TẤT CẢ CỰ LY

–

Nhanh nhất – chậm nhất, dạng phút:giây

–
–
–
132
VĐV
Hạng Tên VĐV Giới tính Quãng đường Pace TB Độ cao Hoạt động
1 Phat Nguyen — 477.2 km 7:37 /km 1318 m 54
2 Duy Hoàng Việt Nam 319.86 km 5:14 /km 97 m 18
3 Lê Trần Việt Thu Nam 304.9 km 6:18 /km 724 m 26
4 Thái Lê Phong Nam 298.3 km 5:34 /km 2320 m 20
5 Lâm Dương Tuấn Nam 239.25 km 5:47 /km 97 m 25
6 Huy Nguyễn Nam 223.96 km 7:16 /km 217 m 28
7 Thành Hiếu Nguyễn Nam 208.34 km 6:51 /km 94 m 25
8 Phong Tran Nam 206.39 km 8:49 /km 10523 m 12
9 Lê Thị Hồng Thắm Nữ 201.91 km 6:39 /km 406 m 22
10 Lưu Ánh Linh Nữ 193.16 km 7:20 /km 492 m 23
11 Trương Quang Hiệp Nam 180.89 km 5:56 /km 960 m 21
12 Chương Thị Kim Thanh Nữ 164.1 km 10:45 /km 3373 m 17
13 Hiền Nữ 155.03 km 9:46 /km 718 m 26
14 Nguyễn Viết Trọng Nam 155.03 km 9:07 /km 0 m 22
15 Phương Nguyễn Nam 154.14 km 6:24 /km 369 m 12
16 Phan Bích Phượng Nữ 150.31 km 6:52 /km 1345 m 17
17 Lê Vũ Tài Nam 149.04 km 6:08 /km 1190 m 16
18 trung Nguyên Nguyễn bùi Nam 145.37 km 5:16 /km 1760 m 32
19 Lưu Nhật Phương Nam 143.17 km 6:22 /km 65 m 12
20 Bùi Trí Dũng Nam 140.51 km 9:41 /km 585 m 83
21 Nguyen Tien Ngoc Nam 139.77 km 5:52 /km 29 m 11
22 Giang Vũ Nam 139.26 km 6:50 /km 45 m 21
23 Anh Nguyễn Ngọc Tuấn — 136.05 km 7:02 /km 1021 m 15
24 Bảo Trần Gia Nam 132.69 km 6:58 /km 85 m 16
25 Trần Thanh Tam Nam 130.68 km 6:50 /km 61 m 13
26 Đặng Thị Thùy Nữ 129.46 km 6:45 /km 149 m 13
27 Nguyễn Minh Thảo Nam 122.17 km 7:08 /km 73 m 12
28 Thái Hồng Hảo Nữ 120.74 km 10:02 /km 271 m 10
29 Nguyễn Nhung Nữ 118.71 km 8:51 /km 1273 m 18
30 Nguyễn Bảo Nam 117.91 km 7:12 /km 187 m 14
31 NANISORE Nam 115.19 km 5:45 /km 82 m 13
32 VÕ DUY TÙNG Nam 114.87 km 5:07 /km 21 m 11
33 Vũ Đức Trung Nam 111.61 km 7:44 /km 115 m 17
34 HANH NGUYEN Nữ 103.94 km 8:22 /km 141 m 17
35 Dương thị Hà Giang Nữ 97.5 km 7:14 /km 95 m 18
36 Phạm Thị Thanh Trúc Nữ 94.91 km 9:04 /km 7 m 20
37 LÊ NHẬT TIẾN Nam 92.55 km 5:59 /km 32 m 14
38 TÂM ĐOÀN ĐẶNG TRÍ Nam 91.88 km 9:20 /km 3291 m 13
39 Nguyễn Thị Phương Thảo Nữ 89.07 km 6:31 /km 10 m 10
40 Nguyen Minh Khoi Nam 84.45 km 5:40 /km 15 m 12
41 Phạm Thị Thanh Trúc Nữ 81.43 km 7:51 /km 55 m 16
42 Hana Nguyen — 78.88 km 8:04 /km 68 m 16
43 Vũ Lê Quang Vinh Nam 75.6 km 6:23 /km 242 m 13
44 TUẤN CAO MẠNH Nam 69.78 km 7:17 /km 3 m 9
45 Sương Lê Nam 68.32 km 11:10 /km 1786 m 7
46 NGUYỄN THỊ THÙY Nữ 67.96 km 7:14 /km 145 m 7
47 Đinh Phạm Minh Tuấn Nam 60.77 km 7:37 /km 72 m 14
48 Trần Bảo Phúc Nam 59.11 km 5:55 /km 67 m 5
49 Lê Thuý Nữ 58.86 km 9:29 /km 41 m 16
50 Mỹ Hạnh Nữ 58.66 km 8:06 /km 11 m 10