BẢNG XẾP HẠNG TẤT CẢ CỰ LY
472
VĐV
| Hạng | Tên VĐV | Quãng đường | Pace TB | Số buổi |
|---|---|---|---|---|
| 51 | Nguyễn Thành Hiếu | 102.57 km | 6:36 /km | 12 |
| 52 | Nguyễn Hữu Nguyên | 96.89 km | 7:44 /km | 15 |
| 53 | Hoàng Thị Hậu | 95.88 km | 8:17 /km | 18 |
| 54 | Vũ Thế Bình | 95.2 km | 7:46 /km | 16 |
| 55 | Phạm Thị Thanh Xuyến | 94.22 km | 7:53 /km | 14 |
| 56 | HUYỀN MINI | 93.7 km | 7:53 /km | 8 |
| 57 | Nguyễn Hữu Minh Trí | 93.69 km | 7:46 /km | 18 |
| 58 | Nguyễn Đức Anh | 92.55 km | 9:11 /km | 9 |
| 59 | Phan Nguyên Nhung | 89.71 km | 10:17 /km | 24 |
| 60 | Đinh Phạm Minh Tuấn | 89.56 km | 9:44 /km | 22 |
| 61 | NGUYỄN BÁ QUÂN | 87.92 km | 6:29 /km | 8 |
| 62 | Johnny Hy | 86.59 km | 7:17 /km | 15 |
| 63 | Hà Xuân Nguyên | 86.0 km | 10:05 /km | 18 |
| 64 | Cao Bách Tùng | 85.39 km | 6:37 /km | 12 |
| 65 | Nguyễn Thị Ánh Hồng | 85.11 km | 6:54 /km | 11 |
| 66 | NGUYỄN THỊ THÙY | 84.74 km | 10:34 /km | 9 |
| 67 | Hoàng Thuận | 83.58 km | 36:42 /km | 50 |
| 68 | Đoàn Thanh Minh | 82.31 km | 5:48 /km | 5 |
| 69 | Lê Đức Huy | 79.85 km | 8:05 /km | 12 |
| 70 | Nguyễn Thị Trúc Chi | 77.99 km | 6:50 /km | 9 |
| 71 | Lâm Phúc Khang | 75.42 km | 9:16 /km | 25 |
| 72 | Nguyễn Huỳnh Lâm Tuấn | 73.74 km | 10:33 /km | 14 |
| 73 | Nguyễn Thị Diệp Anh | 72.76 km | 15:53 /km | 12 |
| 74 | CHUNG VĂN ĐẠT | 71.89 km | 7:07 /km | 10 |
| 75 | NGO TIEN DUNG | 71.83 km | 5:07 /km | 10 |
| 76 | Chu Thị Ái Thanh | 71.68 km | 11:13 /km | 9 |
| 77 | Nguyễn Phúc Nguyên Bảo | 70.0 km | 12:30 /km | 20 |
| 78 | Vũ Xuân Hà | 69.52 km | 7:03 /km | 8 |
| 79 | Phạm Long Thuyên | 69.48 km | 11:04 /km | 29 |
| 80 | Lê Thị Thanh Huyền | 68.93 km | 8:18 /km | 10 |
| 81 | Lê Thị Phương Uyên | 68.68 km | 17:01 /km | 25 |
| 82 | Nguyễn Thị Ngọc Loan | 68.64 km | 7:47 /km | 10 |
| 83 | Nguyễn Ngọc Tú Hảo | 68.52 km | 8:40 /km | 12 |
| 84 | Lưu Quyết Tiến | 67.66 km | 13:14 /km | 16 |
| 85 | CAO THI THANH TRUC | 65.8 km | 6:52 /km | 9 |
| 86 | Nguyễn Ngọc Phượng | 65.0 km | 8:36 /km | 16 |
| 87 | Hoàng Thủy Hạ | 64.62 km | 8:12 /km | 10 |
| 88 | ĐOÀN VĂN PHƯƠNG NAM | 64.54 km | 7:21 /km | 10 |
| 89 | Huỳnh Văn Hiền | 63.76 km | 4:57 /km | 6 |
| 90 | Nguyễn Minh Thành Quân | 61.66 km | 6:27 /km | 7 |
| 91 | Lê Huy Tuấn | 61.32 km | 8:04 /km | 15 |
| 92 | Lê Văn Cường | 60.54 km | 6:50 /km | 12 |
| 93 | Nguyễn Phan Việt | 58.3 km | 6:43 /km | 10 |
| 94 | Trần Tấn Phát | 58.25 km | 9:03 /km | 9 |
| 95 | Trần Kim Khánh | 56.41 km | 9:10 /km | 11 |
| 96 | NGUYỄN THỊ TUYẾT HẠNH | 55.39 km | 9:29 /km | 9 |
| 97 | Lê Phong Thái | 53.73 km | 5:13 /km | 4 |
| 98 | Võ Bảo Định | 53.59 km | 6:48 /km | 6 |
| 99 | Nguyễn Phạm Thiện Như | 52.98 km | 7:56 /km | 11 |
| 100 | Trần Tuấn Anh | 52.83 km | 17:08 /km | 16 |