BẢNG XẾP HẠNG 50 KM - KHỞI ĐỘNG KẾT NỐI
297
VĐV
| Hạng | Tên VĐV | Quãng đường | Pace TB | Số buổi |
|---|---|---|---|---|
| 101 | Bùi Phan Gia Hân | 13.04 km | 10:29 /km | 9 |
| 102 | Dương Hiển Vĩnh | 13.01 km | 9:38 /km | 5 |
| 103 | NGUYỄN TẤN VINH | 12.3 km | 12:48 /km | 4 |
| 104 | Nguyễn Thị Hồng Sa | 12.08 km | 9:48 /km | 4 |
| 105 | Trần Trọng Kha | 11.93 km | 10:23 /km | 2 |
| 106 | Nguyễn Ngọc Nhi | 11.77 km | 6:44 /km | 7 |
| 107 | Lê Thị Thảo Ngân | 11.22 km | 9:09 /km | 2 |
| 108 | Trần Chánh Trực | 11.08 km | 5:18 /km | 1 |
| 109 | Nguyễn Ngọc Đức | 11.02 km | 5:43 /km | 2 |
| 110 | Lê Trần Ngọc Huyền | 10.45 km | 12:24 /km | 2 |
| 111 | Lê Trần Nhật Khoa | 10.0 km | 8:06 /km | 1 |
| 112 | Phan Đức Thắng | 9.73 km | 9:52 /km | 8 |
| 113 | Nguyễn Văn Vĩnh | 9.66 km | 7:40 /km | 2 |
| 114 | Nguyễn Trần An Nam | 9.22 km | 7:55 /km | 2 |
| 115 | Mai Nguyễn Dũng | 9.2 km | 53:38 /km | 9 |
| 116 | Nguyễn Lê Duy Thanh | 9.02 km | 8:35 /km | 2 |
| 117 | Mai Đinh Thế Anh | 7.93 km | 13:07 /km | 1 |
| 118 | Lâm Thị Quỳnh Trang | 7.76 km | 13:29 /km | 2 |
| 119 | Nguyễn Thị Bích Quyên | 7.65 km | 12:27 /km | 2 |
| 120 | Dương Minh Nguyệt | 7.65 km | 5:51 /km | 3 |
| 121 | Phan Thị Mỹ Hạnh | 7.33 km | 7:25 /km | 1 |
| 122 | Nguyễn Thị Thanh Thanh | 7.09 km | 8:15 /km | 3 |
| 123 | Ngô Đa Mỹ Kim | 6.66 km | 8:31 /km | 1 |
| 124 | Vũ Hải Đăng | 6.05 km | 6:46 /km | 2 |
| 125 | Lê Gia Quốc Hưng | 5.72 km | 8:06 /km | 1 |
| 126 | Đỗ Hoài Phương | 5.64 km | 20:11 /km | 3 |
| 127 | Lê Thảo Nhi | 5.46 km | 540:51 /km | 1 |
| 128 | Nguyễn Ngọc Bảo Châu | 5.44 km | 13:43 /km | 2 |
| 129 | Giã Thị Cẩm Ly | 5.4 km | 13:31 /km | 1 |
| 130 | Khổng Minh Huy | 5.22 km | 7:51 /km | 1 |
| 131 | Nguyễn Vũ Minh | 5.16 km | 9:28 /km | 1 |
| 132 | Trần Vũ Ngọc Duy | 5.15 km | 10:14 /km | 2 |
| 133 | LÊ HOÀNG NGỌC ÁNH | 5.11 km | 12:31 /km | 1 |
| 134 | Phạm Thịnh Phú | 5.03 km | 8:35 /km | 1 |
| 135 | Nguyễn Anh Quân | 5.0 km | 7:06 /km | 1 |
| 136 | DƯƠNG CÔNG NHẬT LINH | 4.72 km | 7:51 /km | 1 |
| 137 | Diệp Gia Hào | 4.55 km | 11:01 /km | 1 |
| 138 | Nguyễn Nguyên Hồng | 4.22 km | 6:06 /km | 1 |
| 139 | ĐẶNG THỊ MINH TÂM | 4.21 km | 15:07 /km | 2 |
| 140 | Nguyễn Thị Kim Chi | 4.13 km | 13:31 /km | 1 |
| 141 | Nhu Quynh Ho | 3.92 km | 6:41 /km | 2 |
| 142 | Đặng Văn Thao | 3.7 km | 6:22 /km | 1 |
| 143 | Thái Nguyễn Anh Duy | 3.4 km | 10:21 /km | 1 |
| 144 | Nguyễn Thị Uyên Phương | 3.35 km | 8:40 /km | 1 |
| 145 | Trần Thị Minh Đức | 3.32 km | 8:17 /km | 4 |
| 146 | Lê Phương Thảo | 3.31 km | 8:10 /km | 2 |
| 147 | Nguyễn Ngọc Nhã Trân | 3.27 km | 11:16 /km | 1 |
| 148 | PHẠM TẤN HƯNG | 2.81 km | 14:12 /km | 1 |
| 149 | Nguyễn Thị Oanh Kiều | 1.78 km | 10:08 /km | 2 |
| 150 | Nguyễn Thị Hải Nga | 1.53 km | 11:24 /km | 1 |