BẢNG XẾP HẠNG CỰ LY TỰ DO

–

Nhanh nhất – chậm nhất, dạng phút:giây

–
–
–
186
VĐV
Hạng Tên VĐV Giới tính Quãng đường Pace TB Độ cao Hoạt động
101 Trần Đắc Lộc Nam 61.46 km 11:34 /km 2209 m 4
102 Nguyễn Hoàng Minh Đức Nam 111.17 km 8:22 /km 2148 m 11
103 Nguyễn Hữu Tưởng Nam 51.84 km 9:29 /km 2074 m 6
104 Lê Hoài Văn Nam 209.85 km 7:10 /km 2027 m 14
105 PT Nguyễn Nam 98.85 km 9:33 /km 2019 m 15
106 NGUYỄN KIM NGÂN Nữ 89.99 km 11:39 /km 2009 m 20
107 La Nguyên Trúc Nữ 43.49 km 16:00 /km 1915 m 6
108 TRƯƠNG QUANG THÁI Nam 127.86 km 9:03 /km 1872 m 22
109 Sau Mỹ Vân Nữ 30.79 km 20:30 /km 1779 m 3
110 Lee Nguyên Nam 154.4 km 7:14 /km 1772 m 11
111 Lê Tuấn Anh Nam 30.14 km 8:08 /km 1757 m 2
112 Nguyễn Thị Kim Ngọc Nữ 31.47 km 11:03 /km 1710 m 2
113 Nguyễn Văn Lượm Nam 42.42 km 11:26 /km 1694 m 4
114 Nam Trần Hoài Nam 40.04 km 15:15 /km 1678 m 5
115 Nguyễn Cong Vinh Nam 66.83 km 7:35 /km 1669 m 7
116 PHAN THÀNH ĐẠT Nam 28.83 km 12:58 /km 1642 m 1
117 Nguyễn Duy Phong Nam 24.49 km 11:43 /km 1602 m 2
118 Nguyễn Trọng Quốc Đạt Nam 63.75 km 11:25 /km 1574 m 7
119 lê đình minh Nam 221.62 km 6:36 /km 1567 m 23
120 Lê Hồng Ân Nam 26.63 km 14:34 /km 1564 m 1
121 Nguyễn Thị Ngọc Út Nữ 56.84 km 9:24 /km 1513 m 10
122 Nguyễn Thị Thu Hà Nữ 162.9 km 7:55 /km 1496 m 21
123 Phạm Anh Khoa Nam 94.65 km 9:42 /km 1406 m 10
124 Bùi Thị Lan Anh Nữ 49.53 km 10:45 /km 1376 m 9
125 HOÀNG THỊ THUỲ TRANG HOÀNG Nữ 49.29 km 11:01 /km 1373 m 8
126 NGUYỄN CHÍ TÍN Nam 54.58 km 8:39 /km 1370 m 6
127 Đường Ngọc Quốc Anh Nam 49.06 km 11:50 /km 1359 m 8
128 Nguyễn Bích Trân Nữ 76.81 km 9:03 /km 1358 m 8
129 Lê Hoài Ngọc Quý Nam 20.62 km 20:22 /km 1338 m 1
130 Nguyễn Trịnh Thảo Nguyên Nữ 26.98 km 17:25 /km 1317 m 1
131 Nguyễn Văn Tuấn Nam 136.09 km 8:49 /km 1268 m 16
132 Hồ Minh Quý "TS" Nam 93.71 km 12:19 /km 1260 m 12
133 trần danh thanh Nam 54.99 km 12:59 /km 1241 m 11
134 Nguyễn Minh Trí Nam 66.9 km 11:02 /km 1181 m 14
135 Nguyễn Phương Thảo Nữ 31.01 km 11:53 /km 1173 m 4
136 Timmy K Nam 99.13 km 7:33 /km 1137 m 10
137 Vũ Thị Hoàng Oanh Nữ 53.04 km 9:36 /km 1112 m 8
138 Phạm Minh Tân Nam 67.26 km 8:21 /km 1102 m 12
139 Tăng Duy Sơn Nam 16.41 km 13:02 /km 1097 m 1
140 Nguyễn Thị Ngọc Anh Nữ 54.92 km 10:30 /km 1092 m 6
141 Dang Nam Phong Nam 21.62 km 12:14 /km 1073 m 2
142 Phạm Ngọc Mai Nữ 51.56 km 14:01 /km 1015 m 8
143 Thái Trường Nam 31.99 km 12:55 /km 1001 m 6
144 Lợi Bức Lai Nữ 43.11 km 14:33 /km 949 m 8
145 Trần Minh Phương Nam 63.88 km 7:54 /km 896 m 7
146 chu Vũ Toàn Nam 36.84 km 7:53 /km 885 m 7
147 Đào Thị Loan Nữ 70.2 km 8:00 /km 839 m 10
148 Nguyễn Diễm Quỳnh Nữ 50.59 km 12:04 /km 823 m 7
149 Nguyễn Thành Nam Nam 25.94 km 9:27 /km 818 m 3
150 Trịnh Quý Phi Nữ 48.16 km 8:25 /km 794 m 5