BẢNG XẾP HẠNG 100 KM - BỨT PHÁ TRI THỨC
110
VĐV
| Hạng | Tên VĐV | Quãng đường | Pace TB | Số buổi |
|---|---|---|---|---|
| 51 | Nguyen Ngoc Linh Phuong | 20.05 km | 8:50 /km | 3 |
| 52 | Nguyễn Ánh Dương | 18.51 km | 9:31 /km | 3 |
| 53 | Phạm Thị Thanh Trúc | 16.91 km | 8:41 /km | 4 |
| 54 | Nông Quốc Hoàng | 16.12 km | 9:55 /km | 3 |
| 55 | Lê Sương | 15.45 km | 8:42 /km | 2 |
| 56 | HOÀNG CÔNG ANH | 15.25 km | 8:43 /km | 2 |
| 57 | Trần Quang Khải | 14.95 km | 4:46 /km | 2 |
| 58 | Võ Ngọc Thuần Nhu | 12.71 km | 10:36 /km | 3 |
| 59 | Lê Hoàng Thiện | 12.26 km | 6:39 /km | 2 |
| 60 | PHAN THỊ THIÊN HƯƠNG | 12.01 km | 30:07 /km | 6 |
| 61 | Hoàng Thị Kim Tú | 11.02 km | 10:27 /km | 3 |
| 62 | Huỳnh Anh Tú | 10.88 km | 9:55 /km | 3 |
| 63 | Nguyễn Tùng Quân | 10.74 km | 4:52 /km | 3 |
| 64 | Phạm Quang | 9.97 km | 6:07 /km | 1 |
| 65 | Hồ Minh Khiêm | 8.52 km | 9:43 /km | 3 |
| 66 | Đỗ Vũ Nguyên Khang | 6.76 km | 49:07 /km | 3 |
| 67 | Đỗ Thành Lợi | 5.71 km | 11:03 /km | 2 |
| 68 | Dung Phan | 5.01 km | 26:16 /km | 3 |
| 69 | Phan Hồng Phúc | 1.01 km | 11:34 /km | 1 |
| 70 | Nguyễn Duy Tuấn | 0.0 km | — | 5 |
| 71 | Trần Gia Đạt | 0.0 km | — | 0 |
| 72 | Trương Vỹ Hiếu | 0.0 km | — | 0 |
| 73 | Nguyễn Văn Quang Hào | 0.0 km | — | 0 |
| 74 | Nguyễn Quang Duy | 0.0 km | — | 0 |
| 75 | TRẦN THỊ HUỆ | 0.0 km | — | 0 |
| 76 | Mai Thị Xuân Trịnh | 0.0 km | — | 0 |
| 77 | Thuan Nguyen | 0.0 km | — | 0 |
| 78 | Cao Hồ Quốc Bảo | 0.0 km | — | 0 |
| 79 | Nguyễn Bùi Trung Nguyên | 0.0 km | — | 0 |
| 80 | Nguyễn Thị Bích Thuỷ | 0.0 km | — | 0 |
| 81 | TRẦN THỊ THU PHƯƠNG | 0.0 km | — | 0 |
| 82 | Lê Thị Mỹ Duyên | 0.0 km | — | 0 |
| 83 | Trần Gia Bảo | 0.0 km | — | 0 |
| 84 | Hoàng Lệ Thuỷ Nguyên | 0.0 km | — | 0 |
| 85 | Đỗ trường ca | 0.0 km | — | 0 |
| 86 | Trà Trần Tuyền | 0.0 km | — | 0 |
| 87 | Nguyễn Chí Tài | 0.0 km | — | 0 |
| 88 | Phí Minh Đức | 0.0 km | — | 0 |
| 89 | Vũ duy khánh | 0.0 km | — | 0 |
| 90 | Dương Thị Hà Giang | 0.0 km | — | 0 |
| 91 | Ngô Bảo Châu | 0.0 km | — | 0 |
| 92 | NGUYỄN BẢO TRUNG | 0.0 km | — | 0 |
| 93 | Trần Quốc Bảo | 0.0 km | — | 0 |
| 94 | Bùi Việt Anh | 0.0 km | — | 0 |
| 95 | Ngô Quốc Huy | 0.0 km | — | 0 |
| 96 | Nguyễn Phúc Thịnh | 0.0 km | — | 0 |
| 97 | Nguyễn Thị Thảo Mỹ Trinh | 0.0 km | — | 0 |
| 98 | Khương Huỳnh | 0.0 km | — | 0 |
| 99 | PHẠM THỊ KIM ANH | 0.0 km | — | 0 |
| 100 | Trần Phạm Anh Thư | 0.0 km | — | 0 |